Silicon RF Capacitors / Thin Film 20V 18pF Tol 2%
600L180GTN200T10K
KYOCERA AVX
10,000:
$0.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L180GTN200K
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 20V 18pF Tol 2%
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
600L
18 pF
200 V
2 %
30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 18pF Tol 10%
600L180KT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L180KT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 18pF Tol 10%
Không Lưu kho
1
$0.80
10
$0.534
100
$0.385
500
$0.317
1,000
$0.294
2,500
Xem
2,500
$0.269
5,000
$0.252
10,000
$0.234
25,000
$0.225
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
18 pF
200 V
10 %
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
600L180KT200T10K
KYOCERA AVX
10,000:
$0.234
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L180KT200T10K
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
Không Lưu kho
10,000
$0.234
20,000
$0.225
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
600L
18 pF
200 V
10 %
30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
600L180KT200T4K
KYOCERA AVX
4,000:
$0.252
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L180KT200T4K
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
Không Lưu kho
4,000
$0.252
8,000
$0.234
24,000
$0.225
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
600L
18 pF
200 V
10 %
30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 18pF Tol 20%
600L180MT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.70
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L180MT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 18pF Tol 20%
Không Lưu kho
1
$0.70
10
$0.475
100
$0.324
500
$0.264
1,000
$0.244
2,500
Xem
2,500
$0.222
5,000
$0.208
10,000
$0.191
25,000
$0.181
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
18 pF
200 V
20 %
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
600L180MT200T10K
KYOCERA AVX
10,000:
$0.191
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L180MT200T10K
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
Không Lưu kho
10,000
$0.191
20,000
$0.181
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
600L
18 pF
200 V
20 %
30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
600L180MT200T4K
KYOCERA AVX
1:
$0.70
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L180MT200T4K
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600
Không Lưu kho
1
$0.70
10
$0.475
100
$0.324
500
$0.264
4,000
$0.208
8,000
Xem
1,000
$0.244
2,000
$0.222
8,000
$0.191
24,000
$0.181
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
600L
18 pF
200 V
20 %
30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1pF Tol 0.25pF
600L1R0CTN200T
KYOCERA AVX
1:
$0.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R0CTN200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1pF Tol 0.25pF
Không Lưu kho
1
$0.95
10
$0.629
100
$0.454
500
$0.373
1,000
$0.346
2,500
Xem
2,500
$0.316
5,000
$0.301
25,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1 pF
200 V
0.25 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1pF Tol 0.5pF
600L1R0DT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R0DT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1pF Tol 0.5pF
Không Lưu kho
1
$0.83
10
$0.549
100
$0.396
500
$0.326
1,000
$0.302
2,500
Xem
2,500
$0.276
5,000
$0.263
25,000
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1 pF
200 V
0.5 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.1pF Tol 0.25pF
600L1R1CT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R1CT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.1pF Tol 0.25pF
Không Lưu kho
1
$0.95
10
$0.629
100
$0.454
500
$0.373
1,000
$0.346
2,500
Xem
2,500
$0.316
5,000
$0.301
25,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.1 pF
200 V
0.25 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.1pF
600L1R2BTN200T
KYOCERA AVX
1:
$1.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R2BTN200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.1pF
Không Lưu kho
1
$1.25
10
$0.845
100
$0.615
500
$0.509
1,000
$0.473
2,500
Xem
2,500
$0.434
5,000
$0.426
25,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.2 pF
200 V
0.1 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.25pF
600L1R2CW200T
KYOCERA AVX
1:
$0.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R2CW200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.25pF
Không Lưu kho
1
$0.95
10
$0.629
100
$0.454
500
$0.373
1,000
$0.346
2,500
Xem
2,500
$0.316
5,000
$0.301
25,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.2 pF
200 V
0.25 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.5pF
600L1R2DW200T
KYOCERA AVX
1:
$0.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R2DW200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.2pF Tol 0.5pF
Không Lưu kho
1
$0.83
10
$0.549
100
$0.396
500
$0.326
1,000
$0.302
2,500
Xem
2,500
$0.276
5,000
$0.263
25,000
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.2 pF
200 V
0.5 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.25pF
600L1R3CT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R3CT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.25pF
Không Lưu kho
1
$0.95
10
$0.629
100
$0.454
500
$0.373
1,000
$0.346
2,500
Xem
2,500
$0.316
5,000
$0.301
25,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.3 pF
200 V
0.25 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.5pF
600L1R3DT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R3DT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.5pF
Không Lưu kho
1
$0.83
10
$0.549
100
$0.396
500
$0.326
1,000
$0.302
2,500
Xem
2,500
$0.276
5,000
$0.263
25,000
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.3 pF
200 V
0.5 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.5pF
600L1R3DW200T
KYOCERA AVX
1:
$0.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R3DW200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.5pF
Không Lưu kho
1
$0.83
10
$0.549
100
$0.396
500
$0.326
1,000
$0.302
2,500
Xem
2,500
$0.276
5,000
$0.263
25,000
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.3 pF
200 V
0.5 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.05pF
600L1R4AW200T
KYOCERA AVX
1:
$1.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R4AW200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.05pF
Không Lưu kho
1
$1.77
10
$1.22
50
$1.05
100
$0.91
500
$0.77
1,000
Xem
1,000
$0.721
2,000
$0.705
10,000
$0.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.4 pF
200 V
0.05 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.1pF
600L1R4BT200T
KYOCERA AVX
1:
$1.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R4BT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.1pF
Không Lưu kho
1
$1.25
10
$0.845
100
$0.615
500
$0.509
1,000
$0.473
2,500
Xem
2,500
$0.434
5,000
$0.426
25,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.4 pF
200 V
0.1 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.25pF
600L1R4CT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R4CT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.25pF
Không Lưu kho
1
$0.95
10
$0.629
100
$0.454
500
$0.373
1,000
$0.346
2,500
Xem
2,500
$0.316
5,000
$0.301
25,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.4 pF
200 V
0.25 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.5pF
600L1R4DT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R4DT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.4pF Tol 0.5pF
Không Lưu kho
1
$0.83
10
$0.549
100
$0.396
500
$0.326
1,000
$0.302
2,500
Xem
2,500
$0.276
5,000
$0.263
25,000
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.4 pF
200 V
0.5 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.5pF Tol .05pF 0402
600L1R5ATN2OOT
KYOCERA AVX
1:
$1.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R5ATN2OOT
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.5pF Tol .05pF 0402
Không Lưu kho
1
$1.77
10
$1.22
50
$1.05
100
$0.91
500
$0.77
1,000
Xem
1,000
$0.721
2,000
$0.705
10,000
$0.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.5 pF
200 V
0.05 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.5pF Tol 0.5pF
600L1R5DT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R5DT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.5pF Tol 0.5pF
Không Lưu kho
1
$0.83
10
$0.549
100
$0.396
500
$0.326
1,000
$0.302
2,500
Xem
2,500
$0.276
5,000
$0.263
25,000
$0.243
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.5 pF
200 V
0.5 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol .05pF
600L1R6AT200T10K
KYOCERA AVX
10,000:
$0.848
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R6AT200T10K
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol .05pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
600L
1.6 pF
200 V
0.05 pF
30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol 0.25pF
600L1R6CW200T
KYOCERA AVX
1:
$1.32
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R6CW200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol 0.25pF
Không Lưu kho
1
$1.32
10
$0.898
100
$0.654
500
$0.541
1,000
$0.503
2,500
Xem
2,500
$0.461
5,000
$0.453
25,000
$0.418
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.6 pF
200 V
0.25 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol 0.5pF
600L1R6DT200T
KYOCERA AVX
1:
$0.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
581-600L1R6DT200T
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.6pF Tol 0.5pF
Không Lưu kho
1
$0.80
10
$0.535
100
$0.365
500
$0.297
1,000
$0.275
2,500
Xem
2,500
$0.25
5,000
$0.233
10,000
$0.226
25,000
$0.209
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
600L
1.6 pF
200 V
0.5 pF
0 PPM / C, 30 PPM / C
0402
1005
0402 (1005 metric)
- 55 C
+ 125 C
1.02 mm
0.51 mm
0.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel