CA Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 271Có hàng
91Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 5MHz Lpass Filt 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-5 1 Channel 61 dB - 30 uA 11 V 2.7 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-15 2 Channel 64 dB - 35 uA 10 mV 11 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 2,644Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA105 1 Channel 1 MHz 3 V/us 72 dB 20 mA 500 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain A 595-INA105KU A 59 A 595-INA105KU 1,175Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA105 1 Channel 1 MHz 3 V/us 72 dB 20 mA 500 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU/2K5 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers V Diff Amp 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Low Pwr Single-Suppl y A 595-INA132U A 5 A 595-INA132U 1,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA132 1 Channel 300 kHz 0.1 V/us 76 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133UA A 59 A 595-INA133UA 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 74 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Programmable Gain A 595-INA145UA A 595-I A 595-INA145UA 3,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA145 1 Channel 500 kHz 0.45 V/us 76 dB 15 mA 50 nA 350 uV 36 V 4.5 V 550 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Voltage Program mable Gain A 595-IN A 595-INA146UA 1,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 160
: 2,500

INA146 1 Channel 550 kHz 0.45 V/us 70 dB 15 mA 50 nA 3 mV 36 V 4.5 V 570 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Auto Cat +-200V Com- Mode Vltg Diff Amp 3,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA148 1 Channel 100 kHz 1 V/us 70 dB 8 mA 1 mV 36 V 2.7 V 600 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers +-200V Common-Mode V oltage A 595-INA148 A 595-INA148UA/2K5 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

INA148 1 Channel 100 kHz 1 V/us 70 dB 8 mA 1 mV 36 V 2.7 V 260 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers +-200V Common-Mode V oltage A 595-INA148 A 595-INA148UA 4,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA148 1 Channel 100 kHz 1 V/us 70 dB 8 mA 1 mV 36 V 2.7 V 260 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common Mode Vlt g Diff Amp A 595-IN A 595-INA149AID 1,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
: 2,500

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Speed Precision A 595-INA154U A 595-I A 595-INA154U 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA154 1 Channel 3.1 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA A 59 A 595-INA157UA 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA157 2 Channel 4 MHz 14 V/us 86 dB 500 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Prec Gain of 0 .2 Lvl Translation A 595-INA159AIDGKT 2,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA159 1 Channel 1.5 MHz 15 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 5.5 V 1.8 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Prec Gain of 0 .2 Lvl Translation A 595-INA159AIDGKR 726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA159 1 Channel 1.5 MHz 15 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 5.5 V 1.8 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Low Power Singl e-Supply A 595-INA2 A 595-INA2132UA 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA2132 2 Channel 300 kHz 0.1 V/us 74 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision 2,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2133 2 Channel 1.5 MHz 5 V/us 80 dB 32 mA 150 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube