Switching Controllers 2.97-V to 48-V high- efficiency controll A 926-LM3481QMMX/NOPB
LM3481QMM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.72
1,103 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3481QMM/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 2.97-V to 48-V high- efficiency controll A 926-LM3481QMMX/NOPB
1,103 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.72
10
$2.04
25
$1.86
100
$1.67
1,000
$1.47
2,000
Xem
250
$1.58
500
$1.53
2,000
$1.40
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Boost, Flyback, SEPIC
1 Output
100 kHz to 1 MHz
85 %
1.275 V to 41 V
10 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSOP-10
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers HYSTERETIC PFET BUCK CONTROLLER A 926-LM A 926-LM3485MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM3485MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.97
7,080 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3485MM/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers HYSTERETIC PFET BUCK CONTROLLER A 926-LM A 926-LM3485MMX/NOPB
7,080 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.97
10
$1.45
25
$1.33
100
$1.18
1,000
$1.03
2,000
Xem
250
$1.12
500
$1.07
2,000
$0.994
5,000
$0.979
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Buck
1 Output
50 kHz to 1 MHz
100 %
1.242 V to 35 V
4 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers Hysteretic PFET Buck Cntlr A 926-LM3485M A 926-LM3485MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM3485MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.67
3,357 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3485MMX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Hysteretic PFET Buck Cntlr A 926-LM3485M A 926-LM3485MM/NOPB
3,357 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.67
10
$1.23
25
$1.12
100
$0.992
3,500
$0.829
7,000
Xem
250
$0.933
500
$0.898
1,000
$0.869
7,000
$0.811
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Buck
1 Output
50 kHz to 1 MHz
100 %
1.242 V to 35 V
4 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers HI EFF LOW-SIDE N CH CONTROLLER A 926-LM A 926-LM3488MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM3488MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.88
4,479 Có hàng
2,760 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3488MM/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers HI EFF LOW-SIDE N CH CONTROLLER A 926-LM A 926-LM3488MMX/NOPB
4,479 Có hàng
2,760 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.88
10
$2.21
25
$2.05
100
$1.87
1,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Boost, Flyback, SEPIC
1 Output
100 kHz to 1 MHz
100 %
1.26 V to 300 V
10 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers HYSTERETIC PFET BUCK CONTROLLER A 926-LM A 926-LM3489MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM3489MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.75
6,086 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3489MM/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers HYSTERETIC PFET BUCK CONTROLLER A 926-LM A 926-LM3489MMX/NOPB
6,086 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.75
10
$1.33
25
$1.22
100
$1.10
1,000
$1.01
2,000
Xem
250
$1.04
500
$1.01
2,000
$0.967
5,000
$0.952
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Buck
1 Output
1.4 MHz
100 %
1.239 V to 35 V
4 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers Hysteretic PFET Buck Cntlr w/ Enable Pin A 926-LM3489QMMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM3489QMM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.13
1,796 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3489QMM/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Hysteretic PFET Buck Cntlr w/ Enable Pin A 926-LM3489QMMX/NOPB
1,796 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.13
10
$1.58
25
$1.44
100
$1.29
1,000
$1.13
2,000
Xem
250
$1.22
500
$1.17
2,000
$1.08
5,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Buck
1 Output
1 MHz to 1.4 MHz
100 %
1.239 V to 35 V
4 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 40V 0.2A 350KHz PWM controller 16-SOIC A A 926-LM3524DM/NOPB
LM3524DMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.70
3,204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3524DMX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 40V 0.2A 350KHz PWM controller 16-SOIC A A 926-LM3524DM/NOPB
3,204 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.70
10
$1.25
25
$1.14
100
$1.01
2,500
$0.831
5,000
Xem
250
$0.948
500
$0.912
1,000
$0.883
5,000
$0.815
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Full Bridge
2 Output
350 kHz
90 %
60 V
200 mA
0 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-Narrow-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 100V SGL ENDED PWM C ONTROLLER A 926-LM5 A 926-LM5020MMX-1/NOPB
LM5020MM-1/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.95
3,647 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5020MM-1/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 100V SGL ENDED PWM C ONTROLLER A 926-LM5 A 926-LM5020MMX-1/NOPB
3,647 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.82
250
Xem
1,000
$1.66
250
$1.72
500
$1.66
1,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 980
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Boost, Flyback, SEPIC
1 Output
100 kHz to 1 MHz
80 %
- 300 mV to 7 V
10 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 60V Low Side Control ler A 926-LM5022MME A 926-LM5022MME/NOPB
LM5022MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.19
1,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5022MM/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 60V Low Side Control ler A 926-LM5022MME A 926-LM5022MME/NOPB
1,910 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.19
10
$4.75
25
$4.39
100
$4.00
1,000
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Boost, Flyback, SEPIC
1 Output
200 kHz to 2.2 MHz
90 %
1.25 V to 300 V
10 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 90V active clamp vol tage mode PWM contr A 926-LM5025AMTC/NOPB
LM5025AMTCX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.98
946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5025AMTCX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 90V active clamp vol tage mode PWM contr A 926-LM5025AMTC/NOPB
946 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.98
10
$2.23
25
$2.04
100
$1.84
2,500
$1.57
5,000
Xem
250
$1.74
500
$1.68
1,000
$1.63
5,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Output
220 kHz
80 %
8 V to 15 V
3 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 90V active clamp vol tage mode PWM contr A 926-LM5025CMTCE/NOPB
LM5025CMTCX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.75
1,166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5025CMTCX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 90V active clamp vol tage mode PWM contr A 926-LM5025CMTCE/NOPB
1,166 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.75
10
$3.54
25
$3.22
100
$3.19
2,500
$1.89
5,000
Xem
1,000
$2.98
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Output
220 kHz, 580 kHz
91 %
3 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 100V Forward Active Clamp A 926-LM5025SD A 926-LM5025SDX/NOPB
LM5025SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.16
996 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5025SD/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 100V Forward Active Clamp A 926-LM5025SD A 926-LM5025SDX/NOPB
996 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.16
10
$2.68
25
$2.45
100
$2.21
1,000
$1.58
2,000
Xem
250
$2.09
500
$2.02
2,000
$1.54
5,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Output
220 kHz
80 %
8 V to 15 V
3 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LLP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 100-V push-pull volt age mode PWM contro A 926-LM5033MM/NOPB
LM5033MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.40
3,916 Có hàng
3,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5033MMX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 100-V push-pull volt age mode PWM contro A 926-LM5033MM/NOPB
3,916 Có hàng
3,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.40
10
$1.79
25
$1.63
100
$1.46
3,500
$1.24
7,000
Xem
250
$1.38
500
$1.33
1,000
$1.29
7,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Full Bridge, Half Bridge, Push-Pull
2 Output
200 kHz, 600 kHz
50 %
16 V
1.5 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers Hi Vtg Dual Crnt Mod e Cntlr A 926-LM503 A 926-LM5034MTC/NOPB
LM5034MTCX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.87
1,389 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5034MTCX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Hi Vtg Dual Crnt Mod e Cntlr A 926-LM503 A 926-LM5034MTC/NOPB
1,389 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.87
10
$2.93
25
$2.69
100
$2.43
250
Xem
2,500
$2.10
250
$2.31
500
$2.23
1,000
$2.17
2,500
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Forward
2 Output
200 kHz, 600 kHz
76 %
8 V to 15 V
2.5 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers PWM controller with Integrated half-brid A 926-LM5035CMH/NOPB
+1 hình ảnh
LM5035CMHX/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.32
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5035CMHX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers PWM controller with Integrated half-brid A 926-LM5035CMH/NOPB
2,500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.32
10
$4.35
25
$4.05
2,500
$4.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Output
50 kHz to 1 MHz
2 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
HTSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers Half-bridge PWM cont roller with advance A 926-LM5039MH/NOPB
+1 hình ảnh
LM5039MHX/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.86
1,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5039MHX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Half-bridge PWM cont roller with advance A 926-LM5039MH/NOPB
1,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.86
10
$4.48
25
$4.17
100
$4.14
1,000
$3.95
2,500
$2.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
HTSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers Cascaded PWM control ler with Ref pin Di A 926-LM5041BMTC/NOPB
LM5041BMTCX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.57
2,233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5041BMTCX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Cascaded PWM control ler with Ref pin Di A 926-LM5041BMTC/NOPB
2,233 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.57
10
$3.35
25
$3.06
100
$3.03
2,500
$1.80
5,000
Xem
1,000
$2.82
5,000
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Push-Pull
1 Output
220 kHz
50 %
1.5 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers Cascaded PWM Cntlr A 926-LM5041MTC/NOPB A 926-LM5041MTC/NOPB
LM5041MTCX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.51
2,495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5041MTCX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Cascaded PWM Cntlr A 926-LM5041MTC/NOPB A 926-LM5041MTC/NOPB
2,495 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.51
10
$2.65
25
$2.43
100
$2.19
2,500
$1.88
5,000
Xem
250
$2.08
500
$2.01
1,000
$1.95
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Push-Pull
1 Output
1 MHz
50 %
16 V
1.5 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 4.5-75V Wide Vin Co nstant On-Time Non-S A 926-LM5085MME/NOPB
+1 hình ảnh
LM5085MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.95
1,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5085MM/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 4.5-75V Wide Vin Co nstant On-Time Non-S A 926-LM5085MME/NOPB
1,804 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.82
1,000
$1.65
2,000
Xem
250
$1.72
2,000
$1.59
5,000
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Buck
1 Output
1 MHz
100 %
1.25 V to 75 V
1.75 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 4.5-75V Wide Vin Co nstant On-Time Non-S A 926-LM5085SDE/NOPB
LM5085SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.95
2,814 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5085SD/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 4.5-75V Wide Vin Co nstant On-Time Non-S A 926-LM5085SDE/NOPB
2,814 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.82
1,000
$1.60
2,000
Xem
250
$1.72
500
$1.66
2,000
$1.54
5,000
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Buck
1 Output
1 MHz
100 %
1.25 V to 75 V
1.75 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LLP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers 4.5-75V Wide Vin Cu rrent Mode Non-Synch A 926-LM5088MH-2/NOPB
+1 hình ảnh
LM5088MHX-2/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.09
1,624 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5088MHX-2/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 4.5-75V Wide Vin Cu rrent Mode Non-Synch A 926-LM5088MH-2/NOPB
1,624 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.09
10
$3.10
25
$2.85
100
$2.58
2,500
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 230
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Buck
1 Output
50 kHz to 1 MHz
94 %
1.205 V to 70 V
10 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
HTSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Switching Controllers Sync Buck Controller A 926-LM5116MHX/NOP A 926-LM5116MHX/NOPB
+1 hình ảnh
LM5116MH/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.67
709 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5116MH/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Sync Buck Controller A 926-LM5116MHX/NOP A 926-LM5116MHX/NOPB
709 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.67
10
$5.14
25
$4.41
73
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
Buck
1 Output
50 kHz to 1 MHz
98 %
1.215 V to 80 V
20 A
- 40 C
+ 150 C
SMD/SMT
HTSSOP-20
Tube
Switching Controllers Wide Input Range Syn c Buck Cntlr A 595- A 595-LM5117PMHE/NOPB
+1 hình ảnh
LM5117PMH/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.64
363 Có hàng
560 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5117PMH/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Wide Input Range Syn c Buck Cntlr A 595- A 595-LM5117PMHE/NOPB
363 Có hàng
560 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.64
10
$5.12
25
$4.39
73
$4.21
292
Xem
292
$4.07
511
$3.98
1,022
$3.80
2,555
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Buck
1 Output
50 kHz to 750 kHz
98 %
800 mV to 62 V
20 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
HTSSOP-20
Tube
Switching Controllers Hv Ecm Buck-Boost Co ntroller A 926-LM51 A 926-LM5118Q1MHX/NOPB
+1 hình ảnh
LM5118Q1MH/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.43
278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5118Q1MH/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers Hv Ecm Buck-Boost Co ntroller A 926-LM51 A 926-LM5118Q1MHX/NOPB
278 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.43
10
$6.55
25
$5.65
73
$5.43
511
Xem
511
$5.14
1,022
$4.96
2,555
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Buck-Boost
1 Output
500 kHz
80 %
1.23 V to 70 V
3.5 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
HTSSOP-20
AEC-Q100
Tube
Switching Controllers 4.5-36V Current Mod e Dual Synchronous B A 926-LM5642MTC/NOPB
LM5642MTCX/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.78
1,023 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5642MTCX/NOPB
Texas Instruments
Switching Controllers 4.5-36V Current Mod e Dual Synchronous B A 926-LM5642MTC/NOPB
1,023 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.78
10
$3.64
25
$3.36
100
$3.04
250
Xem
2,500
$2.62
250
$2.89
500
$2.80
1,000
$2.73
2,500
$2.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Buck
2 Output
200 kHz
98.9 %
1.3 V to 32.4 V
20 A
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel