AD8276 Sê-ri Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8276 1 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers acngle G=1 LowPower,WideInputRange 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

AD8276 1 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

AD8276 1 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

AD8276 1 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel