100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 7,014
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX 100B330JMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B330JT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 33 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B391GT200XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 390 pF 200 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B3R0BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B3R3CMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.3 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B3R6BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B430FMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B470JMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 47 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B471GTN200XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B511JTN100XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 510 pF 100 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B561JTN100XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 560 pF 100 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B561JW100XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 560 pF 100 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B6R2BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B9R1BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 470pF 5%
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 470 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B102JW50XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B4R7BT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 4.7PF 500V .1PF 1111
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 10pF 1%
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 10 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 120pF 1%
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 120 pF 300 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 15pF 5%
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 27pF 2%
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 27 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 33pF 2%
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 33 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 4.7pF
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 4.7 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 8.2pF
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 8.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 8.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel