100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 7,016
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 470pF 5% 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 470 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 11pF 1% 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 11 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 15pF 10% Axial Wire Configuration 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1411 3628 1411 (3628 metric) - 55 C + 125 C 3.68 mm 2.79 mm 2.59 mm Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 18pF 5% 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 18 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 270pF 1% 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 270 pF 200 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.6pF 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 3.6 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 56pF 1% 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 56 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 100B0R2BAN1500XB100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 200 fF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 2.59 mm Bulk
KYOCERA AVX 100B0R7BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B100JP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 10 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B110JW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 11 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B120FW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 12 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B150FW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 15 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B1R0BW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B1R5BW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B1R5CW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B221KTN1000XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 220 pF 1 kV 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B360FW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 36 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B390FW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 39 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B390KW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 39 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B471FT200XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 470 pF 200 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B4R3CWN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 4.3 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B510FW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B5R1BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B5R6DP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 5.6 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle