Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 23MHz, 50V/ s, Single Supply Dual Precision Op Amps 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 23 MHz 30 V/us 420 nA 36 V 2.5 V 4.75 mA 50 mA 108 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1215 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Precision, High Voltage Difference/Curre 128Có hàng
158Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 650 kHz 750 mV/us 20 uV 15 nA 50 V 3.3 V 350 uA 30 mA 96 dB 22 nV/sqrt Hz MSOP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LT1997-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 221Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 20 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 60 MHz 17 V/us 350 uV 1.5 uA 12.6 V 3 V 1.15 mA 55 mA 110 dB 1.9 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6235 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps 152Có hàng
187Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SSOP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2052 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp 2,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 10 MHz 30 V/us 700 uV 25 pA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 6.3 mA 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD823A Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad Low Power JFet AMP 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.5 MHz 9 V/us 350 uV 125 pA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 210 uA 12 mA 90 dB 36 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD8684 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 300 kHz 100 mV/us 30 nA 36 V 2 V 370 uA 10 mA 106 dB 33 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole LT1218 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 80MHz, 25V/ s Low Power Rail-to-Rail Input and Output Precision Op Amp 273Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 80 MHz 25 V/us 300 uV 25 nA 12.6 V 2.3 V 1.6 mA 45 mA 105 dB 8.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1800 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 15 uV 2.5 nA 40 V 2.4 V 100 uA 12 mA 100 dB 46 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1991 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 17 A Max, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 kHz 25 mV/us 40 uV 3 nA 44 V 2.2 V 13 uA 5 mA 103 dB 49 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT2178 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL 36V LowPower RR Precision AMP 2,765Có hàng
2,425Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 560 kHz 480 mV/us 10 uV 200 pA 15 V 5 V 430 uA 135 dB SOIC-8 SMD/SMT - 40 C + 125 C AD8622 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual of ADA4000-1 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 20 V/us 200 uV 40 pA 36 V, +/- 18 V 8 V, +/- 4 V 3.3 mA 28 mA 100 dB 16 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4000-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.5 MHz 4 V/us 100 nV 10 pA 18 V 4.75 V 1 mA 6 mA 140 dB 90 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LTC1050 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.4 MHz 350 mV/us 20 uV 4 nA 19 V 3 V 550 uA 60 mA 125 dB 17.6 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX9944 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DC PRECISION QUAD OP AMP 122Có hàng
196Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 100 mV/us 50 uV 300 pA 18 V, +/- 18 V 2 V, +/- 2 V 1.6 mA 15 mA 132 dB 17 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD704 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowCost/Noise 16V R-R CMOS Amp 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 MHz 3.5 V/us 600 uV 550 pA 16 V, 8 V 5 V, 2.5 V 1.15 mA 140 mA 100 dB 10 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8666 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 10 MHz 5 V/us 400 uV 1 pA 6 V 2.7 V 1.05 mA 80 mA 90 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8692 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, 2.5 V 2.7 V, 1.35 V 180 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 143Có hàng
84Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 500 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 28MHz, 12V/ s, Single Supply Quad Precision Op Amps 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 28 MHz 8.5 V/us 100 uV 100 nA 36 V 2.5 V 2.7 mA 50 mA 105 dB 10 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1214 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6011 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube