Voltage References 50-ppm/ C precision micropower shunt vol A 926-LM4050BIM350NOPB
LM4050BIM3X-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.01
2,765 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4050BIM3X50NPB
Texas Instruments
Voltage References 50-ppm/ C precision micropower shunt vol A 926-LM4050BIM350NOPB
2,765 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.01
10
$1.81
25
$1.72
100
$1.49
3,000
$0.962
6,000
Xem
250
$1.40
500
$1.23
1,000
$1.05
6,000
$0.934
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 2 5V LW V FGA"F 1 0MV
+2 hình ảnh
ISL60002BIH325Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$6.37
7,753 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002BIH325ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 2 5V LW V FGA"F 1 0MV
7,753 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.90
25
$4.53
100
$4.13
1,000
$3.57
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.82
2,000
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6070AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.27
1,845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6070AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
1,845 Có hàng
1
$5.27
10
$4.03
25
$3.71
100
$3.37
250
Xem
2,500
$2.93
250
$3.21
500
$3.11
1,000
$3.03
2,500
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6071BAUT21+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.56
1,867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6071BAUT21+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
1,867 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
2,500
$1.91
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.04
1,000
$1.98
5,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 4.096 V Reference
ADR434TRZ-EP
Analog Devices
1:
$25.60
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR434TRZ-EP
Analog Devices
Voltage References 4.096 V Reference
103 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.60
10
$20.03
25
$19.13
98
$17.10
294
Xem
294
$15.55
588
$15.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, UCSP
MAX6023EBT12+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.05
7,043 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6023EBT12T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Precision, Low-Power, Low-Dropout, UCSP
7,043 Có hàng
1
$5.05
10
$3.85
25
$3.55
100
$3.22
250
Xem
2,500
$2.72
250
$3.07
500
$2.97
1,000
$2.83
2,500
$2.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+1 hình ảnh
LM4040BEX3-2.5+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.98
7,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040BEX3-2.5+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
7,320 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.98
10
$3.02
25
$2.77
100
$2.51
250
Xem
2,500
$2.11
250
$2.38
500
$2.30
1,000
$2.27
2,500
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 3 0V LW V FGA"F 0 2%
+2 hình ảnh
ISL21080CIH330Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$1.82
67,737 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL21080CIH330ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 3 0V LW V FGA"F 0 2%
67,737 Có hàng
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.22
100
$1.09
1,000
$0.93
2,000
Xem
250
$1.03
500
$0.983
2,000
$0.883
5,000
$0.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PREC 3.0V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
+2 hình ảnh
ISL60002DIH330Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$2.94
11,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002DIH330ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PREC 3.0V LW VOLT FGA REF 5MV -40 - +8
11,081 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.94
10
$2.20
25
$2.01
100
$1.81
1,000
$1.53
2,000
Xem
250
$1.71
500
$1.66
2,000
$1.50
5,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Rail Virtual Ground A 595-TLE2426IDR A 5 A 595-TLE2426IDR
TLE2426ID
Texas Instruments
1:
$4.64
22,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2426ID
Texas Instruments
Voltage References Rail Virtual Ground A 595-TLE2426IDR A 5 A 595-TLE2426IDR
22,950 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.64
10
$3.07
25
$2.80
75
$2.37
300
Xem
300
$2.25
525
$1.77
1,050
$1.62
3,000
$1.60
6,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Precision Vltg Ref
TL4050C20QDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$1.77
3,014 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050C20QDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Precision Vltg Ref
3,014 Có hàng
1
$1.77
10
$1.30
25
$1.18
100
$1.06
3,000
$0.89
6,000
Xem
250
$0.99
500
$0.953
1,000
$0.922
6,000
$0.865
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-L4051C A 926-L4051CIM3XADJNPB
LM4051CIM3-ADJ/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.87
3,163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4051CIM3ADJNPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-L4051C A 926-L4051CIM3XADJNPB
3,163 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.87
10
$1.38
25
$1.26
100
$1.12
3,000
$0.928
6,000
Xem
250
$1.06
500
$1.02
1,000
$0.957
6,000
$0.919
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4040 A 926-LM4040CEM3X30NPB
LM4040CEM3-3.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
9,325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040CEM330NOPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4040 A 926-LM4040CEM3X30NPB
9,325 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.666
100
$0.587
3,000
$0.476
6,000
Xem
250
$0.55
500
$0.527
1,000
$0.493
6,000
$0.474
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Automotive adjustab le precision shunt
TL431LIBEDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$1.16
59,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431LIBEDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Automotive adjustab le precision shunt
59,124 Có hàng
1
$1.16
10
$0.838
25
$0.758
100
$0.67
3,000
$0.545
6,000
Xem
250
$0.628
500
$0.603
1,000
$0.582
6,000
$0.529
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6071AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.27
3,641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6071AAUT50+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
3,641 Có hàng
1
$5.27
10
$4.03
25
$3.71
100
$3.37
250
Xem
2,500
$2.90
250
$3.21
500
$3.11
1,000
$3.03
2,500
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QA A 595-4050QAEM3X5.0NPB
LM4050QAEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.23
2,933 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QAEM3-5.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QA A 595-4050QAEM3X5.0NPB
2,933 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.23
10
$2.43
25
$2.23
100
$2.01
3,000
$1.70
6,000
Xem
250
$1.90
500
$1.84
1,000
$1.78
6,000
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Precision MicroPWR S hunt Vltg Ref A 595 A 595-LM4040QBIM325NPB
LM4040QBIM3X2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
1,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-M4040QBIM3X25NPB
Texas Instruments
Voltage References Precision MicroPWR S hunt Vltg Ref A 595 A 595-LM4040QBIM325NPB
1,954 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.54
25
$1.46
100
$1.33
3,000
$0.854
6,000
Xem
250
$1.25
500
$1.10
1,000
$0.931
6,000
$0.836
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QC A 595-4050QCEM3X5.0NPB
LM4050QCEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.81
2,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-4050QCEM3-5.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 595-4050QC A 595-4050QCEM3X5.0NPB
2,804 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.81
10
$2.45
25
$2.34
100
$1.99
3,000
$1.36
6,000
Xem
250
$1.88
500
$1.69
1,000
$1.44
6,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References ADJ Cath 36V 2.495 37V -100 to 150mA
+2 hình ảnh
NJM432SU-TE1
Nisshinbo
1:
$0.69
117,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM432SU-TE1
Nisshinbo
Voltage References ADJ Cath 36V 2.495 37V -100 to 150mA
117,685 Có hàng
1
$0.69
10
$0.489
25
$0.44
100
$0.385
1,000
$0.329
2,000
Xem
250
$0.358
500
$0.343
2,000
$0.312
5,000
$0.301
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4041 A 926-LM4041DIM7ADJNPB
LM4041DIM7X-ADJ/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.68
5,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-L4041DIM7XADJNPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref A 926-LM4041 A 926-LM4041DIM7ADJNPB
5,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.485
25
$0.436
100
$0.381
3,000
$0.308
6,000
Xem
250
$0.355
500
$0.34
1,000
$0.327
6,000
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Adjustable 85 C mi c ropower voltage ref A 926-LM285M/NOPB
LM285MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.86
10,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM285MX/NOPB
Texas Instruments
Voltage References Adjustable 85 C mi c ropower voltage ref A 926-LM285M/NOPB
10,876 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.615
25
$0.554
100
$0.487
2,500
$0.424
5,000
Xem
250
$0.455
500
$0.436
5,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Auto Cat Prec Micro Pwr Shunt Vltg Ref
TL4050B41QDBZRQ1
Texas Instruments
1:
$2.21
8,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050B41QDBZRQ1
Texas Instruments
Voltage References Auto Cat Prec Micro Pwr Shunt Vltg Ref
8,173 Có hàng
1
$2.21
10
$1.64
25
$1.50
100
$1.34
250
Xem
3,000
$1.13
250
$1.27
500
$1.22
1,000
$1.18
3,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Ultra-High-Precision SOT23 Series Voltag
MAX6033CAUT25+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.46
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6033CAUT25+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Ultra-High-Precision SOT23 Series Voltag
300 Có hàng
1
$9.46
10
$7.32
25
$6.79
100
$6.20
250
Xem
2,500
$4.55
250
$5.92
500
$4.79
1,000
$4.68
2,500
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 2 50V LW V FGA"F 0 2%
+2 hình ảnh
ISL21010CFH325Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$1.92
2,892 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL21010CFH325ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 2 50V LW V FGA"F 0 2%
2,892 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
1,000
$1.00
2,000
Xem
250
$1.08
500
$1.04
2,000
$0.966
5,000
$0.951
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Adj Shunt Reg 4.5mV 2.5V to 36V 0.15Ohm
AN431BN-ATRE1
Diodes Incorporated
1:
$0.30
19,661 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-AN431BN-ATRE1
Diodes Incorporated
Voltage References Adj Shunt Reg 4.5mV 2.5V to 36V 0.15Ohm
19,661 Có hàng
1
$0.30
10
$0.205
25
$0.18
100
$0.157
250
Xem
3,000
$0.109
250
$0.144
500
$0.137
1,000
$0.131
3,000
$0.109
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết