Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier
LT6375HMS#PBF
Analog Devices
1:
$12.66
2,914 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6375HMS#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier
2,914 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.66
10
$9.90
25
$8.97
111
$8.40
259
Xem
259
$8.03
518
$7.21
1,036
$6.63
5,032
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6375
1 Channel
575 kHz
2.4 V/us
100 dB
28 mA
14 uA
300 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt
LT6600IS8-10#PBF
Analog Devices
1:
$11.53
3,467 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6600IS8-10#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt
3,467 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$11.53
10
$8.42
100
$7.73
200
$7.35
500
Xem
500
$7.20
1,000
$7.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6600-10
1 Channel
61 dB
- 40 uA
11 V
2.7 V
39 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992HMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.20
4,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992HMS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
4,576 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.20
10
$5.56
50
$4.89
100
$4.69
250
Xem
250
$4.47
1,000
$4.36
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3.2 MHz
1.5 V/us
90 dB
30 mA
400 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Prec Fixed-Gain Diff Amp A 595-INA106U A A 595-INA106U
INA106U/2K5
Texas Instruments
1:
$11.03
2,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA106U/2K5
Texas Instruments
Differential Amplifiers Prec Fixed-Gain Diff Amp A 595-INA106U A A 595-INA106U
2,672 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.03
10
$8.64
25
$8.04
100
$7.38
250
Xem
2,500
$6.55
250
$7.07
500
$6.88
1,000
$6.72
2,500
$6.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA106
1 Channel
3 V/us
86 dB
100 uV
36 V
10 V
1.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU
INA117KU/2K5
Texas Instruments
1:
$7.66
11,472 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA117KU/2K5
Texas Instruments
Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU
11,472 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.66
10
$5.93
25
$5.50
100
$5.02
250
Xem
2,500
$4.41
250
$4.79
500
$4.65
1,000
$4.54
2,500
$4.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA117
1 Channel
200 kHz
2.6 V/us
70 dB
20 mA
600 uV
36 V
10 V
1.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers EP High Common Mode Vltg Diff Amp
INA149AMDREP
Texas Instruments
1:
$14.55
2,327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA149AMDREP
Texas Instruments
Differential Amplifiers EP High Common Mode Vltg Diff Amp
2,327 Có hàng
1
$14.55
10
$11.50
25
$10.74
100
$9.90
250
Xem
2,500
$8.84
250
$9.50
500
$9.25
1,000
$9.06
2,500
$8.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA149
1 Channel
500 kHz
5 V/us
90 dB
25 mA
350 uV
36 V
4 V
810 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fully Differential I /O Low Noise A 595- A 595-THS4130ID
THS4130IDR
Texas Instruments
1:
$9.23
3,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4130IDR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Differential I /O Low Noise A 595- A 595-THS4130ID
3,910 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.23
10
$7.19
25
$6.68
100
$6.11
250
Xem
2,500
$5.39
250
$5.85
500
$5.68
1,000
$5.66
2,500
$5.39
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
THS4130
1 Channel
52 V/us
80 dB to 95 dB
150 mA
6 uA
2 mV
33 V
4 V
12.3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKT
+1 hình ảnh
THS4521IDGKR
Texas Instruments
1:
$4.24
20,086 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4521IDGKR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKT
20,086 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.24
10
$3.22
25
$2.96
100
$2.68
250
Xem
2,500
$2.32
250
$2.54
500
$2.46
1,000
$2.40
2,500
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
THS4521
1 Channel
95 MHz
490 V/us
102 dB
55 mA
900 nA
2 mV
5.5 V
2.5 V
1.14 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKR
+1 hình ảnh
THS4521IDGKT
Texas Instruments
1:
$6.59
7,568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4521IDGKT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKR
7,568 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.59
10
$4.84
25
$4.51
100
$3.96
250
$3.76
500
Xem
500
$3.37
1,000
$2.84
2,500
$2.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
THS4521
1 Channel
95 MHz
490 V/us
102 dB
55 mA
900 nA
2 mV
5.5 V
2.5 V
1.14 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521ID
THS4521IDR
Texas Instruments
1:
$3.89
8,956 Có hàng
2,478 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4521IDR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521ID
8,956 Có hàng
2,478 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.89
10
$2.95
25
$2.71
100
$2.45
250
Xem
2,500
$2.25
250
$2.32
500
$2.25
2,500
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 530
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
THS4521
1 Channel
95 MHz
490 V/us
102 dB
55 mA
900 nA
2 mV
5.5 V
2.5 V
1.14 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Perf FDA A 595- THS4541IRGTT A 595- A 595-THS4541IRGTT
THS4541IRGTR
Texas Instruments
1:
$7.23
4,358 Có hàng
2,890 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4541IRGTR
Texas Instruments
Differential Amplifiers High Perf FDA A 595- THS4541IRGTT A 595- A 595-THS4541IRGTT
4,358 Có hàng
2,890 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.23
10
$5.59
25
$5.17
100
$4.72
250
$4.50
3,000
$4.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 340
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
THS4541
1 Channel
850 MHz
1.5 kV/us
100 dB
100 mA
13 uA
450 uV
5.4 V
2.7 V
10.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful
THS4561IRGTR
Texas Instruments
1:
$3.96
7,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4561IRGTR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful
7,005 Có hàng
1
$3.96
10
$3.00
25
$2.76
100
$2.49
250
Xem
3,000
$2.14
250
$2.36
500
$2.29
1,000
$2.22
3,000
$2.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
THS4561
1 Channel
68 MHz
230 V/us
110 dB
27 mA
370 nA
250 uV
12.6 V
2.85 V
780 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
AD628ARMZ
Analog Devices
1:
$7.01
3,989 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD628ARMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
3,989 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.01
10
$5.41
50
$4.76
1,000
$4.23
2,500
Xem
2,500
$4.21
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD628
1 Channel
600 kHz
0.3 V/us
75 dB
3 nA
1.5 mV
36 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit
ADA4922-1ARDZ
Analog Devices
1:
$11.02
6,734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4922-1ARDZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit
6,734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.02
10
$8.63
25
$7.38
98
$7.13
294
Xem
294
$7.01
1,078
$6.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADA4922-1
1 Channel
38 MHz
730 V/us
40 mA
3.5 uA
26 V
5 V
9.4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
ADA4932-1YCPZ-R2
Analog Devices
1:
$11.67
25,847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4932-1YCPZ-R2
Analog Devices
Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
25,847 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.67
10
$9.16
25
$8.53
100
$8.01
250
$7.50
500
Xem
500
$7.20
1,000
$7.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
ADA4932-1
1 Channel
560 MHz
2800 V/us
- 100 dB
80 mA
- 100 nA
500 uV
11 V
3 V
9.6 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
ADA4932-1YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.15
22,361 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4932-1YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
22,361 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.15
10
$7.12
25
$6.62
100
$6.12
1,000
$5.43
1,500
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4932-1
1 Channel
560 MHz
2800 V/us
- 100 dB
80 mA
- 100 nA
500 uV
11 V
3 V
9.6 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
ADA4932-2YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$18.36
2,948 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4932-2YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
2,948 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.36
10
$13.95
25
$13.37
100
$11.78
250
Xem
1,500
$10.14
250
$11.20
500
$10.73
1,000
$10.14
1,500
$10.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4932-2
2 Channel
560 MHz
2800 V/us
- 100 dB
80 mA
- 100 nA
500 uV
11 V
3 V
9.6 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990CS8#PBF
Analog Devices
1:
$5.12
8,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990CS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
8,275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.60
100
$3.26
200
$3.07
500
Xem
500
$3.00
1,000
$2.92
2,500
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
68 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IRUNT
THS4531IRUNR
Texas Instruments
1:
$3.25
16,225 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531IRUNR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IRUNT
16,225 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.25
10
$2.44
25
$2.24
100
$2.02
3,000
$1.72
6,000
Xem
250
$1.91
500
$1.85
1,000
$1.79
6,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
THS4531
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
AD626ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$15.95
969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD626ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
969 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.95
10
$12.64
25
$11.82
100
$11.28
500
$10.08
750
$10.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
AD626
1 Channel
100 kHz
0.22 V/us
90 dB
12 mA
1.9 mV
12 V
2.4 V
230 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier
AD629ARZ
Analog Devices
1:
$12.99
819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD629ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier
819 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.99
10
$10.22
25
$8.78
98
$8.49
294
Xem
294
$8.35
588
$8.14
1,078
$7.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD629
1 Channel
500 kHz
2.1 V/us
88 dB
25 mA
200 uV
18 V
2.5 V
1.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier
AD629BRZ
Analog Devices
1:
$19.26
354 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD629BRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier
354 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.26
10
$15.36
25
$13.32
98
$12.91
294
Xem
294
$12.71
588
$12.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD629
1 Channel
500 kHz
2.1 V/us
96 dB
25 mA
100 uV
18 V
2.5 V
1.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier
AD629BRZ-R7
Analog Devices
1:
$19.26
874 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD629BRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier
874 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.26
10
$15.36
25
$14.38
100
$13.87
500
$13.72
1,000
$12.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD629
1 Channel
500 kHz
2.1 V/us
96 dB
25 mA
100 uV
18 V
2.5 V
1.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers microSO 275MHz Hi-Speed Diff'l Receiver
AD8129ARMZ
Analog Devices
1:
$5.18
1,751 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8129ARMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers microSO 275MHz Hi-Speed Diff'l Receiver
1,751 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.18
10
$3.96
50
$3.46
100
$3.30
250
Xem
250
$3.14
500
$3.04
2,500
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8129
1 Channel
200 MHz
1070 V/us
92 dB
40 mA
2 uA
200 uV
25.2 V
4.5 V
13 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers MiniSO Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
AD8132ARMZ
Analog Devices
1:
$5.68
502 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8132ARMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers MiniSO Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
502 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.35
50
$3.81
100
$3.64
250
Xem
250
$3.47
500
$3.36
1,000
$3.28
2,500
$3.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8132
1 Channel
350 MHz
1200 V/us
- 70 dB
70 mA
7 uA
1 mV
11 V
2.8 V
10.7 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube