CA Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 2,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 3,467Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Prec Fixed-Gain Diff Amp A 595-INA106U A A 595-INA106U 2,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA106 1 Channel 3 V/us 86 dB 100 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU 11,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers EP High Common Mode Vltg Diff Amp 2,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O Low Noise A 595- A 595-THS4130ID 3,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

THS4130 1 Channel 52 V/us 80 dB to 95 dB 150 mA 6 uA 2 mV 33 V 4 V 12.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKT 20,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKR 7,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521ID 8,956Có hàng
2,478Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 530
: 2,500

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Perf FDA A 595- THS4541IRGTT A 595- A 595-THS4541IRGTT 4,358Có hàng
2,890Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 340
: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful 7,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

THS4561 1 Channel 68 MHz 230 V/us 110 dB 27 mA 370 nA 250 uV 12.6 V 2.85 V 780 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 3,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit 6,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4922-1 1 Channel 38 MHz 730 V/us 40 mA 3.5 uA 26 V 5 V 9.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 25,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4932-1 1 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 22,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4932-1 1 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 2,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4932-2 2 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 8,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IRUNT 16,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers microSO 275MHz Hi-Speed Diff'l Receiver 1,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1070 V/us 92 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 13 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube