Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4051CQDBZR
Texas Instruments
1:
$1.74
2,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4051CQDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
3,000
$0.842
6,000
Xem
250
$0.976
500
$0.94
1,000
$0.909
6,000
$0.824
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References +10V PrecisionBandgap REF
ADR01WARZ-RL
Analog Devices
1:
$6.92
397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR01WARZ-R
Analog Devices
Voltage References +10V PrecisionBandgap REF
397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.92
10
$4.76
25
$4.44
100
$3.90
250
Xem
2,500
$2.62
250
$3.70
500
$3.32
1,000
$2.80
2,500
$2.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References Adjustable Precision Shunt Regulator A 5 A 595-TL431AQDBZR
TL431AQDBZT
Texas Instruments
1:
$0.88
4,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431AQDBZT
Texas Instruments
Voltage References Adjustable Precision Shunt Regulator A 5 A 595-TL431AQDBZR
4,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.633
25
$0.571
100
$0.502
250
$0.502
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Voltage References Automotive 0.1 75-p pm/ C SOT-23 precisi A 926-L4128CQ1MFX18NPB
LM4128CQ1MF1.8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.87
1,630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4128CQ1MF18NPB
Texas Instruments
Voltage References Automotive 0.1 75-p pm/ C SOT-23 precisi A 926-L4128CQ1MFX18NPB
1,630 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.15
25
$1.97
100
$1.77
1,000
$1.56
2,000
Xem
250
$1.67
2,000
$1.50
5,000
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References Adjustable Precision Mcrpwr Shunt .5% ac A 595-LM4041CQDBZT
LM4041CQDBZR
Texas Instruments
1:
$1.28
2,872 Có hàng
2,971 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4041CQDBZR
Texas Instruments
Voltage References Adjustable Precision Mcrpwr Shunt .5% ac A 595-LM4041CQDBZT
2,872 Có hàng
2,971 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
10
$0.929
25
$0.842
100
$0.745
3,000
$0.619
6,000
Xem
250
$0.699
500
$0.671
1,000
$0.648
6,000
$0.605
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4051A12QDCKR
Texas Instruments
1:
$3.16
2,099 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4051A12QDCKR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,099 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.16
10
$2.78
25
$2.65
100
$2.27
3,000
$1.56
6,000
Xem
250
$2.15
500
$1.93
1,000
$1.65
6,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References LOW NOISE MICROPWR PRECISION VOLT. REF.
ADR291GRUZ-REEL7
Analog Devices
1:
$10.06
1,931 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR291GRUZ-R7
Analog Devices
Voltage References LOW NOISE MICROPWR PRECISION VOLT. REF.
1,931 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$10.06
10
$7.86
25
$7.30
100
$6.72
250
Xem
1,000
$5.84
250
$6.45
500
$6.17
1,000
$5.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 2.5 V Reference
ADR431ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$10.02
1,806 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR431ARZ-R7
Analog Devices
Voltage References 2.5 V Reference
1,806 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.82
25
$7.27
100
$6.77
1,000
$6.16
2,000
Báo giá
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 4.096V CMOS 8ppm/C Voltage REF
ADR3540WARMZ-R7
Analog Devices
1:
$3.87
703 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR3540WARMZ-R7
Analog Devices
Voltage References 4.096V CMOS 8ppm/C Voltage REF
703 Có hàng
1
$3.87
10
$2.93
25
$2.69
100
$2.43
1,000
$2.16
2,000
Xem
250
$2.36
2,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 3ppm/ C, Low-Power, Low-Dropout Voltage Reference
MAX6133A50+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$11.65
651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6133A50
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 3ppm/ C, Low-Power, Low-Dropout Voltage Reference
651 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.65
10
$9.14
50
$8.13
100
$7.81
500
Xem
500
$7.46
1,000
$7.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Ultra-High-Precision, Ultra-Low-Noise, S
MAX6126BASA30+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.30
548 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6126BASA30
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Ultra-High-Precision, Ultra-Low-Noise, S
548 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.30
10
$7.24
25
$6.73
100
$6.15
500
Xem
500
$5.76
1,000
$5.47
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 3.3V CMOS 5ppm/C Voltage REF
ADR3533WBRMZ-R7
Analog Devices
1:
$6.16
675 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR3533WBRMZ-R7
Analog Devices
Voltage References 3.3V CMOS 5ppm/C Voltage REF
675 Có hàng
1
$6.16
10
$4.73
25
$4.37
100
$3.98
1,000
$3.44
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.73
2,000
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+2 hình ảnh
LM4040CEM3-5.0+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.45
4,790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040CEM3-5.0T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
4,790 Có hàng
1
$1.45
10
$1.06
25
$0.957
100
$0.849
250
Xem
2,500
$0.688
250
$0.798
500
$0.767
1,000
$0.731
2,500
$0.688
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References 3.0V Reference
ADR06BKSZ-REEL7
Analog Devices
1:
$11.15
3,092 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR06BKSZ-R7
Analog Devices
Voltage References 3.0V Reference
3,092 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$11.15
10
$8.73
25
$8.13
100
$7.61
1,000
Xem
3,000
$7.04
1,000
$7.26
3,000
$7.04
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Development Boards & Kits - ARM S32G3 Vehicle Networking Reference Design
+1 hình ảnh
S32G-VNP-RDB3
NXP Semiconductors
1:
$2,881.19
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-S32G-VNP-RDB3
NXP Semiconductors
Development Boards & Kits - ARM S32G3 Vehicle Networking Reference Design
28 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vltg Reference
TL4050A50QDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$3.32
1,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050A50QDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vltg Reference
1,804 Có hàng
1
$3.32
10
$2.50
25
$2.29
100
$2.07
3,000
$1.74
6,000
Xem
500
$2.04
1,000
$1.85
6,000
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References 5.0V Reference Diode 3-TO -55 to 125
LM236AH-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$15.98
1,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM236AH-50/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 5.0V Reference Diode 3-TO -55 to 125
1,025 Có hàng
1
$15.98
10
$12.67
25
$11.84
100
$10.93
250
Xem
250
$10.49
1,000
$10.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 3V Precision Mcrpwr Shunt .1% acc
LM4040A30IDCKR
Texas Instruments
1:
$1.97
4,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4040A30IDCKR
Texas Instruments
Voltage References 3V Precision Mcrpwr Shunt .1% acc
4,463 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.97
10
$1.46
25
$1.33
100
$1.18
3,000
$0.999
6,000
Xem
250
$1.12
500
$1.08
1,000
$1.04
6,000
$0.975
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, SOT23
+2 hình ảnh
MAX6050AEUR+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.15
2,332 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6050AEURT
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, SOT23
2,332 Có hàng
1
$9.15
10
$7.12
25
$6.62
100
$6.06
250
Xem
2,500
$5.31
250
$5.79
500
$5.63
1,000
$5.32
2,500
$5.31
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References +10V PrecisionBandgap REF
ADR01BRZ
Analog Devices
1:
$7.56
2,190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR01BRZ
Analog Devices
Voltage References +10V PrecisionBandgap REF
2,190 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.56
10
$5.85
25
$4.95
98
$4.77
294
Xem
294
$4.68
588
$4.55
2,548
$4.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 2.0 V Reference
ADR430BRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$14.06
1,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR430BRZ-R7
Analog Devices
Voltage References 2.0 V Reference
1,082 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.06
10
$11.26
25
$10.62
100
$9.80
250
Xem
1,000
$9.46
250
$9.72
500
$9.58
1,000
$9.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 1.2V Micro Pwr A 595 -LT1004CPW-1-2 A 59 A 595-LT1004CPW-1-2
LT1004CPWR-1-2
Texas Instruments
1:
$1.10
3,341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LT1004CPWR-1-2
Texas Instruments
Voltage References 1.2V Micro Pwr A 595 -LT1004CPW-1-2 A 59 A 595-LT1004CPW-1-2
3,341 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
10
$0.792
25
$0.716
100
$0.632
2,000
$0.531
4,000
Xem
250
$0.592
500
$0.568
1,000
$0.548
4,000
$0.516
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Voltage References Ultralow Noise, LDO XFET 3.0V Voltage Reference w/Current Sink and Source
ADR443ARMZ-REEL7
Analog Devices
1:
$11.61
818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR443ARMZ-R7
Analog Devices
Voltage References Ultralow Noise, LDO XFET 3.0V Voltage Reference w/Current Sink and Source
818 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.61
10
$9.11
25
$8.48
100
$7.96
500
$7.87
1,000
$7.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 1.24V to 18V Prog Shunt Ref 100uA 60mA
TLVH431BIL5T
STMicroelectronics
1:
$0.34
17,890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TLVH431BIL5T
STMicroelectronics
Voltage References 1.24V to 18V Prog Shunt Ref 100uA 60mA
17,890 Có hàng
1
$0.34
10
$0.233
25
$0.207
100
$0.179
3,000
$0.141
6,000
Xem
250
$0.165
500
$0.157
1,000
$0.15
6,000
$0.129
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References 3% 5.0V
ZRB500F03TA
Diodes Incorporated
1:
$0.97
9,542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
522-ZRB500F03TA
Diodes Incorporated
Voltage References 3% 5.0V
9,542 Có hàng
1
$0.97
10
$0.697
25
$0.629
100
$0.554
250
Xem
3,000
$0.432
250
$0.518
500
$0.497
3,000
$0.432
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết