Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier 1 Watt pow amp SMT, 6.0 - 9.5 GHz
82Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 9.5 GHz 7 V 820 mA 21 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 30.5 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC590G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Distributed amp
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 6 GHz 12 V 400 mA 13 dB 12 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 29 dBm 44 dBm - 40 C + 85 C HMC637 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Wideband LNAs-DC-8GHz P1dB20dBm-20dB Gai
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 MHz to 10 GHz 5 V 65 mA 19.5 dB 1.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 21 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC8410 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier High Power GaN Amps- 10W 1 - 2.5GHz PA
941Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 2.8 GHz 28 V 100 mA 15 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaN 47 dBm - 40 C + 85 C HMC8500 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier SMT,5-10 GHz
220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 10 GHz 3.5 V 80 mA 19.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 16 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC902G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier SMT,5-10 GHz
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5 GHz to 10 GHz 3.5 V 80 mA 19.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 16 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC902G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 2-6 GHz,40W,GaN Radar PA
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 6 GHz 28 V 750 mA 39 dB, 40.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LDCC-8 GaN - 40 C + 85 C ADPA1113 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 28 dBm P1dB, 20 dB gain
107Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 GHz to 44 GHz 5 V 800 mA 23 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs 29 dBm 39 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 31 dBm P1dB, 20 dB gain
38Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 GHz to 44 GHz 5 V 1.4 A 20.5 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT CLCC-HS-18 GaAs 29 dBm 42.5 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 5 - 20 GHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT SMT-16 Si HMC451G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs PHEMT MMIC Med PA, 5 - 18 GHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 18 GHz 5 V 120 mA 18 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 19.5 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC451G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier GaAs PHEMT MMIC Med PA, 5 - 18 GHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5 GHz to 18 GHz 5 V 120 mA 18 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 19.5 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC451G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 17 - 24 GHz
134Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17 GHz to 24 GHz 5 V 250 mA 22 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 25 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC498G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 17 - 24 GHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

17 GHz to 24 GHz 5 V 250 mA 22 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 25 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC498G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier WBand lo Phase Noise amp SMT, 2 - 18 GHz
68Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 18 GHz 5 V 64 mA 13.5 dB 5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 15 dBm 27 dBm - 40 C + 85 C HMC606G Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier +3.6V, 1W Autoramping Power Amplifier fo
2,146Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 610 mA 26 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSSOP-20 Si - 40 C + 85 C MAX2235 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 300MHz to 2500MHz SiGe Ultra-Low-Noise A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

300 MHz to 1.5 GHz 2.7 V to 5.5 V 3.5 mA 15.1 dB 0.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 SiGe - 22 dBm - 10 dBm - 40 C + 85 C MAX2640 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifier
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 GHz to 2 GHz 2.85 V 4.1 mA 20.5 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT UDFN-6 Si - 12 dBm - 5 dBm - 40 C + 85 C MAX2659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices HMC952ALP5GETR
Analog Devices RF Amplifier 9-13.3GHz 2W POWER AMPLIFIER
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Si HMC952 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Dual 5531
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

20 MHz to 500 MHz 4.75 V to 5.25 V 98 mA 20 dB 2.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 Si 20.4 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C ADL5534 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 20 MHz to 6 GHz RF/IF Gain Block, Fixed Gain of 20 dB
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

20 MHz to 6 GHz 4.5 V to 5.5 V 93 mA 20 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 20.6 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C ADL5542 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 10 MHz to 20 GHz High Gain LNA
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 6 GHz 3 V to 6 V 220 mA 20 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 38 dBm - 40 C + 85 C ADL8100
Analog Devices RF Amplifier WBand lo Noise amp SMT, 2 - 20 GHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 5 V 66 mA 13 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 14 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C HMC462G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 9-13.3GHz 2W POWER AMPLIFIER
268Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 GHz to 14 GHz 6 V 1.4 A 30.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs 34 dBm 43 dBm - 55 C + 85 C HMC952 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Low NF (0.98dB) GPS LNA
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5754 GHz 1.08 V to 1.98 V 1 mA 19 dB 0.95 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 Si - 25 dBm - 17 dBm - 40 C + 85 C MAX2679 Reel, Cut Tape, MouseReel