KYOCERA AVX 100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 7,016
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 300V 5% 1111 2,944Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1 nF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 150pF 5% 2,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 150 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 15pF 1% 1,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 15 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 10pF 2% 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 10 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 100pF 1% 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 220pF 5% 549Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 220 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 30pF 2% 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 30 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 36pF 2% 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 36 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 36pF 5% 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 36 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 18pF 2% 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 18 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 470PF 200V 5% 1111 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 470 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 5.6pF 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 5.6 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50volts 1000pF 5% 2,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 1000 pF 50 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.6pF 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 600 fF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 100pF 2% 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 300V 10% 1111 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 nF 300 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50volts 1000pF 10% 564Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1000 pF 50 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 510pF 20% 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 510 pF 100 V 20 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300V 1000pF Tol 5% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 nF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150PF 300V 2% 1111 218Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 150 pF 300 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 330pF 5% 298Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 330 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 470pF 10% 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 470 pF 200 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 5.6pF 677Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 5.6 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.1pF 407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 20pF 1% 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 20 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel