Accu-P Tụ điện RF

Kết quả: 2,937
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 12pF 2%Tol ThinF ilm 0603 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 12 pF 50 V 2 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 13pF 1%Tol ThinF ilm 0603 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 13 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 15pF 1%Tol ThinF ilm 0603 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 15 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 17pF 1%Tol ThinF ilm 0603 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 17 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1pF .1pFTol Thin Film 0603 223Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1pF .02pFTol Thi nFilm 0603 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 1 pF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.2pF .1pFTol Th inFilm 0603 3,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1.2 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.5pF .05pFTol T hinFilm 0603 1,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1.5 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.5pF .1pFTol Th inFilm 0603 2,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1.5 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.8pF .05pFTol T hinFilm 0603 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1.8 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.8pF .1pFTol Th inFilm 0603 3,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 22pF 1%Tol ThinF ilm 0603 1,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 22 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .1pFTol Thin Film 0603 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 2 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.4pF .1pFTol Th inFilm 0603 2,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 2.4 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 3pF .1pFTol Thin Film 0603 2,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 3 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 3.3pF .1pFTol Th inFilm 0603 2,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 3.3 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 3.9pF .05pFTol T hinFilm 0603 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 3.9 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.7pF .05pFTol T hinFilm 0603 1,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 4.7 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.7pF .05pFTol T hinFilm 0603 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 4.7 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 6.8pF .1pFTol Th inFilm 0603 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 6.8 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 8.2pF .1pFTol Th inFilm 0603 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 8.2 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 8.2pF 0.1pFTol T hinFilm 0603 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 8.2 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 9.1pF 0.1pFTol T hinFilm 0603 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 9.1 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.15pF .02pFT Th inFilm 0603 1,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 150 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 10pF 2%Tol Thin Film 0805 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 10 pF 100 V 2 % 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.27 mm 0.93 mm Reel, Cut Tape, MouseReel