Audio D/A Converter ICs Sabre Pro Reference 8 channel DAC
ES9038PRO
ESS Technology
1:
$91.00
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
460-ES9038PRO
ESS Technology
Audio D/A Converter ICs Sabre Pro Reference 8 channel DAC
308 Có hàng
1
$91.00
5
$78.49
25
$70.64
100
$62.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 50ppm/ C Precision Micropower Shunt Voltage References with Multiple Reverse Breakdown Voltages
+2 hình ảnh
LM4050BEM3-5.0+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.98
2,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4050BEM3-5.0T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References 50ppm/ C Precision Micropower Shunt Voltage References with Multiple Reverse Breakdown Voltages
2,079 Có hàng
1
$3.98
10
$3.02
25
$2.77
100
$2.51
250
Xem
2,500
$2.16
250
$2.38
500
$2.30
1,000
$2.24
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+2 hình ảnh
LM4040CEM3-3.0+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.45
4,659 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040CEM3-3.0T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
4,659 Có hàng
1
$1.45
10
$1.06
25
$0.957
100
$0.849
250
Xem
2,500
$0.687
250
$0.798
500
$0.767
1,000
$0.735
2,500
$0.687
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References 2.048V Ultra Low Noise Voltage REF
ADR4520ARZ
Analog Devices
1:
$7.73
1,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR4520ARZ
Analog Devices
Voltage References 2.048V Ultra Low Noise Voltage REF
1,685 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.73
10
$5.98
25
$5.07
98
$4.88
294
Xem
294
$4.79
588
$4.66
1,078
$4.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Lo Noise Very Lo Dri ft Prec Vltg Ref A A 595-REF5045AIDGKR
+1 hình ảnh
REF5045AIDGKT
Texas Instruments
1:
$4.13
3,962 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF5045AIDGKT
Texas Instruments
Voltage References Lo Noise Very Lo Dri ft Prec Vltg Ref A A 595-REF5045AIDGKR
3,962 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.13
10
$3.13
25
$2.88
100
$2.60
250
$2.46
500
Xem
500
$2.34
1,000
$2.29
2,500
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
LM4050CEM3-10/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.15
1,088 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4050CEM3-10NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
1,088 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.15
10
$1.60
25
$1.46
100
$1.30
1,000
$1.02
2,000
Xem
250
$1.23
500
$1.18
2,000
$0.993
5,000
$0.908
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
LT1790ACS6-2.5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$9.09
2,521 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1790ACS6-2.5TMPF
Analog Devices
Voltage References uP SOT-23 L Drop Ref Fam
2,521 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.09
10
$7.07
25
$6.57
100
$6.04
500
$5.58
1,000
Xem
250
$5.81
1,000
$5.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Voltage References Automotive low-drif t low-power small-
REF3433SQDBVRQ1
Texas Instruments
1:
$4.09
3,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF3433SQDBVRQ1
Texas Instruments
Voltage References Automotive low-drif t low-power small-
3,818 Có hàng
1
$4.09
10
$3.10
25
$2.85
100
$2.57
250
Xem
3,000
$2.22
250
$2.44
500
$2.36
1,000
$2.30
3,000
$2.22
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References PRECISION 1 25V LW V FGAF 5 0MV -40-
+2 hình ảnh
ISL60002DIH312Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$2.94
1,778 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002DIH312ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PRECISION 1 25V LW V FGAF 5 0MV -40-
1,778 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.94
10
$2.20
25
$2.01
100
$1.81
1,000
$1.54
5,000
Xem
250
$1.71
500
$1.66
5,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4050A10QDCKR
Texas Instruments
1:
$2.76
2,361 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050A10QDCKR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,361 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.76
10
$2.07
25
$1.89
100
$1.70
3,000
$1.44
6,000
Xem
250
$1.61
500
$1.55
1,000
$1.50
6,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Digital to Analog Converters - DAC 12-BIT No Reference
AD5721BCPZ-RL7
Analog Devices
1:
$6.89
6,286 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD5721BCPZ-RL7
Analog Devices
Digital to Analog Converters - DAC 12-BIT No Reference
6,286 Có hàng
1
$6.89
10
$5.31
25
$4.91
100
$4.48
250
Xem
1,500
$4.32
250
$4.47
500
$4.44
1,000
$4.33
1,500
$4.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Voltage References Ultraprecision, Low Noise, 2.048 V XFET Voltage Reference
ADR420BRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$13.21
758 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR420BRZ-R7
Analog Devices
Voltage References Ultraprecision, Low Noise, 2.048 V XFET Voltage Reference
758 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.21
10
$10.40
25
$9.69
100
$8.92
250
Xem
1,000
$8.15
250
$8.65
500
$8.64
1,000
$8.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 2.5V Precision Grnd
TLE2425CLP
Texas Instruments
1:
$4.99
2,660 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2425CLP
Texas Instruments
Voltage References 2.5V Precision Grnd
2,660 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
10
$2.21
25
$2.06
100
$1.84
250
Xem
250
$1.77
500
$1.73
1,000
$1.72
4,000
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References PBFREE PRECISION 2 048V LW V FGA"F 0 2%
+2 hình ảnh
ISL21010CFH320Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$1.92
4,104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL21010CFH320ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 2 048V LW V FGA"F 0 2%
4,104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
1,000
$0.976
2,000
Xem
250
$1.08
500
$1.04
2,000
$0.933
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Voltage References 0.5V ENH ADJ Prec Shunt REG 5-Term
ZXRE160AFT4-7
Diodes Incorporated
1:
$1.72
857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
522-ZXRE160AFT4-7
Diodes Incorporated
Voltage References 0.5V ENH ADJ Prec Shunt REG 5-Term
857 Có hàng
1
$1.72
10
$1.10
25
$0.927
100
$0.802
3,000
$0.497
6,000
Xem
250
$0.699
500
$0.662
1,000
$0.557
6,000
$0.482
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References +10V PrecisionBandgap REF
ADR01WARZ-RL
Analog Devices
1:
$6.92
397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADR01WARZ-R
Analog Devices
Voltage References +10V PrecisionBandgap REF
397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.92
10
$4.76
25
$4.44
100
$3.90
250
Xem
2,500
$2.63
250
$3.70
500
$3.32
1,000
$2.80
2,500
$2.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References 1.235-V 0C to 70C mi cropower voltage r A 926-LM385BMX12NOPB
LM385BM-1.2/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.82
1,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM385BM-12/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 1.235-V 0C to 70C mi cropower voltage r A 926-LM385BMX12NOPB
1,818 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.82
10
$1.32
25
$1.07
95
$0.945
285
Xem
285
$0.91
570
$0.843
1,045
$0.782
2,565
$0.745
5,035
$0.729
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
LM4040BIZ-4.1/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.51
1,623 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4040BIZ4.1NOPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
1,623 Có hàng
1
$1.51
10
$1.10
25
$0.999
100
$0.887
250
Xem
250
$0.834
500
$0.801
1,000
$0.756
1,800
$0.737
5,400
$0.728
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References IC, 2.5/3.0 V REFERENCE
AD780CRZ
Analog Devices
1:
$19.65
721 Có hàng
784 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD780CRZ
Analog Devices
Voltage References IC, 2.5/3.0 V REFERENCE
721 Có hàng
784 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References 2.048-V Precision Mc rpwr Shunt .5% acc
LM4040C20IDCKR
Texas Instruments
1:
$1.07
4,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4040C20IDCKR
Texas Instruments
Voltage References 2.048-V Precision Mc rpwr Shunt .5% acc
4,172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.07
10
$0.772
25
$0.698
100
$0.616
3,000
$0.497
6,000
Xem
250
$0.577
500
$0.553
1,000
$0.534
6,000
$0.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6071BAUT33+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.56
3,645 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6071BAUT33T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
3,645 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
2,500
$1.91
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.04
1,000
$1.98
5,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
TL4051CQDBZR
Texas Instruments
1:
$1.74
2,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4051CQDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref
2,200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
3,000
$0.842
6,000
Xem
250
$0.976
500
$0.94
1,000
$0.909
6,000
$0.824
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM3X50NPB
LM4040CEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
2,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040CEM350NOPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM3X50NPB
2,550 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.666
100
$0.587
3,000
$0.484
6,000
Xem
250
$0.55
500
$0.527
1,000
$0.508
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Prec L Drift L N Bufed Ref
LTC6652AHMS8-3#PBF
Analog Devices
1:
$10.43
1,093 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C6652AHMS8-3PBF
Analog Devices
Voltage References Prec L Drift L N Bufed Ref
1,093 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.43
10
$8.15
50
$7.23
100
$6.94
250
Xem
250
$6.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage References Lo-Vtg Adj Precision Shunt Regulator
TLVH431BQLPR
Texas Instruments
1:
$1.03
2,996 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLVH431BQLPR
Texas Instruments
Voltage References Lo-Vtg Adj Precision Shunt Regulator
2,996 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.743
25
$0.671
100
$0.592
2,000
$0.504
4,000
Xem
250
$0.554
500
$0.531
1,000
$0.512
4,000
$0.481
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết