Accu-P Std Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 2,983
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 15pF 2%Tol ThinF ilm 0402 1,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 15 pF 10 V 2 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 16pF 1%Tol ThinF ilm 0402 4,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 16 pF 10 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 18pF 2%Tol ThinF ilm 0402 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 18 pF 10 V 2 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 20pF 1%Tol ThinF ilm 0402 2,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 20 pF 10 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 39pF 1%Tol ThinF ilm 0402 6,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 39 pF 10 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 39pF 1% Thin Fil m 0201 2,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 39 pF 10 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.5pF .02pFT Th inFilm 0603 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 500 fF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.5pF .02pFT Th inFilm 0603 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 500 fF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 1.1pF 0.02pFTol ThinFilm 0603 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 1.1 pF 100 V 0.02 pF 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.12pF 0.1pFTol ThinFilm 0603 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1.2 pF 100 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.12pF 0.1pFTol ThinFilm 0603 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 1.2 pF 100 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 3.6pF .05pFTol ThinFilm 0603 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 3.6 pF 100 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.165p .02pFTol ThinFilm 0603 638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 650 fF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.185p .02pFTol ThinFilm 0603 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 850 fF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 15pF 2%Tol ThinF ilm 0603 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 15 pF 25 V 2 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 20pF 1%Tol ThinF ilm 0603 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 20 pF 25 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 22pF 2%Tol ThinF ilm 0603 3,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 22 pF 25 V 2 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 24pF 1%Tol ThinF ilm 0603 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 24 pF 25 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.1pF .05pFTol T hinFilm 0603 2,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 100 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.2pF .05pFTol T hinFilm 0603 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 200 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.2pF .05pFTol T hinFilm 0603 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 200 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.2pF .05pFTol T hinFilm 0603 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 200 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.3pF .02pFTol T hinFilm 0603 2,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 300 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.5pF .1pFTol Th inFilm 0603 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 500 fF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.5pF .02pFTol T hinFilm 0603 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 500 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel