Accu-P Tụ điện RF

Kết quả: 2,937
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 3.6pF .05pFTol ThinFilm 0603 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 3.6 pF 100 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.165p .02pFTol ThinFilm 0603 638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 650 fF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.185p .02pFTol ThinFilm 0603 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 850 fF 100 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 15pF 2%Tol ThinF ilm 0603 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 15 pF 25 V 2 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 20pF 1%Tol ThinF ilm 0603 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 20 pF 25 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 22pF 2%Tol ThinF ilm 0603 3,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 22 pF 25 V 2 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 24pF 1%Tol ThinF ilm 0603 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 24 pF 25 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.1pF .05pFTol T hinFilm 0603 1,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 100 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.2pF .05pFTol T hinFilm 0603 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 200 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.2pF .05pFTol T hinFilm 0603 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 200 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.2pF .05pFTol T hinFilm 0603 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 200 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.3pF .02pFTol T hinFilm 0603 2,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 300 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.5pF .1pFTol Th inFilm 0603 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 500 fF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.5pF .02pFTol T hinFilm 0603 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 500 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.6pF .05pFTol T hinFilm 0603 2,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 600 fF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.6pF .02pFTol T hinFilm 0603 3,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 600 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.8pF .02pFTol T hinFilm 0603 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 800 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.9pF .02pFTol T hinFilm 0603 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 900 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 2%Tol ThinF ilm 0603 2,704Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 10 pF 50 V 2 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 12pF 1%Tol ThinF ilm 0603 1,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 12 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 12pF 2%Tol ThinF ilm 0603 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 12 pF 50 V 2 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 13pF 1%Tol ThinF ilm 0603 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 13 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 15pF 1%Tol ThinF ilm 0603 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 15 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 15pF 1%Tol ThinF ilm 0603 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 15 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 17pF 1%Tol ThinF ilm 0603 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 17 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel