Voltage References 3.3V CMOS 5ppm/C Voltage REF
ADR3533WBRMZ-R7
Analog Devices
1:
$6.16
675 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR3533WBRMZ-R7
Analog Devices
Voltage References 3.3V CMOS 5ppm/C Voltage REF
675 Có hàng
1
$6.16
10
$4.73
25
$4.37
100
$3.98
1,000
$3.44
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.73
2,000
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040DEM325NOPB
LM4040DEM3X-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.81
3,757 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040DEM3X25NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040DEM325NOPB
3,757 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.81
10
$0.58
25
$0.522
100
$0.458
3,000
$0.375
6,000
Xem
250
$0.428
500
$0.409
1,000
$0.394
6,000
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4050C25QDCKR
Texas Instruments
1:
$2.64
1,670 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C25QDCKR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
1,670 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.64
10
$1.71
25
$1.53
100
$1.26
3,000
$0.808
6,000
Xem
250
$1.18
500
$1.04
1,000
$0.898
6,000
$0.791
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4051CQDBZR
Texas Instruments
1:
$1.74
2,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4051CQDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,185 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
3,000
$0.842
6,000
Xem
250
$0.976
500
$0.94
1,000
$0.909
6,000
$0.824
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References PREC 3.0V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
+2 hình ảnh
ISL60002DIH330Z-T7A
Renesas / Intersil
1:
$4.12
1,593 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002DIH330Z7
Renesas / Intersil
Voltage References PREC 3.0V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
1,593 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.12
10
$3.12
25
$2.87
100
$2.60
250
$2.46
500
Xem
500
$2.34
1,000
$2.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre A 926-LM431CCM3X/NOPB
LM431CCM3/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.22
5,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM431CCM3/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre A 926-LM431CCM3X/NOPB
5,622 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.22
10
$0.883
25
$0.799
100
$0.707
1,000
$0.614
2,000
Xem
250
$0.663
500
$0.636
2,000
$0.602
5,000
$0.576
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre
LM431ACZ/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.07
3,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM431ACZ/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre
3,715 Có hàng
1
$1.07
10
$0.772
25
$0.698
100
$0.579
250
Xem
250
$0.53
500
$0.509
1,000
$0.50
1,800
$0.499
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Adj Prec Zener Shunt Reg
LM431AIZ/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.14
2,868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM431AIZ/NOPB
Texas Instruments
Voltage References Adj Prec Zener Shunt Reg
2,868 Có hàng
1
$1.14
10
$0.821
25
$0.742
100
$0.656
250
Xem
250
$0.615
500
$0.59
1,000
$0.555
1,800
$0.539
5,400
$0.532
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 3% 5.0V
ZRB500F03TA
Diodes Incorporated
1:
$0.97
9,542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
522-ZRB500F03TA
Diodes Incorporated
Voltage References 3% 5.0V
9,542 Có hàng
1
$0.97
10
$0.697
25
$0.629
100
$0.554
250
Xem
3,000
$0.432
250
$0.518
500
$0.497
3,000
$0.432
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Adj Prec Shunt
TL431ID
Texas Instruments
1:
$0.87
39,202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431ID
Texas Instruments
Voltage References Adj Prec Shunt
39,202 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.87
10
$0.623
25
$0.506
75
$0.477
300
Xem
300
$0.45
525
$0.421
1,050
$0.398
2,550
$0.371
5,025
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Adjustable Precision Shunt Regulator ALT ALT 595-TL432ACDBZR
TL432ACDBZRG4
Texas Instruments
1:
$0.85
17,485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL432ACDBZRG4
Texas Instruments
Voltage References Adjustable Precision Shunt Regulator ALT ALT 595-TL432ACDBZR
17,485 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.51
25
$0.426
100
$0.321
3,000
$0.171
6,000
Xem
250
$0.275
500
$0.241
1,000
$0.215
6,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References 1.24V to 18V Prog Shunt Ref 100uA 60mA
TLVH431BIL5T
STMicroelectronics
1:
$0.34
17,865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TLVH431BIL5T
STMicroelectronics
Voltage References 1.24V to 18V Prog Shunt Ref 100uA 60mA
17,865 Có hàng
1
$0.34
10
$0.233
25
$0.207
100
$0.179
3,000
$0.141
6,000
Xem
250
$0.165
500
$0.157
1,000
$0.15
6,000
$0.129
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References 1% low-voltage (1.2 4-V) adjustable prec
LMV431AIZ/LFT3
Texas Instruments
1:
$0.74
5,303 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV431AIZ/LFT3
Texas Instruments
Voltage References 1% low-voltage (1.2 4-V) adjustable prec
5,303 Có hàng
1
$0.74
10
$0.514
25
$0.461
100
$0.402
2,000
$0.287
4,000
Xem
250
$0.374
500
$0.343
1,000
$0.318
4,000
$0.265
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Voltage References 0.5% low-voltage (1 .24-V) adjustable pr A 926-LMV431BCM5/NOPB
LMV431BCM5X/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.78
5,575 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV431BCM5X/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 0.5% low-voltage (1 .24-V) adjustable pr A 926-LMV431BCM5/NOPB
5,575 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.558
25
$0.502
100
$0.44
3,000
$0.377
6,000
Xem
250
$0.411
500
$0.393
1,000
$0.378
6,000
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References 4.096 V Reference
ADR434BRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$14.37
973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR434BRZ-R7
Analog Devices
Voltage References 4.096 V Reference
973 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.37
10
$11.35
25
$10.59
100
$10.06
500
$9.86
1,000
$8.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References SOT23, Low-Cost, Low-Dropout, 3-Terminal
+1 hình ảnh
MAX6160EUS+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.82
1,334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6160EUST
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References SOT23, Low-Cost, Low-Dropout, 3-Terminal
1,334 Có hàng
1
$6.82
10
$5.26
25
$4.87
100
$4.44
250
Xem
2,500
$3.89
250
$4.23
500
$4.11
1,000
$3.90
2,500
$3.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References 3.0V Reference
ADR06BRZ
Analog Devices
1:
$7.56
695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR06BRZ
Analog Devices
Voltage References 3.0V Reference
695 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.56
10
$5.85
25
$5.23
98
$4.99
294
Xem
294
$4.86
588
$4.59
1,078
$4.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 3ppm/ C, Low-Power, Low-Dropout Voltage Reference
MAX6133A30+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.14
637 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6133A30
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 3ppm/ C, Low-Power, Low-Dropout Voltage Reference
637 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.14
10
$10.30
50
$9.59
100
$8.82
250
Xem
250
$8.28
1,000
$8.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec Adj Program Shu nt Ref A 595-TL1431 A 595-TL1431CLPE3
TL1431CLPME3
Texas Instruments
1:
$2.31
1,879 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL1431CLPME3
Texas Instruments
Voltage References Prec Adj Program Shu nt Ref A 595-TL1431 A 595-TL1431CLPE3
1,879 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.31
10
$1.48
25
$1.32
100
$1.09
2,000
$0.659
4,000
Xem
250
$0.944
500
$0.895
1,000
$0.752
4,000
$0.639
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Voltage References Adjustable Precision Mcrpwr Shunt 1% acc A 595-LM4041DQDBZR
LM4041DQDBZT
Texas Instruments
1:
$1.40
3,198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4041DQDBZT
Texas Instruments
Voltage References Adjustable Precision Mcrpwr Shunt 1% acc A 595-LM4041DQDBZR
3,198 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.40
10
$1.03
25
$0.927
100
$0.822
250
$0.719
500
Xem
500
$0.684
1,000
$0.63
2,500
$0.606
5,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Voltage References LOW NOISE MICROPWR PRECISION VOLT. REF.
ADR291GRZ
Analog Devices
1:
$8.86
534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR291GRZ
Analog Devices
Voltage References LOW NOISE MICROPWR PRECISION VOLT. REF.
534 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.86
10
$6.89
25
$5.86
98
$5.65
294
Xem
294
$5.55
1,078
$5.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec Wide S Hi Out Drv L N Ref
LT6654BMPS6-3#TRMPBF
Analog Devices
1:
$13.60
295 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-6654BMPS6-3TMPF
Analog Devices
Voltage References Prec Wide S Hi Out Drv L N Ref
295 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.60
10
$10.33
25
$9.91
100
$8.73
500
$7.39
1,000
Xem
250
$8.30
1,000
$7.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 1 8V LW V FGAF 1 0MV
+2 hình ảnh
ISL60002BIH318Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$6.37
867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BIH318ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 1 8V LW V FGAF 1 0MV
867 Có hàng
1
$6.37
10
$4.90
25
$4.53
100
$4.13
1,000
$3.71
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.82
2,000
$3.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
LM4050QBIM3-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.79
955 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QBIM3-2.5NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
955 Có hàng
1
$2.79
10
$2.09
25
$1.91
100
$1.72
3,000
$1.46
6,000
Xem
250
$1.63
500
$1.57
1,000
$1.52
6,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Enhanced product 2. 5-V low-drift low-
REF3425MDBVTEP
Texas Instruments
1:
$7.81
14,947 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF3425MDBVTEP
Texas Instruments
Voltage References Enhanced product 2. 5-V low-drift low-
14,947 Có hàng
1
$7.81
10
$6.05
25
$5.61
100
$5.12
250
$4.88
500
Xem
500
$4.67
1,000
$4.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết