Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun A 926-LM2907M-8/NOPB
LM2907MX-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.23
3,015 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907MX-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun A 926-LM2907M-8/NOPB
3,015 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.23
10
$1.65
25
$1.51
100
$1.35
2,500
$1.14
5,000
Xem
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.19
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2907N-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.52
3,810 Có hàng
979 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907N-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
3,810 Có hàng
979 Đang đặt hàng
1
$2.52
10
$1.88
25
$1.65
120
$1.51
280
Xem
280
$1.44
520
$1.39
1,000
$1.35
2,520
$1.31
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER A 926-LM2907MX-8 A 926-LM2907MX-8/NOPB
LM2907M-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.62
1,232 Có hàng
2,090 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907M-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER A 926-LM2907MX-8 A 926-LM2907MX-8/NOPB
1,232 Có hàng
2,090 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.62
10
$1.96
25
$1.61
95
$1.53
285
Xem
285
$1.50
570
$1.45
1,045
$1.41
2,565
$1.36
5,035
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2907N/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.52
666 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907N/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
666 Có hàng
1
$2.52
10
$1.88
25
$1.71
100
$1.53
250
Xem
250
$1.45
500
$1.40
1,000
$1.35
2,500
$1.31
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2907M/NOPB A 926 A 926-LM2907M/NOPB
LM2907MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.23
11,535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907MX/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2907M/NOPB A 926 A 926-LM2907M/NOPB
11,535 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.23
10
$1.65
25
$1.51
100
$1.35
250
Xem
2,500
$1.14
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.19
2,500
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2907MX/NOPB A A 926-LM2907MX/NOPB
LM2907M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.62
651 Có hàng
605 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907M/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2907MX/NOPB A A 926-LM2907MX/NOPB
651 Có hàng
605 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.62
10
$1.96
25
$1.68
110
$1.58
1,045
Xem
1,045
$1.40
2,530
$1.35
5,005
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Texas Instruments LM2907N/NOPBG4
LM2907N/NOPBG4
Texas Instruments
500:
$1.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2907N/NOPBG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
500
$1.80
1,000
$1.53
2,500
$1.48
5,000
$1.45
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Tube