CA Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 1,538Có hàng
1,999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 90 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 560Có hàng
784Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 310 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD8479 1 Channel 310 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD8479 1 Channel 7.5 V/us 90 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us 30 mA - 15 uA 350 uV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance ADC Driver. 1,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4937-1 1 Channel 1.9 GHz 6000 V/us - 80 dB 70 mA - 10 uA 500 uV 5 V 3.3 V 39.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Dual Ultra Low Distortion Diff ADC Drive 1,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4937-2 2 Channel 1.9 GHz 6000 V/us - 80 dB 70 mA - 10 uA 500 uV 5 V 3.3 V 39.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Dual Ultra-Low Distortion Diff ADC Drive 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4938-2 2 Channel 1 GHz 4700 V/us - 75 dB 75 mA - 13 uA 1 mV 11 V 4.5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 721Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5.2GHz DIFF AMP 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5569 2 Channel 6.5 GHz 24 V/ns 47 dB 5.25 V 4.75 V 86 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Cut Tape
Analog Devices Differential Amplifiers UNIT-GAIN DIFF AMP IC 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 1,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 94 dB 1.2 uA 12 V 2.7 V 4.5 mA SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 94 dB 1.2 uA 12 V 2.7 V 4.5 mA SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 661Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 271Có hàng
91Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 5MHz Lpass Filt 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-5 1 Channel 61 dB - 30 uA 11 V 2.7 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube