Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 2uA Max, AV =5 2x Over-The-Top Prec R2R 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 12 kHz 5 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1.5 uA 1.3 mA 106 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1673 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 150 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 2.7 mA 35 mA 115 dB 2.4 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX410B Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.7 MHz 300 mV/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4236B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SOICWB HIGH SPEED FET INPUT AMPLIFIER 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 26 MHz 130 V/us 1 mV 4 pA 36 V, +/- 18 V 10 V, +/- 5 V 7.2 mA 50 mA 80 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-Wide-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD825 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation AD820 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8 MHz 23 V/us 40 uV 2 pA 30 V 4.5 V 715 uA 20 mA 84 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4622-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 25 uV 2.5 nA 36 V 2.7 V 100 uA 12 mA 100 dB 18 nV/sqrt Hz DFN-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1996 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Micro-Power Precision reference+Op-Amp 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 MHz 500 mV/us 100 uV 50 nA 30 V 2.7 V 400 uA 20 mA 100 dB 16 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADR827 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 200 kHz 70 mV/us 50 uV 6 nA 44 V 2.2 V 38 uA 15 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1079 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L Pwr Prec, pA In Op Amps 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 300 mV/us 25 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1112 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 148Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 550 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1806 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 500 mV/us 1 uV 10 pA 14 V 3 V 2.2 mA 35 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown 0 C + 70 C LTC1152 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 180Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 2,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 18 MHz 10 V/us 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LTC6241 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6242 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 121 dB 2.4 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX412B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DC PRECISION QUAD OP AMP 122Có hàng
196Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 100 mV/us 50 uV 300 pA 18 V, +/- 18 V 2 V, +/- 2 V 1.6 mA 15 mA 132 dB 17 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD704 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowCost/Noise 16V R-R CMOS Amp 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 MHz 3.5 V/us 600 uV 550 pA 16 V, 8 V 5 V, 2.5 V 1.15 mA 140 mA 100 dB 10 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8666 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 10 MHz 5 V/us 400 uV 1 pA 6 V 2.7 V 1.05 mA 80 mA 90 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8692 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 143Có hàng
84Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 500 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 28MHz, 12V/ s, Single Supply Quad Precision Op Amps 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 28 MHz 8.5 V/us 100 uV 100 nA 36 V 2.5 V 2.7 mA 50 mA 105 dB 10 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1214 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6011 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube