Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier Die Sales- 2 die pack
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

2 GHz to 30 GHz 7 V 68 mA 13.5 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 20 dBm 24 dBm - 55 C + 85 C HMC8402 Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier DC - 8 GHz 15 dB Gain Ext Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

10 MHz to 10 GHz 5 V 55 mA 14 dB 2 dB SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 17 dBm 33 dBm - 55 C + 125 C Reel
Analog Devices RF Amplifier .LNA 0.4 11 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 11 GHz 5 V 60 mA 15 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 18 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier .LNA 0.4 11 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

400 MHz to 10 GHz 5 V 60 mA 15 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 32 dBm - 55 C + 85 C Reel
Analog Devices RF Amplifier DC-8GHz 20dBm LNA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 MHz to 10 GHz 5 V 90 mA 16 dB, 16.5 dB 2 dB, 2.3 dB, 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 20.5 dBm 33.5 dBm, 36.5 dBm - 40 C + 85 C HMC8414 Reel
Analog Devices RF Amplifier 9.3-9.5 GHz GaN PA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 GHz to 10.5 GHz 28 V 1 A 28 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-40 GaN - 40 C + 85 C HMC8415 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 9.3-9.5 GHz GaN PA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

9 GHz to 10.5 GHz 28 V 1 A 28 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-40 GaN - 40 C + 85 C HMC8415 Reel
Analog Devices RF Amplifier High Power GaN Amps- 10W 1 - 2.5GHz PA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

10 MHz to 2.8 GHz 28 V 100 mA 15 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaN 47 dBm - 40 C + 85 C HMC8500 Reel
Analog Devices RF Amplifier LNA, HIP3, 6-18GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

6 GHz to 18 GHz 3.5 V 90 mA 19 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 16 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C HMC903G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier Amplifiers-Sample Pack Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

200 MHz to 22 GHz 10 V 350 mA 14 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 28 dBm 41 dBm - 55 C + 85 C HMC907 Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier Amplifiers Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

200 MHz to 22 GHz 8 V to 11 V 350 mA 14 dB 3.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 27.5 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC907 Reel
Analog Devices RF Amplifier 0.01-22GHz 2W DISTRIBUTED AMP Sample Pac Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

0 Hz to 22 GHz 10 V to 15 V 500 mA 14 dB 3 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 31.5 dBm 41.5 dBm - 55 C + 85 C HMC998 Waffle
Analog Devices RF Amplifier Distributed Amplifier Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 MHz to 22 GHz 10 V to 15 V 500 mA 12.5 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 30 dBm 40 dBm - 55 C + 85 C HMC998 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier IF Digitally Controlled Variable-Gain Am Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

50 MHz to 400 MHz 60 mA 15 dB 4.7 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TSSOP-20 Si 34.7 dBm - 40 C + 85 C MAX2027 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 1300MHz to 2700MHz Variable-Gain Amplifi Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Variable Gain Amplifiers TQFN-36 Si MAX2057 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50MHz to 1000MHz High-Linearity, Serial/ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

3 V to 3.6 V, 4.75 V to 5.25 V 73 mA Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-40 Si - 40 C + 85 C MAX2065 Reel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50MHz to 1000MHz High-Linearity, Serial/ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 1 GHz 5 V 121 mA 19.9 dB 5.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-40 Si 18.7 dBm 40.4 dBm - 40 C + 85 C MAX2066 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50MHz to 1000MHz High-Linearity, Serial/ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

5 V 70 mA Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-40 Si - 40 C + 85 C MAX2066 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50MHz to 1000MHz High-Linearity, Serial/ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

5 V 72 mA Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-40 Si - 40 C + 85 C MAX2067 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier FM Car Antenna LNA with AGC and Disconne Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Low Noise Amplifiers TQFN-16 Si AEC-Q100 MAX2181A Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 900MHz ISM-Band, 250mW Power Amplifiers Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

800 MHz to 1 GHz 3.6 V 20.3 mA 24 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 Si - 40 C + 85 C MAX2232 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 900MHz ISM-Band, 250mW Power Amplifiers Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

928 MHz 3 V, 5 V 78.5 mA 23.9 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 Si - 40 C + 85 C MAX2233 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier LNAs with Step Attenuator and VGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

100 MHz to 1 GHz 2.775 V 3.5 mA 15.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-12 Si 19.5 dBm 13 dBm - 40 C + 85 C MAX2373 Reel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier VHF-to-Microwave, +3V, General-Purpose A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 11 mA 13.4 dB 3.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-143-4 Si - 11 dBm - 1 dBm - 40 C + 85 C MAX2630 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 3.4Ghz To 3.8Ghz SIGE Low-Noise Amplifie Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.4 GHz to 3.8 GHz 5.5 V 12 mA 14.4 dB 2.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT UMAX-EP-10 SiGe - 5 dBm 4 dBm - 40 C + 85 C MAX2645 Tube