Analog Devices Inc. Vòng lặp khóa pha - PLL

Kết quả: 211
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Số lượng mạch Tần số đầu vào tối đa Tần số đầu vào tối thiểu Dải tần số đầu ra Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Công nghệ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Wideband PLL w/ int ultra low noise VCO 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PLL + VCO 1 Circuit 250 MHz 10 MHz 54 MHz to 6.8 GHz 3.45 V 3.15 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 14GHz PLL + Integrated VCO 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PLL + VCO 1 Circuit 600 MHz 10 MHz 54 MHz to 13.6 GHz 3.45 V 3.15 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 2.8 GHz Integer-N Synth (N = 2 - 32) 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Integer-N 1 Circuit 2.8 GHz 10 MHz 6.8 V 5.2 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Phase Locked Loops - PLL 23.5MHz to 6000MHz Fractional/IntegerN S 9,574Có hàng
5,386Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Fractional-N/Integer-N + VCO 1 Circuit 210 MHz 10 MHz 3 GHz to 6 GHz 3.6 V 3 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 0.55GHz 4,062Có hàng
370Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 550 MHz 50 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 4.4GHz PLL w/integrated low noise VCO 2,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PLL + VCO 2 Circuit 600 MHz 10 MHz 54 MHz to 4.4 GHz 3.45 V 3.15 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 7 GHz Integer-N Synthesizer SMT 158Có hàng
138Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PLL 1 Circuit 7 GHz 80 MHz 5.25 V 4.75 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated Phase Locked Loops - PLL PLL/VCO 907Có hàng
1,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PLL + VCO 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 3 GHz to 6 GHz 3.6 V 3 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-32 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Phase Locked Loops - PLL PLL/VCO 7,100Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ultra-Wideband PLL 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 23.5 MHz to 6 GHz 3.6 V 3 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Clock Generation PLL 2,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Clock Generation PLL 1,640Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 200 MHz 10 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL Low Frequency PLL Clock Source 1,480Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 400 MHz 5 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL ow Frequency PLL Clock Source 3,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 400 MHz 5 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL sow Frequency PLL Clock Source 1,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 400 MHz 5 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 7.5 GHZ PLL SYNTHESIZER 636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 7.5 GHz 1 GHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 6GHZ PLL SYNTHESIZER 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 6 GHz 500 MHz 325 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Tray
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 6GHZ PLL SYNTHESIZER 2,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Integer-N 1 Circuit 6 GHz 500 MHz 325 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 6GHZ PLL SYNTHESIZER 2,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 6 GHz 500 MHz 325 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 7GHZ PLL SYNTHESIZER 252Có hàng
288Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 7 GHz 1 GHz 300 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 7GHZ PLL SYNTHESIZER 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 7 GHz 1 GHz 300 MHz 3.3 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 3.8GHz 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 4 GHz 200 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, O.55GHz 1,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 550 MHz 80 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 3.0GHz 784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Integer-N 1 Circuit 3 GHz 100 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL SINGLE PLL, 3.0GHz 1,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Integer-N 1 Circuit 3 GHz 100 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Phase Locked Loops - PLL 3INGLE PLL, 3.0GHz 1,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Integer-N 1 Circuit 3 GHz 100 MHz 200 MHz 5.5 V 2.7 V Si - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel