Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
LTC2054CS5#TRPBF
Analog Devices
1:
$3.83
8,728 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2054CS5#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
8,728 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.83
10
$2.89
25
$2.66
100
$2.40
2,500
$2.12
5,000
Xem
250
$2.33
1,000
$2.26
5,000
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
500 kHz
500 mV/us
500 nV
1 pA
6 V
2.7 V
150 uA
4 mA
130 dB
85 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC2054
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
LTC2054CS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$5.43
21,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2054CS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
21,250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.43
10
$3.73
25
$3.48
100
$3.06
500
$2.60
1,000
Xem
250
$2.90
1,000
$2.20
2,500
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
500 kHz
500 mV/us
500 nV
1 pA
6 V
2.7 V
150 uA
4 mA
130 dB
85 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC2054
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
LTC2054IS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$4.70
9,950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2054IS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x uP Zero-Drift Op Amps
9,950 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.70
10
$3.58
25
$3.29
100
$2.99
500
$2.74
1,000
Xem
250
$2.93
1,000
$2.63
2,500
$2.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
500 kHz
500 mV/us
500 nV
1 pA
6 V
2.7 V
150 uA
4 mA
130 dB
85 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC2054
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amps
LTC2055HVCMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.20
3,577 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2055HVCMS8PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amps
3,577 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.20
10
$5.56
50
$5.55
250
$5.37
500
Xem
500
$4.90
1,000
$4.35
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
500 kHz
500 mV/us
500 nV
1 pA
11 V
2.7 V
135 uA
4 mA
130 dB
85 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC2055
Tube
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
LTC2057HVHDD#PBF
Analog Devices
1:
$8.11
3,883 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2057HVHDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
3,883 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.11
10
$6.29
25
$5.83
100
$5.27
242
Xem
242
$5.00
484
$4.90
5,082
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
1.2 V/us
500 nV
30 pA
60 V
4.75 V
800 uA
26 mA
150 dB
11 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2057
Tube
Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6240CS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$2.94
8,859 Có hàng
6,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6240CS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
8,859 Có hàng
6,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.94
10
$2.20
25
$2.01
100
$1.81
500
$1.65
1,000
Xem
250
$1.73
1,000
$1.57
2,500
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
18 MHz
10 V/us
50 uV
200 fA
6 V
2.8 V
2 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6240
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6241CDD#PBF
Analog Devices
1:
$4.39
5,654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6241CDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
5,654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.39
10
$3.33
25
$3.07
100
$2.74
242
Xem
242
$2.58
1,089
$2.55
2,541
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
18 MHz
10 V/us
100 uV
1 pA
6 V
2.8 V
1.8 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6241
Tube
Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6241IDD#PBF
Analog Devices
1:
$4.85
6,759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6241IDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
6,759 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.85
10
$3.70
25
$3.41
100
$3.05
242
Xem
242
$2.88
484
$2.81
1,089
$2.64
2,541
$2.58
5,082
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
18 MHz
10 V/us
100 uV
1 pA
6 V
2.8 V
1.8 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC6241
Tube
Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION LOW NOISE OP AMP
OP1177ARMZ-REEL
Analog Devices
1:
$2.84
9,786 Có hàng
7,375 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP1177ARMZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION LOW NOISE OP AMP
9,786 Có hàng
7,375 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.84
10
$2.13
25
$1.95
100
$1.75
3,000
$1.48
6,000
Xem
250
$1.67
1,000
$1.65
6,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
1.3 MHz
700 mV/us
60 uV
2 nA
+/- 15 V
+/- 2.5 V
500 uA
10 mA
126 dB
7.9 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP1177
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP
OP284ESZ
Analog Devices
1:
$15.26
2,347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP284ESZ
Analog Devices
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP
2,347 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.26
10
$12.08
25
$10.42
98
$10.08
294
Xem
294
$9.92
588
$9.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4.25 MHz
2.4 V/us
65 uV
450 nA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
2.9 mA
10 mA
86 dB
3.9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP284
Tube
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
OP284ESZ-REEL
Analog Devices
1:
$15.26
1,674 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP284ESZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
1,674 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.26
10
$12.08
25
$11.28
100
$10.75
500
Xem
2,500
$9.30
500
$10.63
1,000
$10.31
2,500
$9.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
4.25 MHz
2.4 V/us
65 uV
450 nA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
2.9 mA
3.9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP284
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP
OP284FSZ
Analog Devices
1:
$13.19
2,788 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP284FSZ
Analog Devices
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP
2,788 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.19
10
$10.42
25
$9.94
98
$8.63
294
Xem
294
$8.24
588
$7.40
1,078
$6.80
5,096
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4.25 MHz
4 V/us
65 uV
450 nA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
2.9 mA
6.5 mA
60 dB
3.9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP284
Tube
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
OP284FSZ-REEL
Analog Devices
1:
$10.80
2,929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP284FSZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
2,929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.80
10
$8.45
25
$7.86
100
$7.35
1,000
$7.05
2,500
$6.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
4.25 MHz
2.4 V/us
125 uV
450 nA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
2.9 mA
6.5 mA
60 dB
3.9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP284
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
OP284FSZ-REEL7
Analog Devices
1:
$10.80
5,852 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP284FSZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
5,852 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.80
10
$8.45
25
$7.86
100
$7.35
1,000
$6.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
4.25 MHz
2.4 V/us
125 uV
450 nA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
2.9 mA
6.5 mA
60 dB
3.9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP284
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers PREC RAILTO RAIL OP AMP
OP484ESZ
Analog Devices
1:
$29.51
2,074 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP484ESZ
Analog Devices
Precision Amplifiers PREC RAILTO RAIL OP AMP
2,074 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.51
10
$23.85
25
$21.45
112
$20.76
280
Xem
280
$20.04
504
$19.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
4.25 MHz
4 V/us
150 uV
450 nA
18 V, +/- 18 V
1.5 V, +/- 1.5 V
2.25 mA
10 mA
90 dB
3.9 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP484
Tube
Precision Amplifiers 3REC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
OP484ESZ-REEL
Analog Devices
1:
$29.51
2,705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP484ESZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers 3REC RAIL TO RAIL OP AMP TAPE & REEL
2,705 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.51
10
$23.85
25
$22.43
100
$22.08
250
Xem
2,500
$18.92
250
$21.84
500
$21.47
1,000
$21.18
2,500
$18.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
4.25 MHz
2.4 V/us
75 uV
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
5.8 mA
3.9 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OP484
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps
MAX44246AUA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.67
28,736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX44246AUA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps
28,736 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.67
10
$4.34
25
$4.01
100
$3.65
250
Xem
2,500
$3.25
250
$3.47
500
$3.37
1,000
$3.28
2,500
$3.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
3.8 V/us
5 uV
300 pA
36 V
2.7 V
420 uA
40 mA
166 dB
9 nV/sqrt Hz
uMAX-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX44246
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 20V, Ultra-Precision, Low-Noise Op Amp
+1 hình ảnh
MAX44250AUK+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.67
11,855 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX44250AUK+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers 20V, Ultra-Precision, Low-Noise Op Amp
11,855 Có hàng
1
$3.67
10
$3.17
25
$3.00
100
$2.76
2,500
$2.14
5,000
Xem
250
$2.62
500
$2.52
1,000
$2.27
5,000
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
10 MHz
8 V/us
9 uV
1.4 nA
20 V
2.7 V
1.15 mA
58 mA
133 dB
5.9 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX44250
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 40V Precision 2-Ch CMOS Amp
ADA4511-2ARZ-RL
Analog Devices
1:
$4.32
2,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4511-2ARZ-RL
Analog Devices
Precision Amplifiers 40V Precision 2-Ch CMOS Amp
2,122 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.32
10
$2.83
25
$2.58
100
$2.19
2,500
$1.48
5,000
Xem
250
$2.08
500
$1.87
1,000
$1.59
5,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
10.4 MHz
19 V/us
25 uV
10 pA
40 V
6 V
2 mA
22 mA
121 dB
5 nV/sqrt Hz, 10 nV/sqrt Hz
SOIC-N-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4511-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers DUAL, SNGL SPLY PREC'N AMP
AD822ARZ
Analog Devices
1:
$12.14
2,500 Có hàng
9,005 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD822ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL, SNGL SPLY PREC'N AMP
2,500 Có hàng
9,005 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$12.14
10
$9.54
25
$8.18
98
$7.90
294
Xem
294
$7.77
588
$7.57
1,078
$7.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.8 MHz
3 V/us
100 uV
25 pA
30 V, 15 V
5 V, 2.5 V
1.3 mA
15 mA
80 dB
25 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD822
Tube
Precision Amplifiers DUAL, SNGL SPLY PREC'N AMP
AD822ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$12.14
4,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD822ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL, SNGL SPLY PREC'N AMP
4,576 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.14
10
$9.54
25
$8.89
100
$8.36
500
$7.52
750
$7.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
2 Channel
1.8 MHz
3 V/us
100 uV
25 pA
30 V, 15 V
5 V, 2.5 V
1.3 mA
15 mA
80 dB
25 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD822
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
AD8616ARMZ
Analog Devices
1:
$4.90
5,675 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8616ARMZ
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
5,675 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.90
10
$3.73
50
$3.25
100
$3.11
250
Xem
250
$2.96
500
$2.86
1,000
$2.79
2,500
$2.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
24 MHz
12 V/us
23 uV
550 pA
5 V
2.7 V
1.7 mA
150 mA
100 dB
10 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8616
Tube
Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP
AD8628AUJZ-REEL7
Analog Devices
1:
$3.78
14,713 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8628AUJZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP
14,713 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.78
10
$2.86
25
$2.63
100
$2.37
250
Xem
3,000
$2.03
250
$2.30
1,000
$2.23
3,000
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
1 V/us
1 uV
100 pA
6 V, +/- 2.5 V
2.7 V, +/- 1.35 V
1.1 mA
30 mA
140 dB
22 nV/sqrt Hz
TSOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8628
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP
AD8646ARMZ
Analog Devices
1:
$2.37
22,509 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8646ARMZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP
22,509 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.37
10
$1.76
50
$1.51
100
$1.43
250
Xem
250
$1.35
500
$1.31
1,000
$1.27
2,500
$1.26
5,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
24 MHz
11 V/us
600 uV
550 pA
5.5 V
2.7 V
1.5 mA
120 mA
84 dB
8 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8646
Tube
Precision Amplifiers Dual 55V, EMI Enhanced, Zero Drift, Ultralow Noise, Rail-to-Rail Output Operational Amplifiers
ADA4522-2ARZ-R7
Analog Devices
1:
$6.20
8,483 Có hàng
9,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4522-2ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual 55V, EMI Enhanced, Zero Drift, Ultralow Noise, Rail-to-Rail Output Operational Amplifiers
8,483 Có hàng
9,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.20
10
$4.76
25
$4.40
100
$4.01
1,000
$3.60
2,000
Xem
250
$3.98
2,000
$3.53
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
2.7 MHz
1.8 V/us
700 nV
50 pA
55 V
4.5 V
830 uA
14 mA
130 dB
5.8 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4522-2
Reel, Cut Tape, MouseReel