Murata Electronics Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 6,236
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Dòng bão hòa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics RF Inductors - SMD 9,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Wirewound 0402 (1005 metric) Unshielded 8.1 nH 5 % 1.5 A 69 mOhms - 55 C + 125 C 32 6.5 GHz Standard 1 mm 0.6 mm 0.5 mm AEC-Q200 LQW15AN_Z Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 6,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Wirewound 0402 (1005 metric) Unshielded 9 nH 2 % 540 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 25 5.5 GHz Standard 1 mm 0.6 mm 0.5 mm AEC-Q200 LQW15AN_Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 9,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Wirewound 0402 (1005 metric) Unshielded 9.1 nH 5 % 540 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 30 5.5 GHz Standard 1 mm 0.6 mm 0.5 mm AEC-Q200 LQW15AN_Z Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 9,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 8,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 1.6 nH 0.2 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air AEC-Q200 LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 8,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 82 nH 5 % 200 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 8 700 MHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air AEC-Q200 LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 10,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 2,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 5.1 nH 0.3 nH 650 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 8 5.3 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air AEC-Q200 LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 3,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 150 nH 2 % 150 mA 2.99 Ohms - 55 C + 125 C 8 550 MHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics RF Inductors - SMD Fixed IND 0.8nH 1200mA POWRTRN 9,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 800 pH 0.3 nH 1.2 A 30 mOhms - 55 C + 125 C 15 GHz Standard 1 mm 0.6 mm 0.5 mm Air AEC-Q200 LQG15WH_02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 1.1 NH +-.1NH 4,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 1.1 nH 0.1 nH 1.2 A 30 mOhms - 55 C + 125 C 14 GHz Standard 1 mm 0.6 mm 0.5 mm Air LQG15WH_02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Fixed IND 91nH 160mA POWRTRN 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 91 nH 5 % 160 mA 2.3 Ohms - 55 C + 125 C 23 900 MHz Standard 1 mm 0.6 mm 0.5 mm Air AEC-Q200 LQG15WH_02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics RF Inductors - SMD 1,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Wirewound 1210 (3225 metric) Unshielded 560 uH 10 % 60 mA 22 Ohms - 40 C + 105 C 5 MHz Standard 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ferrite LQH Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 1,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Wirewound 1210 (3225 metric) Unshielded 1.8 uH 10 % 390 mA 700 mOhms - 40 C + 85 C 20 60 MHz Standard 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ferrite LQH Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics RF Inductors - SMD Fixed IND 82uH 70mA INFOTMT 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Wirewound 1210 (3225 metric) Unshielded 82 uH 5 % 70 mA 6.2 Ohms - 40 C + 105 C 40 8.5 MHz Standard 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ferrite AEC-Q200 LQH32NZ_23 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 3.7 nH 0.1 nH 350 mA 350 mOhms - 55 C + 125 C 14 8.2 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 11,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 6.2 nH 5 % 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 13 6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 5,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 7.5 nH 3 % 300 mA 500 mOhms - 55 C + 125 C 13 5.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 14,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 7.5 nH 5 % 300 mA 500 mOhms - 55 C + 125 C 13 5.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.3 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 19,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 11 nH 3 % 140 mA 2.8 Ohms - 55 C + 125 C 7 3.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD 21,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1 nH 0.1 nH 220 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 8 13 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 1.6 nH 0.1 nH 220 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 8 9.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 8,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 3.2 nH 0.1 nH 180 mA 1.3 Ohms - 55 C + 125 C 8 7.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 7,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Thin Film 01005 (0402 metric) Unshielded 3.3 nH 0.1 nH 180 mA 1.3 Ohms - 55 C + 125 C 8 7.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ferrite LQP Reel, Cut Tape, MouseReel