Antennas OMNI,LOW PIM,30CM,D43F, 350-6000MHz,6dBi
CFSA35606P1-30D43F
TE Connectivity
1:
$92.55
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA35606P13043F
TE Connectivity
Antennas OMNI,LOW PIM,30CM,D43F, 350-6000MHz,6dBi
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas WHIP,MC,5/8,430-450MHZ, TUN,3,CH,GP,SPRI
B4303S
TE Connectivity
1:
$44.47
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4303S
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,5/8,430-450MHZ, TUN,3,CH,GP,SPRI
5 Có hàng
1
$44.47
10
$33.55
100
$32.17
250
$31.87
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas WHIP,MC,CC,430-450MHZ, TUN,5,CH,NGP,
B4305CN
TE Connectivity
1:
$73.74
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4305CN
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,430-450MHZ, TUN,5,CH,NGP,
13 Có hàng
1
$73.74
10
$70.21
25
$53.49
100
$52.51
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antenna Accessories HRDKT,BPX POLE MOUNT
BPXPHK
TE Connectivity / Raychem
1:
$20.49
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-BPXPHK
TE Connectivity / Raychem
Antenna Accessories HRDKT,BPX POLE MOUNT
2 Có hàng
1
$20.49
10
$17.23
25
$15.92
100
$15.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas OMNI,FG,824-896MHZ
FG8240
TE Connectivity
1:
$83.06
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8240
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,824-896MHZ
10 Có hàng
1
$83.06
10
$76.54
25
$72.19
100
$71.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antenna Accessories MOUNT,MGM,3/4,A195,T NCM
G195TI
TE Connectivity
1:
$48.96
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-G195TI
TE Connectivity
Antenna Accessories MOUNT,MGM,3/4,A195,T NCM
1 Có hàng
1
$48.96
10
$41.45
25
$39.71
100
$35.18
250
$35.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas WHIP,QW,1/4,118-970M HZ
QWFT120
TE Connectivity
1:
$14.35
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QWFT120
TE Connectivity
Antennas WHIP,QW,1/4,118-970M HZ
101 Có hàng
1
$14.35
10
$11.18
25
$10.72
100
$9.44
250
Xem
250
$8.98
500
$8.26
1,000
$8.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Connectors / Coaxial Connectors 2.4 mm Connector Jack, Surface Mount, 50 Ohm
CON24001-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$35.42
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CON24001-1
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Connectors / Coaxial Connectors 2.4 mm Connector Jack, Surface Mount, 50 Ohm
52 Có hàng
1
$35.42
10
$31.15
25
$29.74
50
$28.78
100
Xem
100
$24.01
250
$23.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITH ARMOR,PUR
+1 hình ảnh
1-2016658-0
TE Connectivity / AMP
1:
$286.80
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016658-0
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITH ARMOR,PUR
23 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 Zigbee, PCB SMT
1513273-1
TE Connectivity
1:
$3.94
4,889 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513273-1
TE Connectivity
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 Zigbee, PCB SMT
4,889 Có hàng
1
$3.94
10
$2.74
100
$1.82
200
$1.78
500
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,Str,M-M .141,FLEX,L500
+3 hình ảnh
2016748-5
TE Connectivity
1:
$77.49
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016748-5
TE Connectivity
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,Str,M-M .141,FLEX,L500
43 Có hàng
1
$77.49
10
$68.98
25
$66.33
50
$64.11
100
Xem
100
$56.86
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,STR,M-M .047,FLEX,L150
+3 hình ảnh
2016753-7
TE Connectivity
1:
$54.54
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016753-7
TE Connectivity
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,STR,M-M .047,FLEX,L150
66 Có hàng
1
$54.54
10
$46.42
25
$43.51
50
$41.44
100
Xem
100
$37.56
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Adapters - In Series 7-16 DIN Male to7-16 DIN Female Low PIM
360°
+5 hình ảnh
2081556-1
TE Connectivity / AMP
1:
$95.79
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2081556-1
TE Connectivity / AMP
RF Adapters - In Series 7-16 DIN Male to7-16 DIN Female Low PIM
20 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Adapters - In Series N Female to N Female 4 Hole Fl-Mount A05
360°
+4 hình ảnh
2081563-1
TE Connectivity
1:
$120.41
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2081563-1
TE Connectivity
RF Adapters - In Series N Female to N Female 4 Hole Fl-Mount A05
63 Có hàng
1
$120.41
10
$102.36
25
$95.96
50
$94.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2108832-1
TE Connectivity
1:
$1.09
2,144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108832-1
TE Connectivity
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2,144 Có hàng
1
$1.09
10
$0.786
25
$0.711
100
$0.627
2,500
$0.345
5,000
Xem
250
$0.588
500
$0.564
1,000
$0.519
5,000
$0.329
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Active ant.,MHF,55mm,L1
+4 hình ảnh
2108912-1
TE Connectivity
1:
$15.03
474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108912-1
TE Connectivity
Antennas Active ant.,MHF,55mm,L1
474 Có hàng
1
$15.03
500
$7.92
1,000
$7.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 100mm
+5 hình ảnh
2344654-2
TE Connectivity
1:
$2.25
906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344654-2
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 100mm
906 Có hàng
1
$2.25
10
$1.51
100
$0.995
1,000
$0.877
5,000
$0.814
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas 2.4GHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
ANT-2.4-OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.97
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-OCLG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4GHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
90 Có hàng
1
$10.97
10
$10.17
100
$9.98
250
$9.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas SMA Heavy Duty 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-HD-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.40
135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-HDSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Heavy Duty 1/4 Wave Whip 433MHz
135 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 916MHz
ANT-916-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.65
499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-PW-RA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Swvl Angle 1/4 Wave Whip 916MHz
499 Có hàng
1
$3.65
250
$3.58
500
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Connectors / Coaxial Connectors N Type Jack 50 Ohm PCB Through Hole
CONN001-W
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$29.30
346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CONN001-W
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Connectors / Coaxial Connectors N Type Jack 50 Ohm PCB Through Hole
346 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RPSMA Fml Blkhd RMnt Crmp ORng 8.5" RG17
CONREVSMA014-C08.5
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.31
1,689 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CONREVSMA014C085
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies RPSMA Fml Blkhd RMnt Crmp ORng 8.5" RG17
1,689 Có hàng
1
$8.31
10
$7.53
20
$7.14
100
$6.75
200
Xem
200
$6.52
500
$6.47
1,000
$5.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Connectors / Coaxial Connectors SMP Jack 50 Ohm Cable
CONSMP005-G
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$18.25
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CONSMP005-G
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Connectors / Coaxial Connectors SMP Jack 50 Ohm Cable
40 Có hàng
1
$18.25
50
$17.56
100
$17.21
250
$16.86
500
$15.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas WHIP,MC,CC,450-470MHZ, TUN,5,CH,GP,SPRIN
B4505CS
TE Connectivity
1:
$60.15
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4505CS
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,450-470MHZ, TUN,5,CH,GP,SPRIN
20 Có hàng
1
$60.15
10
$53.70
25
$49.11
100
$46.01
250
Xem
250
$45.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas OMNI,Ph,NMO,698/1710 MHz
360°
+5 hình ảnh
TRA6927M3NBN-001
TE Connectivity
1:
$51.96
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA6927M3NBN-001
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,NMO,698/1710 MHz
30 Có hàng
1
$51.96
10
$44.74
25
$41.29
100
$39.65
250
Xem
250
$38.39
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết