Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050C25IDCKT
TL4050C25IDCKR
Texas Instruments
1:
$1.35
2,722 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C25IDCKR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050C25IDCKT
2,722 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$1.26
25
$1.18
100
$1.02
3,000
$0.612
6,000
Xem
250
$0.89
500
$0.843
1,000
$0.708
6,000
$0.599
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
2.5 V
0.5 %
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4050C25QDBZR
Texas Instruments
1:
$1.49
2,552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C25QDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,552 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.49
10
$1.41
25
$1.37
100
$1.17
3,000
$0.746
6,000
Xem
250
$1.10
500
$0.96
1,000
$0.836
6,000
$0.731
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.5 %
Voltage References Precision Vltg Ref
TL4050C20QDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$1.77
3,014 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C20QDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Precision Vltg Ref
3,014 Có hàng
1
$1.77
10
$1.30
25
$1.18
100
$1.06
3,000
$0.89
6,000
Xem
250
$0.99
500
$0.953
1,000
$0.922
6,000
$0.865
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.5 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-L4051C A 926-L4051CIM3XADJNPB
LM4051CIM3-ADJ/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.87
3,163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4051CIM3ADJNPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-L4051C A 926-L4051CIM3XADJNPB
3,163 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.87
10
$1.38
25
$1.26
100
$1.12
3,000
$0.928
6,000
Xem
250
$1.06
500
$1.02
1,000
$0.957
6,000
$0.919
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.24 V to 10 V
0.5 %
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
LT1790AIS6-4.096#TRMPBF
Analog Devices
1:
$10.20
5,440 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1790AI64.096TMPF
Analog Devices
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
5,440 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.20
10
$7.97
25
$7.41
100
$6.91
500
$6.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
4.096 V
0.05 %
Voltage References Micropwr Vtg Ref Dio de A 926-LM285BXM25 A 926-LM285BXM25NOPB
LM285BXMX-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.24
9,661 Có hàng
9,319 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM285BXMX25NOPB
Texas Instruments
Voltage References Micropwr Vtg Ref Dio de A 926-LM285BXM25 A 926-LM285BXM25NOPB
9,661 Có hàng
9,319 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.24
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
2,500
$1.15
5,000
Xem
250
$1.28
500
$1.24
1,000
$1.22
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
1.5 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM350NOPB
LM4040CEM3X-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
8,730 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040CEM3X50NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM350NOPB
8,730 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.666
100
$0.587
3,000
$0.484
6,000
Xem
250
$0.55
500
$0.527
1,000
$0.508
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.5 %
Voltage References 5V 0.5% shunt regula tor A 595-TL4050C50 A 595-TL4050C50IDBZT
TL4050C50IDBZR
Texas Instruments
1:
$1.26
2,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C50IDBZR
Texas Instruments
Voltage References 5V 0.5% shunt regula tor A 595-TL4050C50 A 595-TL4050C50IDBZT
2,690 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.26
25
$1.19
100
$1.07
250
$0.948
3,000
$0.652
6,000
Xem
500
$0.899
1,000
$0.755
6,000
$0.637
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.5 %
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4050A10QDBZR
Texas Instruments
1:
$2.97
1,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050A10QDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
1,876 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.97
10
$2.56
25
$2.44
100
$2.12
3,000
$1.34
6,000
Xem
250
$1.99
500
$1.74
1,000
$1.44
6,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
10 V
0.1 %
Voltage References SO-8 WITH TAPE & REEL IC(NON-LEAD)
REF03GSZ-REEL7
Analog Devices
1:
$4.92
9,487 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-REF03GSZ-R7
Hết hạn sử dụng
Analog Devices
Voltage References SO-8 WITH TAPE & REEL IC(NON-LEAD)
9,487 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.92
10
$3.75
25
$3.46
100
$3.13
250
$3.08
1,000
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
0.6 %
Voltage References +5V, +10V Precision Voltage References
REF01CSA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.96
1,094 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-REF01CSAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References +5V, +10V Precision Voltage References
1,094 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.96
10
$5.56
25
$5.31
100
$4.61
250
Xem
2,500
$3.38
250
$4.40
500
$4.01
1,000
$3.56
2,500
$3.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
10 V
0.3 %
Voltage References PRECISION 2 048V LW V 1 0MV -40-+85C T
+2 hình ảnh
ISL60002DIH320Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$2.94
33,424 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002DIH320ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PRECISION 2 048V LW V 1 0MV -40-+85C T
33,424 Có hàng
1
$2.94
10
$2.20
25
$2.01
100
$1.81
1,000
$1.60
2,000
Xem
250
$1.71
500
$1.66
2,000
$1.54
5,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.24 %
Voltage References Vtg Ref Diode A 926- LM236H-25 A 926-LM2 A 926-LM236H-25
LM236H-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$13.15
662 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM236H-25/NOPB
Texas Instruments
Voltage References Vtg Ref Diode A 926- LM236H-25 A 926-LM2 A 926-LM236H-25
662 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.15
10
$10.98
25
$10.39
100
$9.77
1,000
$9.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-3
2.49 V
1 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QB A 595-4050QBEM3X5.0NPB
LM4050QBEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.79
2,719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QBEM3-5.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QB A 595-4050QBEM3X5.0NPB
2,719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.79
10
$2.09
25
$1.91
100
$1.72
3,000
$1.46
6,000
Xem
250
$1.62
500
$1.57
1,000
$1.52
6,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.5 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM341NOPB
LM4040BIM3X-4.1/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
4,923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM3X41NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM341NOPB
4,923 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.11
25
$1.00
100
$0.889
3,000
$0.743
6,000
Xem
250
$0.835
500
$0.803
1,000
$0.776
6,000
$0.727
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
4.096 V
0.2 %
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6070AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.27
1,845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6070AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
1,845 Có hàng
1
$5.27
10
$4.03
25
$3.71
100
$3.37
250
Xem
2,500
$2.93
250
$3.21
500
$3.11
1,000
$3.03
2,500
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
5 V
0.04 %
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6071BAUT21+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.56
1,867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6071BAUT21+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
1,867 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
2,500
$1.91
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.04
1,000
$1.98
5,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
2.048 V
0.08 %
Voltage References 4.096 V Reference
ADR434TRZ-EP
Analog Devices
1:
$25.60
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR434TRZ-EP
Analog Devices
Voltage References 4.096 V Reference
103 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.60
10
$20.03
25
$19.13
98
$17.10
294
Xem
294
$15.55
588
$15.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
4.096 V
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V HI OUTPUT FGA VF
+2 hình ảnh
ISL60002BAH333Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$6.37
5,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BAH333ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V HI OUTPUT FGA VF
5,089 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.90
25
$4.53
100
$4.13
1,000
$3.57
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.82
2,000
$3.50
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3.3 V
0.03 %
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
LT1790AIS6-3#TRPBF
Analog Devices
1:
$10.20
4,817 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1790AIS6-3TRPBF
Analog Devices
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
4,817 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.20
10
$7.97
25
$7.41
100
$6.91
2,500
$6.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
3 V
0.05 %
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+1 hình ảnh
LM4040BEX3-2.5+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.98
7,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040BEX3-2.5+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
7,320 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.98
10
$3.02
25
$2.77
100
$2.51
250
Xem
2,500
$2.11
250
$2.38
500
$2.30
1,000
$2.27
2,500
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-3
2.5 V
0.2 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4041 A 926-LM4041DIM7ADJNPB
LM4041DIM7X-ADJ/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.68
5,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-L4041DIM7XADJNPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4041 A 926-LM4041DIM7ADJNPB
5,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.485
25
$0.436
100
$0.381
3,000
$0.308
6,000
Xem
250
$0.355
500
$0.34
1,000
$0.327
6,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
Adjustable
1 %
Voltage References Adjustable 85 C mi c ropower voltage ref A 926-LM285M/NOPB
LM285MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.86
10,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM285MX/NOPB
Texas Instruments
Voltage References Adjustable 85 C mi c ropower voltage ref A 926-LM285M/NOPB
10,876 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.615
25
$0.554
100
$0.487
2,500
$0.424
5,000
Xem
250
$0.455
500
$0.436
5,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
1.24 V to 5.3 V
2 %
Voltage References Auto Cat Prec Micro Pwr Shunt Vltg Ref
TL4050B41QDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$2.21
8,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050B41QDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Auto Cat Prec Micro Pwr Shunt Vltg Ref
8,173 Có hàng
1
$2.21
10
$1.64
25
$1.50
100
$1.34
250
Xem
3,000
$1.13
250
$1.27
500
$1.22
1,000
$1.18
3,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
4.096 V
0.2 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QA A 595-4050QAEM3X2.0NPB
LM4050QAEM3-2.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.23
2,693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QAEM3-2.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QA A 595-4050QAEM3X2.0NPB
2,693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.23
10
$2.43
25
$2.23
100
$2.00
3,000
$1.71
6,000
Xem
250
$1.90
500
$1.83
1,000
$1.78
6,000
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.1 %