KYOCERA AVX Tụ điện RF

Kết quả: 30,420
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 5.6pF Tol .1pF Las Mkg 300Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

700A 5.6 pF 150 V 0.1 pF 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 06031J2R7QBSTR
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.7PF 100V .03PF 060 3 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.8pF +/-0.5pF Thin Film 0402 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P STD 2.8 pF 25 V 0.5 pF 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 4.2 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 5.1pF .1pFTol Th inFilm 0402 3,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 5.1 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 18pF 2%Tol ThinF ilm 0402 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 18 pF 25 V 2 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 3.3pF .1pFTol Th inFilm 0402 3,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 3.3 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 3.6pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 3.6 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.11pF .02pFT Th inFilm 0402 907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 110 fF 50 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 2.5pF 0.1pFTol T hinFilm 0402 1,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 2.5 pF 10 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 3.4 pF 10 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 3.5pF 0.1pFTol T hinFilm 0402 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 3.5 pF 10 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.15pF .02pFTol ThinFilm 0603 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 1.5 pF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 4.2pF .05pFTol ThinFilm 0603 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 4.2 pF 100 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 22pF 1%Tol ThinF ilm 0603 2,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 22 pF 25 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 33pF 1%Tol ThinF ilm 0603 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 33 pF 25 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.8pF .1pFTol Th inFilm 0603 2,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 800 fF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 1pF .1pFTol Thi nFilm 0805 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1 pF 100 V 0.1 pF 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.27 mm 0.93 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.3pF 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 300 fF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.4pF 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 400 fF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.6pF 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 600 fF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.9pF 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 900 fF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 100pF Tol 1% Las Mkg Vertical 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 100 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 150pF 2% 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 150 pF 250 V 2 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 180pF Tol 1% 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 180 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel