Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 397
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail, 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4197 1 Channel 3.1 kHz 60 mV/us 115 dB 6 nA 100 uV 7.5 V 2.7 V 93 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 8-PIN PRECISION INST AMPL 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 110 dB 20 nA 40 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision InAmp 6,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8226 1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hidden Paddle Dual Precision InAmp 1,235Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8222 2 Channel 1.2 MHz 2 V/us 130 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 50 uV 44 V 2.3 V 92 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8223 1 Channel 125 kHz 90 dB 12 nA 25 uV 24 V 3 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai 2,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4462T 1 Channel 90 dB 100 pA 250 uV 5.25 V 2.85 V 1.1 mA SMD/SMT TDFN-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 200Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SO-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 96 dB 25 nA 100 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Pgm Sensor Amp W/EMI Filters 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8556 1 Channel 2 MHz 1.2 V/us 94 dB 60 nA 2 uV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOL-16 WITH TAPE & REEL 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 75 dB 20 nA 200 uV 18 V 4.5 V 6 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 168Có hàng
174Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 20 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 66Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 2,148Có hàng
2,121Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 120 dB 400 pA 90 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Dual Precision InAmp 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8295 1 Channel 1.2 MHz 2.6 V/us 140 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 2.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hi Speed, Prec, JFET In Instr Amp (Fixed 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1102 1 Channel 3.5 MHz 30 V/us 98 dB 3 pA 200 uV 40 V 18 V 3.3 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Zero Drift, Prec Instr Amp w/ Digly Prog 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6915 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 125 dB 5 nA - 3 uV 11 V 2.7 V 1.1 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-12 Tube