Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec 4x CMOS R2R In/Out Amps 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.6 MHz 1 V/us 90 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 330 uA 17 mA 105 dB 13 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6082 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2X,MicronPower, Lw Cst, RRIO, 5V OpAmp 2,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 400 kHz 100 mV/us 400 uV 1 pA 5 V, +/- 2.5 V 1.8 V, +/- 900 mV 76 uA 95 dB 25 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8617 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Quad Precision CMOS AMP 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 4 MHz 3.5 V/us 50 uV 1 pA 16 V 5 V 6.2 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8664 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Quad Low Noise AMP 1,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 4 MHz 3.5 V/us 600 uV 1 pA 16 V, +/- 8 V 5 V, +/- 2.5 V 1.55 mA 110 dB 10 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8668 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x, Prec JFET In Op Amp 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 4 V/us 220 uV 50 pA 40 V 9 V 1.8 mA 6 mA 100 dB 13 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1457 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers L N, Prec, JFET In Op Amp 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 5.6 MHz 3.4 V/us 400 uV 300 pA 40 V 10 V 4.2 mA 27 mA 105 dB 4.2 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1792 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 1.8V, 13 A Prec R2R Op Amp 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 50 kHz 15 mV/us 250 uV 2 nA 18 V 1.8 V 13 uA 4 mA 105 dB 75 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6002 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 60 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 100 uV 1 pA 12 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6244 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 2,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 7.5 MHz 1.3 V/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz SOT-23-6 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4237 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Micro-Power Precision reference+Op-Amp 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 MHz 500 mV/us 100 uV 50 nA 30 V 2.7 V 400 uA 20 mA 100 dB 16 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADR827 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 200 kHz 70 mV/us 50 uV 6 nA 44 V 2.2 V 38 uA 15 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1079 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L Pwr Prec, pA In Op Amps 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 300 mV/us 25 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1112 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 148Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 550 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1806 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 500 mV/us 1 uV 10 pA 14 V 3 V 2.2 mA 35 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown 0 C + 70 C LTC1152 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 180Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6242 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 121 dB 2.4 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX412B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 36V High Performance JFET OpAmp 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 19 MHz 84 V/us 70 uV 5 pA 30 V, +/- 15 V 10 V, +/- 5 V 7 mA 116 dB 16.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4627-1 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power, 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 MHz 2 V/us 850 uV 150 nA 6.5 V, +/- 3.25 V 2.7 V, +/- 1.35 V 1.2 mA 125 mA 72 dB 26 nV/sqrt Hz uDFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4166 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers LOW-NOISE PRECISION HI-SP 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 63 MHz 17 V/us 10 uV 40 nA 22 V, +/- 22 V 4 V, +/- 4 V 3.5 mA 10 mA 126 dB 3.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C OP37 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 120 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C MAX412 Tube