Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4040 A 926-LM4040BIM3X20NPB
LM4040BIM3-2.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
2,664 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM320NOPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4040 A 926-LM4040BIM3X20NPB
2,664 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.10
25
$0.999
100
$0.887
3,000
$0.729
6,000
Xem
250
$0.834
500
$0.801
1,000
$0.753
6,000
$0.722
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.2 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM330NOPB
LM4040BIM3X-3.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
4,327 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM3X30NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM330NOPB
4,327 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.10
25
$0.999
100
$0.887
3,000
$0.741
6,000
Xem
250
$0.834
500
$0.801
1,000
$0.775
6,000
$0.725
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3 V
0.2 %
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM404 A 926-LM4041DIM3X12NPB
LM4041DIM3-1.2/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.63
34,828 Có hàng
26,650 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4041DIM312NOPB
Texas Instruments
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM404 A 926-LM4041DIM3X12NPB
34,828 Có hàng
26,650 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.63
10
$0.447
25
$0.401
100
$0.35
250
Xem
3,000
$0.278
250
$0.326
500
$0.311
1,000
$0.289
3,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,170
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.225 V
1 %
Voltage References Ultra-Low-Power Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6029EUK50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.92
2,867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6029EUK50T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Ultra-Low-Power Precision Series Voltage
2,867 Có hàng
1
$8.92
10
$6.94
25
$6.44
100
$5.90
250
Xem
2,500
$5.20
250
$5.64
500
$5.48
1,000
$5.35
2,500
$5.20
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
5 V
0.15 %
Voltage References Lo Noise Very Low Dr ift Prec VLTG REF A A 595-REF5025AID
REF5025AIDR
Texas Instruments
1:
$3.54
8,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF5025AIDR
Texas Instruments
Voltage References Lo Noise Very Low Dr ift Prec VLTG REF A A 595-REF5025AID
8,122 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.54
10
$2.67
25
$2.45
100
$2.21
2,500
$2.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
0.05 %
Voltage References 1ppm/ C, Low-Noise, +2.5V/+4.096V/+5V Voltage References
MAX6350ESA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$33.79
1,260 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6350ESAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 1ppm/ C, Low-Noise, +2.5V/+4.096V/+5V Voltage References
1,260 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.79
10
$27.42
25
$25.83
100
$24.08
250
Xem
2,500
$21.88
250
$23.24
500
$22.99
1,000
$22.75
2,500
$21.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
5 V
0.02 %
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431AQDCKR
TLVH431AQDCKRG4
Texas Instruments
1:
$1.91
3,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLVH431AQDCKRG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431AQDCKR
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.91
10
$1.17
25
$0.977
100
$0.741
3,000
$0.433
6,000
Xem
250
$0.642
500
$0.563
1,000
$0.506
6,000
$0.388
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-6
1.24 V to 18 V
1 %
Voltage References 2.5V PrecisionBandgap REF
ADR03BUJZ-REEL7
Analog Devices
1:
$8.47
3,443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR03BUJZ-R7
Analog Devices
Voltage References 2.5V PrecisionBandgap REF
3,443 Có hàng
1
$8.47
10
$6.57
25
$6.10
100
$5.62
1,000
$5.39
3,000
$4.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOT-23-5
2.5 V
0.1 %
Voltage References 1ppm/ C, Low-Noise, +2.5V/+4.096V/+5V Voltage References
MAX6350CSA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.65
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6350CSA
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 1ppm/ C, Low-Noise, +2.5V/+4.096V/+5V Voltage References
929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.65
10
$24.80
25
$23.34
100
$21.72
300
Xem
300
$20.82
500
$20.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
5 V
0.02 %
Voltage References 2.048-V Precision Mc rpwr Shunt .5% acc A 595-LM4040C20IDBZT
LM4040C20IDBZR
Texas Instruments
1:
$1.01
34,156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4040C20IDBZR
Texas Instruments
Voltage References 2.048-V Precision Mc rpwr Shunt .5% acc A 595-LM4040C20IDBZT
34,156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.01
10
$0.724
25
$0.654
100
$0.576
3,000
$0.475
6,000
Xem
250
$0.539
500
$0.517
1,000
$0.498
6,000
$0.474
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.5 %
Voltage References 2.048 Voltage Reference
ADR380ARTZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.77
10,267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR380ARTZ-R7
Analog Devices
Voltage References 2.048 Voltage Reference
10,267 Có hàng
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.90
100
$1.70
3,000
$1.44
6,000
Xem
250
$1.63
1,000
$1.58
6,000
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.24 %
Voltage References 2.5V PrecisionBandgap REF
ADR03BKSZ-REEL7
Analog Devices
1:
$8.07
4,797 Có hàng
2,200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR03BKSZ-R7
Analog Devices
Voltage References 2.5V PrecisionBandgap REF
4,797 Có hàng
2,200 Đang đặt hàng
1
$8.07
10
$6.25
25
$5.80
100
$5.33
1,000
$5.11
3,000
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
2.5 V
0.1 %
Voltage References Ultraprecision, Low Noise, 5.00 V XFET Voltage Reference
ADR425BRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$13.21
2,792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR425BRZ-R7
Analog Devices
Voltage References Ultraprecision, Low Noise, 5.00 V XFET Voltage Reference
2,792 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.21
10
$10.40
25
$9.70
100
$9.17
500
Xem
1,000
$8.50
500
$9.07
1,000
$8.50
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
5 V
0.04 %
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/ C drif
REF35330QDBVR
Texas Instruments
1:
$2.16
4,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35330QDBVR
Texas Instruments
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/ C drif
4,818 Có hàng
1
$2.16
10
$1.61
25
$1.46
100
$1.31
3,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
0.05 %
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
REF35180QDBVR
Texas Instruments
1:
$2.16
3,713 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35180QDBVR
Texas Instruments
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
3,713 Có hàng
1
$2.16
10
$1.93
25
$1.76
100
$1.57
3,000
$1.10
6,000
Xem
250
$1.48
500
$1.42
1,000
$1.18
6,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
1.8 V
0.05 %
Supervisory Circuits Dual Comparator & Reference
ADCMP671-1YUJZ-RL7
Analog Devices
1:
$4.52
5,001 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADCMP671-1YUJZR7
Analog Devices
Supervisory Circuits Dual Comparator & Reference
5,001 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.52
10
$3.44
25
$3.16
100
$2.87
250
Xem
3,000
$2.53
250
$2.80
1,000
$2.76
3,000
$2.53
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOT-6
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
REF35180YBHR
Texas Instruments
1:
$2.25
9,391 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35180YBHR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
9,391 Có hàng
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
250
Xem
12,000
$1.14
250
$1.29
500
$1.24
1,000
$1.20
2,500
$1.16
5,000
$1.14
12,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
12,000
Các chi tiết
SMD/SMT
DSBGA-4
1.8 V
0.05 %
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, SOT23
+2 hình ảnh
MAX6041AEUR+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.01
2,697 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6041AEURT
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, SOT23
2,697 Có hàng
1
$9.01
10
$7.01
25
$6.51
100
$5.96
250
Xem
2,500
$5.27
250
$5.69
500
$5.53
1,000
$5.40
2,500
$5.27
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
4.096 V
0.2 %
Voltage References Ultra-Low-Power Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6029EUK25+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.92
2,791 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6029EUK25T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Ultra-Low-Power Precision Series Voltage
2,791 Có hàng
1
$8.92
10
$6.94
25
$6.44
100
$5.90
250
Xem
2,500
$5.20
250
$5.64
500
$5.48
1,000
$5.35
2,500
$5.20
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
2.5 V
0.15 %
Voltage References IC, HI PRECISION 5V REF
AD586LRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$20.95
2,108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD586LRZ-R7
Analog Devices
Voltage References IC, HI PRECISION 5V REF
2,108 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.95
10
$16.75
25
$15.70
100
$15.20
500
$13.49
750
$13.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
5 V
0.04 %
Voltage References Lo Noise Very Low Dr ift Prec VLTG REF A A 595-REF5030AID
REF5030AIDR
Texas Instruments
1:
$4.16
6,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF5030AIDR
Texas Instruments
Voltage References Lo Noise Very Low Dr ift Prec VLTG REF A A 595-REF5030AID
6,704 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.16
10
$3.16
25
$2.90
100
$2.63
250
Xem
2,500
$2.32
250
$2.49
500
$2.41
1,000
$2.39
2,500
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
3 V
0.05 %
Voltage References 1 A SOT23 Precision Shunt Voltage Reference
+2 hình ảnh
MAX6006AEUR+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.83
12,837 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6006AEURT
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 1 A SOT23 Precision Shunt Voltage Reference
12,837 Có hàng
1
$3.83
10
$2.89
25
$2.66
100
$2.40
250
Xem
2,500
$2.07
250
$2.28
500
$2.20
1,000
$2.14
2,500
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.25 V
0.2 %
Voltage References 1.25v Version of AD1580
ADR1581BRTZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.94
27,564 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR1581BRTZ-R7
Analog Devices
Voltage References 1.25v Version of AD1580
27,564 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.94
10
$2.20
25
$2.01
100
$1.81
250
Xem
3,000
$1.54
250
$1.73
1,000
$1.68
3,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.25 V
0.12 %
Voltage References Automotive low-drif t low-power small-
REF3425SQDBVRQ1
Texas Instruments
1:
$4.09
8,169 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF3425SQDBVRQ1
Texas Instruments
Voltage References Automotive low-drif t low-power small-
8,169 Có hàng
1
$4.09
10
$3.10
25
$2.85
100
$2.57
250
Xem
3,000
$2.26
250
$2.44
500
$2.36
1,000
$2.30
3,000
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
2.5 V
0.05 %
Voltage References Voltage Reference Di ode 3-TO -55 to 125 A 926-LM136H-25
LM136H-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$17.12
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM136H-25/NOPB
Texas Instruments
Voltage References Voltage Reference Di ode 3-TO -55 to 125 A 926-LM136H-25
775 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.12
10
$13.60
25
$12.72
100
$11.75
250
Xem
250
$11.29
500
$11.01
1,000
$10.80
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-3
2.49 V
1 %