100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 7,014
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX 100B600GT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 71Có hàng
98Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 60 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B910JTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 91 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B0R1BAN1500XB100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 fF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 2.59 mm Bulk
KYOCERA AVX 100B0R2BW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B1R4BTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.4 pF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R9CW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.9 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B2R1BTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 2.1 pF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B2R2BP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B360GTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B560FCA500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 83Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B680JTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 68 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B6R8BW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B102FCA300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1000 pF 300 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B181GWN300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 180 pF 300 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R3BT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B2R0BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B2R4BTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B2R4CT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 2.4 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B4R7CTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 4.7 pF 1.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B0R8BTN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 800 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B110GT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B130JW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B130KP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 13 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B181JTN1000XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 180 pF 1 kV 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R0BP1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 1pF Tol 0.1pF Las Mkg 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 pF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle