Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QA A 595-4050QAEM3X5.0NPB
LM4050QAEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.23
2,933 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QAEM3-5.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QA A 595-4050QAEM3X5.0NPB
2,933 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.23
10
$2.43
25
$2.23
100
$2.01
3,000
$1.70
6,000
Xem
250
$1.90
500
$1.84
1,000
$1.78
6,000
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.5 %
Voltage References Precision MicroPWR S hunt Vltg Ref A 595 A 595-LM4040QBIM325NPB
LM4040QBIM3X2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
1,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-M4040QBIM3X25NPB
Texas Instruments
Voltage References Precision MicroPWR S hunt Vltg Ref A 595 A 595-LM4040QBIM325NPB
1,954 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.54
25
$1.46
100
$1.33
3,000
$0.854
6,000
Xem
250
$1.25
500
$1.10
1,000
$0.931
6,000
$0.836
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.2 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QC A 595-4050QCEM3X5.0NPB
LM4050QCEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.81
2,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QCEM3-5.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QC A 595-4050QCEM3X5.0NPB
2,804 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.81
10
$2.45
25
$2.34
100
$1.99
3,000
$1.36
6,000
Xem
250
$1.88
500
$1.69
1,000
$1.44
6,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.5 %
Voltage References Voltage Reference Di ode 3-TO -55 to 125 A 926-LM136H-25/NOPB
LM136H-2.5
Texas Instruments
1:
$17.12
697 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM136H-25
Texas Instruments
Voltage References Voltage Reference Di ode 3-TO -55 to 125 A 926-LM136H-25/NOPB
697 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.12
10
$13.60
25
$12.72
100
$11.75
250
Xem
250
$11.29
1,000
$10.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Through Hole
TO-3
2.49 V
1 %
Voltage References Ultra-High-Precision SOT23 Series Voltag
MAX6033CAUT25+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.46
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6033CAUT25+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Ultra-High-Precision SOT23 Series Voltag
300 Có hàng
1
$9.46
10
$7.32
25
$6.79
100
$6.20
250
Xem
2,500
$4.55
250
$5.92
500
$4.79
1,000
$4.68
2,500
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
2.5 V
0.1 %
Voltage References Low Cost 4.096V Shunt Voltage Reference
ADR5044BRTZ-REEL7
Analog Devices
1:
$1.47
15,674 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR5044BRTZ-R7
Analog Devices
Voltage References Low Cost 4.096V Shunt Voltage Reference
15,674 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.47
10
$1.08
25
$0.974
100
$0.865
3,000
$0.739
6,000
Xem
250
$0.813
500
$0.796
6,000
$0.722
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
4.096 V
0.1 %
Voltage References PBFREE PRECISION 3 0V LW V FGA"F 0 2%
+2 hình ảnh
ISL21080CIH330Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$1.82
67,212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL21080CIH330ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 3 0V LW V FGA"F 0 2%
67,212 Có hàng
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.22
100
$1.09
1,000
$0.93
2,000
Xem
250
$1.03
500
$0.983
2,000
$0.883
5,000
$0.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3 V
0.2 %
Voltage References ADJ Cath 36V 2.495 37V -100 to 150mA
+2 hình ảnh
NJM432SU-TE1
Nisshinbo
1:
$0.69
117,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM432SU-TE1
Nisshinbo
Voltage References ADJ Cath 36V 2.495 37V -100 to 150mA
117,685 Có hàng
1
$0.69
10
$0.489
25
$0.44
100
$0.385
1,000
$0.329
2,000
Xem
250
$0.358
500
$0.343
2,000
$0.312
5,000
$0.301
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-89-3
2.495 V
1.8 %
Voltage References Automotive adjustab le precision shunt
TL431LIBEDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$1.16
59,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431LIBEDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Automotive adjustab le precision shunt
59,124 Có hàng
1
$1.16
10
$0.838
25
$0.758
100
$0.67
3,000
$0.545
6,000
Xem
250
$0.628
500
$0.603
1,000
$0.582
6,000
$0.529
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
Adjustable
0.5 %
Voltage References Adj Shunt Reg 4.5mV 2.5V to 36V 0.15Ohm
AN431BN-ATRE1
Diodes Incorporated
1:
$0.30
19,661 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-AN431BN-ATRE1
Diodes Incorporated
Voltage References Adj Shunt Reg 4.5mV 2.5V to 36V 0.15Ohm
19,661 Có hàng
1
$0.30
10
$0.205
25
$0.18
100
$0.157
250
Xem
3,000
$0.109
250
$0.144
500
$0.137
1,000
$0.131
3,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V to 36 V
1 %
Voltage References PBFREE PRECISION 2 50V LW V FGA"F 0 2%
+2 hình ảnh
ISL21010CFH325Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$1.92
2,842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL21010CFH325ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 2 50V LW V FGA"F 0 2%
2,842 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
1,000
$1.00
2,000
Xem
250
$1.08
500
$1.04
2,000
$0.966
5,000
$0.951
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.2 %
Voltage References 50ppm/ C Precision Micropower Shunt Voltage References with Multiple Reverse Breakdown Voltages
+2 hình ảnh
LM4051AEM3-1.2+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.51
2,455 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4051AEM3-1.2T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 50ppm/ C Precision Micropower Shunt Voltage References with Multiple Reverse Breakdown Voltages
2,455 Có hàng
1
$5.51
10
$4.22
25
$3.89
100
$3.54
250
Xem
2,500
$3.03
250
$3.37
500
$3.26
1,000
$3.10
2,500
$3.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.225 V
0.1 %
Voltage References Precision High-Voltage Reference in SOT2
MAX6043BAUT10+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.61
926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6043BAUT10+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Precision High-Voltage Reference in SOT2
926 Có hàng
1
$4.61
10
$3.51
25
$3.23
100
$2.93
250
Xem
2,500
$2.53
250
$2.78
500
$2.69
1,000
$2.62
2,500
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
10 V
0.1 %
Voltage References 50-ppm/ C precision micropower shunt vol A 926-LM4050BEM3X50NPB
LM4050BEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.21
2,556 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4050BEM350NOPB
Texas Instruments
Voltage References 50-ppm/ C precision micropower shunt vol A 926-LM4050BEM3X50NPB
2,556 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.21
10
$1.64
25
$1.50
100
$1.34
3,000
$1.04
6,000
Xem
250
$1.27
500
$1.22
1,000
$1.13
6,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.2 %
Voltage References 50-ppm/C precision m icropower shunt vol A 926-LM4050CEM3X50NPB
LM4050CEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.21
2,093 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4050CEM350NOPB
Texas Instruments
Voltage References 50-ppm/C precision m icropower shunt vol A 926-LM4050CEM3X50NPB
2,093 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.21
10
$1.62
25
$1.47
100
$1.27
3,000
$0.921
6,000
Xem
250
$1.19
500
$1.09
1,000
$0.984
6,000
$0.902
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.5 %
Voltage References Automotive adjustab le precision shunt
TL431LIAEDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$1.09
35,724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431LIAEDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Automotive adjustab le precision shunt
35,724 Có hàng
1
$1.09
10
$0.788
25
$0.712
100
$0.629
3,000
$0.52
6,000
Xem
250
$0.589
500
$0.565
1,000
$0.545
6,000
$0.508
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
Adjustable
1 %
Voltage References 0.25ppm N, L Drift Prec Refs
LTC6655BHMS8-1.25#PBF
Analog Devices
1:
$16.94
5,642 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C6655BHMS81.25PF
Analog Devices
Voltage References 0.25ppm N, L Drift Prec Refs
5,642 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.94
10
$13.45
50
$12.04
100
$11.61
250
$11.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MSOP-8
1.25 V
0.025 %
Voltage References Prog Voltage Ref 2.5 to 36V .22 Ohm
TL431ACL3T
STMicroelectronics
1:
$0.31
21,981 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TL431ACL3T
STMicroelectronics
Voltage References Prog Voltage Ref 2.5 to 36V .22 Ohm
21,981 Có hàng
1
$0.31
10
$0.211
25
$0.187
100
$0.161
3,000
$0.118
6,000
Xem
250
$0.149
500
$0.141
6,000
$0.115
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Adjustable
1 %
Voltage References Voltage Reference Di ode 3-TO -40 to 125 A 926-LM136AH-25/NOPB
LM136AH-2.5
Texas Instruments
1:
$18.36
386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM136AH-25
Texas Instruments
Voltage References Voltage Reference Di ode 3-TO -40 to 125 A 926-LM136AH-25/NOPB
386 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.36
10
$15.49
25
$14.89
100
$13.79
250
Xem
250
$13.35
500
$13.32
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Through Hole
TO-3
2.49 V
1 %
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+2 hình ảnh
LM4040BIM3-4.1+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.33
2,440 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040BIM3-4.1T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
2,440 Có hàng
1
$3.33
10
$2.50
25
$2.30
100
$2.07
2,500
$1.77
5,000
Xem
250
$1.96
500
$1.90
1,000
$1.84
5,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
4.096 V
0.2 %
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+2 hình ảnh
LM4041BEM3-1.2+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.70
1,458 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4041BEM3-1.2T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
1,458 Có hàng
1
$3.70
10
$2.43
25
$2.25
100
$1.96
2,500
$1.22
5,000
Xem
250
$1.84
500
$1.61
1,000
$1.33
5,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.225 V
0.2 %
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+2 hình ảnh
LM4040BIM3-2.1+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.37
2,297 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040BIM3-2.1T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
2,297 Có hàng
1
$2.37
10
$1.76
25
$1.61
100
$1.44
2,500
$1.19
5,000
Xem
250
$1.36
500
$1.28
1,000
$1.20
5,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.2 %
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+2 hình ảnh
LM4040AEM3-5.0+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.33
3,780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040AEM3-5.0T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
3,780 Có hàng
1
$3.33
10
$2.50
25
$2.30
100
$2.07
2,500
$1.77
5,000
Xem
250
$1.96
500
$1.90
1,000
$1.84
5,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.1 %
Voltage References 1.2V Micro Pwr
LM385BPWR-1-2
Texas Instruments
1:
$0.92
4,949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM385BPWR-1-2
Texas Instruments
Voltage References 1.2V Micro Pwr
4,949 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.92
10
$0.657
25
$0.592
100
$0.521
2,000
$0.441
4,000
Xem
250
$0.487
500
$0.467
1,000
$0.45
4,000
$0.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-8
1.235 V
1 %
Voltage References Precision, Micropower, 1.8V Supply, Low-
+2 hình ảnh
MAX6018AEUR16+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.42
2,967 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6018AEUR16T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Precision, Micropower, 1.8V Supply, Low-
2,967 Có hàng
1
$5.42
10
$4.15
25
$3.83
100
$3.48
250
Xem
2,500
$3.10
250
$3.31
500
$3.21
1,000
$3.12
2,500
$3.10
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.6 V
0.2 %