Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 55V, EMI Enhanced, Zero Drift, Ultralow Noise, Rail-to-Rail Output Operational Amplifiers 9,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.7 MHz 1.8 V/us 700 nV 50 pA 55 V 4.5 V 830 uA 14 mA 130 dB 5.8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 4,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 25 pA 40 V 2.4 V 370 uA 13 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1012 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L Pwr Prec, pA In Op Amps 2,467Có hàng
7,031Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 300 mV/us 45 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1112 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L Pwr Prec, pA In Op Amps 7,689Có hàng
4,986Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 750 kHz 300 mV/us 45 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1112 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Ultra L N Prec Hi Speed Op Amps 2,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 20 MHz 6 V/us 25 nA 44 V 8 V 7.4 mA 30 mA 126 dB 850 pV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 4,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT1638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 2,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 1.075 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 20 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT LT1639 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x L N, R2R, Prec Op Amps 3,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 20 MHz 6 V/us 75 uV 2 nA 36 V 3 V 2 mA 22 mA 120 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1678 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x R2R Out, pA In Prec Op Amps 2,678Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2 MHz 900 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.4 V 650 uA 30 mA 128 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1884 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 4,659Có hàng
1,089Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 25 uV 2.5 nA 40 V 2.4 V 100 uA 12 mA 100 dB 46 nV/sqrt Hz DFN-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1991 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 19,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2 kHz 800 uV/us 175 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6004 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 7,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 60 MHz 20 V/us 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT LT6220 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 15V Zero-Drift Operational Amplifier 1,163Có hàng
1,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 MHz 2.5 V/us 500 nV 15 pA 36 V 4.75 V 900 uA 12 mA 130 dB 55 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LTC1151 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 15V Zero-Drift Operational Amplifier 1,243Có hàng
846Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 MHz 2.5 V/us 500 nV 15 pA 36 V 4.75 V 900 uA 12 mA 130 dB 55 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC1151 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION OP AMP 3,659Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 3.4 MHz 600 mV/us 300 uV 650 nA 36 V, +/- 18 V 4 V, +/- 2 V 2.7 mA 40 mA 96 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP213 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION LOW NOISE OP AMP 1,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 1.3 MHz 700 mV/us 15 uV 2 nA 15 V, 15 V 2.5 V, 2.5 V 400 uA 10 mA 125 dB 7.9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP4177 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers SOL-16 WITH TAPE & REEL 1,178Có hàng
895Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 6.5 MHz 8 V/us 1.8 mV +/- 18 V +/- 4.5 V 11 mA 9 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP471 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps 5,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44246 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 36V HighPerformance JFET Precison AMP 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 79.9 MHz 84 V/us 200 uV 5 pA +/- 15 V +/- 5 V 7 mA 45 mA 112 dB 16.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4637-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Quad, 24MHz, RRIO, 5V Op Amp 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 24 MHz 11 V/us 600 uV 1 pA 5.5 V 2.7 V 2 mA 84 dB 6 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C AD8648 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 215MHz, R2R Out, 1.1nV/rtHz, 3.5mA Op Am 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1.45 GHz 250 V/us 100 uV 5 uA 12.6 V 3 V 3.3 mA 45 mA 120 dB 1.1 nV/sqrt Hz SOT-23-6 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6230 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DC PRECISION DUAL OP AMP 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 800 kHz 150 mV/us 100 uV 500 pA 18 V, +/- 18 V 2 V, +/- 2 V 800 uA 15 mA 132 dB 17 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD706 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DC PRECISION DUAL OP AMP 1,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 800 kHz 150 mV/us 100 uV 250 pA +/- 18 V +/- 2 V 800 uA 15 mA 110 dB 17 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD706 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION OP AMP, IC 1,988Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 800 kHz 150 mV/us 100 uV 250 pA +/- 18 V +/- 2 V 800 uA 15 mA 110 dB 17 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD706 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PREC BIFET OP AMP IC 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 13 MHz 75 V/us 300 uV 350 pA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 7 mA 25 mA 88 dB 45 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C AD746 Tube