600L Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 764
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.8pF Tol 0.1pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.8 pF 200 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.8pF Tol 0.25pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.8 pF 200 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.8pF Tol 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.8 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 20pF Tol 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 20 pF 200 V 1 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 20pF Tol 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 20 pF 200 V 2 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 20pF Tol 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 20 pF 200 V 10 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 20 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

600L 20 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 20pF Tol 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 20 pF 200 V 20 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 22pF Tol 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 22 pF 200 V 1 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 22pF Tol 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 22 pF 200 V 1 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 22pF Tol 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 22 pF 200 V 10 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 22 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

600L 22 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 24pF Tol 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 24 pF 200 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

600L 24 pF 200 V 2 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 24pF Tol 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 24 pF 200 V 2 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 24 pF 200 V 5 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 24pF Tol 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 24 pF 200 V 10 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

600L 24 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

600L 24 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 24pF Tol 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 24 pF 200 V 20 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 27pF Tol 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 27 pF 200 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 27pF Tol 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

600L 27 pF 200 V 2 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

600L 27 pF 200 V 10 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel