100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 7,014
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX 100B100JAN1500XB100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 10 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 2.59 mm Bulk
KYOCERA AVX 100B150GWN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B5R1CTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 5.1 pF 1.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B600GT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 71Có hàng
98Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 60 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B910JTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 91 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B0R1BP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B100KP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 10 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B101JAN1500XB100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 2.59 mm Bulk
KYOCERA AVX 100B1R0CTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 pF 1.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B3R0CW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B4R3BT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 4.3 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B4R7CTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B621JTN300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 620 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B9R1BTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B0R3BTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B0R4BT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 400 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B0R5CWN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 500 fF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B100FCA500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B101JMS500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R6CT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.6 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B221GT1000XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 220 pF 1 kV 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B2R7DT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B5R6DT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 5.6 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B820GMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 82 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B102FCA300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1000 pF 300 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle