Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM320NOPB
LM4040BIM3X-2.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
2,525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM3X20NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040BIM320NOPB
2,525 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.10
25
$0.998
100
$0.886
3,000
$0.733
6,000
Xem
250
$0.833
500
$0.801
1,000
$0.787
6,000
$0.719
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 2.5V 0.2% precision A 595-TL4050B25IDBZT A 595-TL4050B25IDBZT
TL4050B25IDBZR
Texas Instruments
1:
$1.41
2,667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050B25IDBZR
Texas Instruments
Voltage References 2.5V 0.2% precision A 595-TL4050B25IDBZT A 595-TL4050B25IDBZT
2,667 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.41
10
$1.03
25
$0.932
100
$0.826
3,000
$0.69
6,000
Xem
250
$0.776
500
$0.746
1,000
$0.721
6,000
$0.675
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
LM4040BIM7-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
1,890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040BIM750NOPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
1,890 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.11
25
$1.00
100
$0.888
3,000
$0.731
6,000
Xem
250
$0.834
500
$0.802
1,000
$0.754
6,000
$0.724
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References MICRO POWER 5VOLT REF IC
REF195GRUZ-REEL7
Analog Devices
1:
$6.97
17,494 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-REF195GRUZ-R7
Analog Devices
Voltage References MICRO POWER 5VOLT REF IC
17,494 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.97
10
$5.38
25
$4.98
100
$4.54
1,000
$4.09
2,000
Xem
250
$4.53
2,000
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 2 5V LW V FGA"F 1 0MV
+2 hình ảnh
ISL60002BIH325Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$6.37
7,788 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BIH325ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 2 5V LW V FGA"F 1 0MV
7,788 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.90
25
$4.53
100
$4.13
1,000
$3.71
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.82
2,000
$3.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References SOT23-5 Voltage Reference
ADR391AUJZ-R2
Analog Devices
1:
$3.80
9,471 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR391AUJZ-R2
Analog Devices
Voltage References SOT23-5 Voltage Reference
9,471 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.88
25
$2.64
100
$2.39
250
$2.25
1,000
$2.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 0.5% 3.0V 3-PIN 15mA V-REF PRECISION
+2 hình ảnh
LM4040C30FTA
Diodes Incorporated
1:
$0.35
143,911 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-LM4040C30FTA
Diodes Incorporated
Voltage References 0.5% 3.0V 3-PIN 15mA V-REF PRECISION
143,911 Có hàng
1
$0.35
10
$0.255
25
$0.23
100
$0.198
3,000
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Adjustable 70 C mi c ropower voltage ref A 926-LM385BM/NOPB
LM385BMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.05
5,960 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM385BMX/NOPB
Texas Instruments
Voltage References Adjustable 70 C mi c ropower voltage ref A 926-LM385BM/NOPB
5,960 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
10
$0.757
25
$0.683
100
$0.644
2,500
$0.512
5,000
Xem
250
$0.604
500
$0.577
1,000
$0.535
5,000
$0.491
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Micropwr Vtg Ref Dio de A 926-LM285BXM25 A 926-LM285BXM25NOPB
LM285BXMX-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.24
11,200 Có hàng
9,319 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM285BXMX25NOPB
Texas Instruments
Voltage References Micropwr Vtg Ref Dio de A 926-LM285BXM25 A 926-LM285BXM25NOPB
11,200 Có hàng
9,319 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.24
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
2,500
$1.15
5,000
Xem
250
$1.28
500
$1.24
1,000
$1.20
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM350NOPB
LM4040CEM3X-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
8,730 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040CEM3X50NPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM350NOPB
8,730 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.665
100
$0.585
3,000
$0.484
6,000
Xem
250
$0.548
500
$0.525
1,000
$0.507
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 5V 0.5% shunt regula tor A 595-TL4050C50 A 595-TL4050C50IDBZT
TL4050C50IDBZR
Texas Instruments
1:
$1.16
2,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C50IDBZR
Texas Instruments
Voltage References 5V 0.5% shunt regula tor A 595-TL4050C50 A 595-TL4050C50IDBZT
2,690 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
25
$1.12
100
$1.06
250
$0.948
3,000
$0.652
6,000
Xem
500
$0.899
1,000
$0.755
6,000
$0.637
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4050A10QDBZR
Texas Instruments
1:
$2.72
1,977 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050A10QDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
1,977 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.72
10
$2.52
25
$2.44
100
$2.12
3,000
$1.34
6,000
Xem
250
$1.99
500
$1.74
1,000
$1.44
6,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QB A 595-4050QBEM3X5.0NPB
LM4050QBEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.79
2,719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QBEM3-5.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QB A 595-4050QBEM3X5.0NPB
2,719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.79
10
$2.09
25
$1.91
100
$1.72
3,000
$1.46
6,000
Xem
250
$1.63
500
$1.57
1,000
$1.52
6,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References ADJ Cath 36V 2.495 37V -100 to 150mA
+2 hình ảnh
NJM432SU-TE1
Nisshinbo
1:
$0.69
117,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM432SU-TE1
Nisshinbo
Voltage References ADJ Cath 36V 2.495 37V -100 to 150mA
117,685 Có hàng
1
$0.69
10
$0.489
25
$0.431
100
$0.383
1,000
$0.321
2,000
Xem
250
$0.356
500
$0.341
2,000
$0.302
5,000
$0.291
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Adj Shunt
TL431AID
Texas Instruments
1:
$0.66
54,441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431AID
Texas Instruments
Voltage References Adj Shunt
54,441 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.491
25
$0.452
75
$0.395
300
Xem
300
$0.379
525
$0.37
1,050
$0.356
2,550
$0.339
5,025
$0.337
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 50-ppm/C precision m icropower shunt vol A 926-LM4050CEM3X50NPB
LM4050CEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.03
2,093 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4050CEM350NOPB
Texas Instruments
Voltage References 50-ppm/C precision m icropower shunt vol A 926-LM4050CEM3X50NPB
2,093 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.49
25
$1.35
100
$1.19
3,000
$0.921
6,000
Xem
250
$1.12
500
$1.05
1,000
$0.973
6,000
$0.902
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 50-ppm/ C precision micropower shunt vol A 926-LM4050BEM3X50NPB
LM4050BEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.21
2,556 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4050BEM350NOPB
Texas Instruments
Voltage References 50-ppm/ C precision micropower shunt vol A 926-LM4050BEM3X50NPB
2,556 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.21
10
$1.64
25
$1.50
100
$1.34
3,000
$1.04
6,000
Xem
250
$1.27
500
$1.22
1,000
$1.13
6,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050C25IDCKT
TL4050C25IDCKR
Texas Instruments
1:
$1.24
2,722 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C25IDCKR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050C25IDCKT
2,722 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.24
10
$1.19
25
$1.15
100
$1.02
3,000
$0.612
6,000
Xem
250
$0.89
500
$0.843
1,000
$0.708
6,000
$0.599
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4050C25QDBZR
Texas Instruments
1:
$1.49
2,552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C25QDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,552 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.49
10
$1.41
25
$1.37
100
$1.17
3,000
$0.746
6,000
Xem
250
$1.10
500
$0.96
1,000
$0.836
6,000
$0.731
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
LT1790AIS6-3#TRPBF
Analog Devices
1:
$10.20
4,817 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1790AIS6-3TRPBF
Analog Devices
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
4,817 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.20
10
$7.97
25
$7.41
100
$6.91
2,500
$6.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prog Adj Shunt
TL1431CD
Texas Instruments
1:
$0.91
4,109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL1431CD
Texas Instruments
Voltage References Prog Adj Shunt
4,109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.91
10
$0.65
25
$0.528
75
$0.499
300
Xem
300
$0.475
525
$0.459
1,050
$0.415
5,025
$0.409
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PREC 2.048V LW VOLT FGA R1.0MV 40TO+85C2
+2 hình ảnh
ISL60002BIH320Z-T7A
Renesas / Intersil
1:
$8.97
2,749 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BIH320Z7
Renesas / Intersil
Voltage References PREC 2.048V LW VOLT FGA R1.0MV 40TO+85C2
2,749 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$6.97
25
$6.47
100
$5.93
250
$5.86
500
Xem
500
$5.74
1,000
$5.68
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V HI OUTPUT FGA VF
+2 hình ảnh
ISL60002BAH333Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$6.37
5,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BAH333ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V HI OUTPUT FGA VF
5,089 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.90
25
$4.53
100
$4.12
1,000
$3.48
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.81
2,000
$3.43
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 2.5-V 0C to 70C mi c ropower voltage ref A 926-LM385MX-25/NOPB
LM385M-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.93
4,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM385M-25/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 2.5-V 0C to 70C mi c ropower voltage ref A 926-LM385MX-25/NOPB
4,990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.722
25
$0.663
95
$0.593
285
Xem
285
$0.566
1,045
$0.542
2,565
$0.531
5,035
$0.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 1.235-V 0C to 70C mi cropower voltage r
LM385BXZ-1.2/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.31
3,962 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM385BXZ12NOPB
Texas Instruments
Voltage References 1.235-V 0C to 70C mi cropower voltage r
3,962 Có hàng
1
$2.31
10
$1.72
25
$1.57
100
$1.41
250
Xem
250
$1.33
500
$1.28
1,000
$1.21
1,800
$1.18
5,400
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết