600L Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 764
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 20V 18pF Tol 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 18 pF 200 V 2 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 18pF Tol 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 18 pF 200 V 10 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 18 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

600L 18 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 18pF Tol 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 18 pF 200 V 20 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 18 pF 200 V 20 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

600L 18 pF 200 V 20 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1pF Tol 0.25pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1 pF 200 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.1pF Tol 0.25pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.1 pF 200 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.1pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.2 pF 200 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.25pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.2 pF 200 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.2 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.25pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.3 pF 200 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.3 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.3 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.05pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.4 pF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.1pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.4 pF 200 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.25pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.4 pF 200 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.4 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.5pF Tol .05pF 0402 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.5 pF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.5pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.5 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol .05pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 1.6 pF 200 V 0.05 pF 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol 0.25pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.6 pF 200 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.6 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel