Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 430
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers ADSL Line Driver 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8390A 1 Channel 45 MHz 260 V/us 69 dB 400 mA - 7 uA 1 mV 24 V 10 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 298Có hàng
225Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain 14) 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8203 1 Channel 60 kHz 0.33 V/us 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv 2,896Có hàng
282Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4960-1 1 Channel 5 GHz 8700 V/us 60 dB - 20 uA 5.25 V 4.75 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 1,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power Diff amp, Hgh BW, fst slw 1,176Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 8 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoDstort'n Different'l I/O 500MHz 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3 1,068Có hàng
550Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8271 1 Channel 15 MHz 30 V/us 92 dB 100 mA 500 nA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 1,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 2,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 375Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 90 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4950-2 2 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 1,075Có hàng
666Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX9626 1 Channel 1.35 GHz 6500 V/us 46 dB 100 mA 10 uA 2 mV 5.25 V 2.85 V 59 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFN-12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 1,287Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 4,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 1,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube