Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 397
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai 2,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4462T 1 Channel 90 dB 100 pA 250 uV 5.25 V 2.85 V 1.1 mA SMD/SMT TDFN-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LOW DRIFT LOW POWER INAMP 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD621 1 Channel 800 kHz 1.2 V/us 120 dB 1 nA 25 uV 18 V 2.3 V 900 uA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Gain=80 R-R Zero Drift In Amp 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8293G80 1 Channel 500 Hz 140 dB 400 pA 50 uV 5.5 V 1.8 V 1.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PLC OUR DRIVER +60V I.C. 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD5751 1 Channel 2 V/us 5 mV 55 V 12 V 4.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 36V Fully Diff, Prog-Gain Amplifier 25pA 273Có hàng
91Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 7.5 MHz 12 V/us 119 dB 2 pA 92 uV 36 V 9 V 220 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers Low-Power, Precision, Instrumentation Am 2,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 28 kHz 80 mV/us 106 dB 300 pA 1 uV 3.6 V 1.7 V 65 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TDFN-10 Reel, Cut Tape
Analog Devices Instrumentation Amplifiers uSOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP 5,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD623 1 Channel 800 kHz 300 mV/us 105 dB 17 nA 200 uV 12 V 2.7 V 550 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP 8,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD623 1 Channel 800 kHz 300 mV/us 105 dB 25 nA 200 uV 12 V 2.7 V 305 uA, 375 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP 5,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD623 1 Channel 800 kHz 300 mV/us 105 dB 17 nA 25 uV 12 V 2.7 V 550 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC uPower Low Cost Instrumentation Amp 4,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD627 1 Channel 80 kHz 77 dB 3 nA 50 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC uPower Low Cost Instrumentation Amp 18,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD627 1 Channel 80 kHz 50 mV/us 77 dB 3 nA 50 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC uPower Low Cost Instrumentation Amp 2,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD627 1 Channel 80 kHz 50 mV/us 83 dB 10 nA 25 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC uPower Low Cost Instrumentation Amp 1,762Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD627 1 Channel 80 kHz 77 dB 3 nA 50 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers FET Input Instrumentation Amplifier 7,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8220 1 Channel 1.5 MHz 2 V/us 100 dB 10 pA 200 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers FET Input Instrumentation Amplifier 3,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8220 1 Channel 1.5 MHz 2 V/us 92 dB 25 pA 300 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision Instrumentation Amplifier 1,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8221 1 Channel 825 kHz 2 V/us 140 dB 400 pA 25 uV 18 V 2.3 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 10,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 90 dB 25 nA 250 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Dual Channel FET Instrumentation Amp 7,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8224 2 Channel 1.5 MHz 2 V/us 94 dB 10 pA 300 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Micro Power CMOS InAmp 35,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8237 1 Channel 200 kHz 150 mV/us 114 dB 250 pA 75 uV 5.5 V 1.8 V 115 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Gain=160 R-R Zero Drift In Amp 13,703Có hàng
16,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8293G160 1 Channel 500 Hz 94 dB 2 nA 9 uV 5.5 V 1.8 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Dual Precision InAmp 7,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8295 1 Channel 1.2 MHz 2.6 V/us 140 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 2.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp 2,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8421 1 Channel 10 MHz 35 V/us 140 dB 6 nA 25 uV 36 V 5 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 2,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 50 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Ultra Low Noise Precision In-Amp 3,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8429 1 Channel 15 MHz 22 V/us 140 dB 150 nA 50 uV 18 V 4 V 6.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers UNITY GAIN DIFF AM IC 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AMP04 1 Channel 700 kHz 80 dB 40 nA 300 uV 30 V 5 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel