Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 397
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SINGLE LO-NOISE LO-DRIFT 1,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

OP113 1 Channel 3.4 MHz 1.2 V/us 93 dB 650 nA 125 uV 36 V 4 V 2.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 94 dB 1.5 nA 90 uV 18 V 2.3 V 850 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 40 A Micropower Instrumentation Amplifier 2,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8236 1 Channel 23 kHz 11 mV/us 100 dB 10 pA 3.5 mV 5.5 V 1.8 V 30 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling SIL-universal PCTL modules 1,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 138 dB 450 pA 3 uV 5.5 V 2.7 V 15.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PLC I DRIVER 2,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD5749 1 Channel 55 V 12 V 4.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Drift Instrumentation Amplifier 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8230 1 Channel 2 V/us 110 dB 33 pA 10 uV 16 V 8 V 3.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling universal modules w/SIL 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 116 dB 450 pA 3 uV 28 V 5 V 1.3 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-24 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling SIL-universal PCTL modules 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 138 dB 450 pA 3 uV 5.5 V 2.7 V 15.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-28 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Precision Instru 2,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4208 1 Channel 7.5 kHz 80 mV/us 135 dB 1 pA 3 uV 5.5 V 2.85 V 3 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT uMAX-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec,Funnel InAmp w/Lvl Shft/Outpt Clamp 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6372 1 Channel 4 MHz 3.5 V/us 80 dB 100 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.75 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers FET Input Instrumentation Amplifier 717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8220 1 Channel 1.5 MHz 2 V/us 72 dB 25 pA 250 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 27 nA 200 uV 36 V 2.2 V 325 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers aowCostWideInputRangeInAmp G-5 431Có hàng
198Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Micro Power CMOS InAmp 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8237 1 Channel 200 kHz 150 mV/us 114 dB 250 pA 75 uV 5.5 V 1.8 V 115 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 90 dB 12 nA 25 uV 24 V 3 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Gain=160 R-R Zero Drift In Amp 1,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8293G160 1 Channel 500 Hz 140 dB 400 pA 50 uV 5.5 V 1.8 V 1.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SINGLE LO-NOISE LO-DRIFT 1,076Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

OP113 1 Channel 3.4 MHz 1.2 V/us 90 dB 650 nA 125 uV 36 V 4 V 2.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 1,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 120 dB 400 pA 90 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Cost Wide Gain Signal Sensor Amp 1,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8557 1 Channel 2 MHz 96 dB 18 nA 10 uV 5.5 V 2.7 V 1.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 542Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail, 2,576Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4195 1 Channel 220 kHz 60 mV/us 95 dB 6 nA 100 uV 7.5 V 2.7 V 93 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel