Porcelain Superchip Tụ điện RF

Kết quả: 4,449
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX 100A1R2BW150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.2 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R6BT150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.6 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 56pF 1% 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 56 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100A0R3BT150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 188Có hàng
198Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 300 fF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A0R8BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX 100A1R9BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.9 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A0R1BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 100 fF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R3BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R6BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.6 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A0R2BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX 100A3R0BW150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX 100A1R2BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX 100A1R4BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.4 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R5BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.5 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 100 pF 150 V 20 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 100A1R0BP150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.1pF 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 1.1 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.3pF 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 1.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 100A1R5BW150XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 1.5 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 12pF Tol 5% Las Mkg Vertical 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 12 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 15pF 1% 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 15 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 16pF 5% 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 16 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 1pF Tol 0.25pF Las Mkg Vertical 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 1 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 20pF Tol 5% Las Mkg Vertical 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 20 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 20 pF 150 V 10 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape