Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
ADA4610-1ARJZ-R2
Analog Devices
1:
$7.07
1,958 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4610-1ARJZ-R2
Analog Devices
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
1,958 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.07
10
$5.19
25
$4.84
100
$4.25
250
$4.04
500
Xem
500
$3.62
1,000
$3.05
2,500
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
16.3 MHz
61 V/us
1.8 mV
5 pA
15 V
5 V
1.6 mA
79 mA
100 dB
7.3 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4610-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
ADA4610-1ARJZ-R7
Analog Devices
1:
$3.28
4,698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4610-1ARJZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
4,698 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.28
10
$2.47
25
$2.26
100
$2.04
250
Xem
3,000
$1.74
250
$1.96
1,000
$1.94
3,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
16.3 MHz
61 V/us
1.8 mV
5 pA
15 V
+/- 4.5 V
1.6 mA
79 mA
86 dB
7.3 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4610-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 2X
ADA4610-2ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$4.92
1,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4610-2ACPZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 2X
1,124 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.92
10
$3.75
25
$3.46
100
$3.13
1,500
$2.71
3,000
Xem
250
$3.08
1,000
$2.77
3,000
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
16.3 MHz
61 V/us
200 uV
1.5 nA
12.5 V, +/- 15 V
9 V, +/- 4.5 V
3 mA
79 mA
115 dB
14 nV/sqrt Hz
LFCSP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4610-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 2X
ADA4610-2BRZ
Analog Devices
1:
$13.07
330 Có hàng
686 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4610-2BRZ
Analog Devices
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 2X
330 Có hàng
686 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.07
10
$10.29
25
$8.84
98
$8.54
294
Xem
294
$8.40
588
$8.19
1,078
$8.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16.3 MHz
61 V/us
200 uV
1.5 nA
12.5 V, 15 V
- 12.5 V, 4.5 V
1.6 mA
79 mA
115 dB
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4610-2
Tube
Precision Amplifiers 36V Prec JFET RRO LowNoiseWide BW OPAMP
ADA4610-4ARZ
Analog Devices
1:
$13.67
197 Có hàng
280 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4610-4ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers 36V Prec JFET RRO LowNoiseWide BW OPAMP
197 Có hàng
280 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.67
10
$10.78
25
$9.56
112
$9.20
280
Xem
280
$8.83
504
$8.64
1,008
$8.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16.3 MHz
25 V/us
400 uV
5 pA
15 V
+/- 4.5 V
1.6 mA
79 mA
86 dB
14 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4610-4
Tube
Precision Amplifiers Next Generation AD820
ADA4622-1ARJZ-R7
Analog Devices
1:
$4.25
3,712 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4622-1ARJZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation AD820
3,712 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.25
10
$3.23
25
$2.97
100
$2.69
1,000
$2.58
3,000
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
8 MHz
SOT-23-5
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
ADA4622-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Next Generation AD822
ADA4622-2ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$8.46
1,537 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4622-2ACPZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation AD822
1,537 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.46
10
$5.91
25
$5.63
100
$4.89
250
Xem
1,500
$3.62
250
$4.67
500
$4.26
1,000
$3.78
1,500
$3.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
8 MHz
23 V/us
40 uV
30 V
5 V
665 uA
20 mA
12.5 nV/sqrt Hz
LFCSP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4622-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Next Generation AD822
ADA4622-2ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$7.50
316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4622-2ARMZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation AD822
316 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.50
10
$5.80
25
$5.37
100
$4.92
1,000
$4.43
2,000
$4.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
8 MHz
20 V/us
40 uV
2 pA
30 V
4.5 V
665 uA
20 mA
84 dB
12 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4622-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Next Generation AD822
ADA4622-2ARZ
Analog Devices
1:
$7.50
493 Có hàng
490 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4622-2ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation AD822
493 Có hàng
490 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.50
10
$5.80
25
$4.91
98
$4.73
294
Xem
294
$4.64
588
$4.51
1,078
$4.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
8 MHz
20 V/us
40 uV
2 pA
30 V
4.5 V
665 uA
20 mA
84 dB
12 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4622-2
Tube
Precision Amplifiers Next Generation AD824
ADA4622-4ARZ-R7
Analog Devices
1:
$12.22
1,298 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4622-4ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation AD824
1,298 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$12.22
10
$9.60
25
$8.95
100
$8.42
500
$8.33
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 MHz
SOIC-14
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
ADA4622-4
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 30V AutoZero Amplifier
ADA4638-1ARZ-R7
Analog Devices
1:
$4.32
2,855 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4638-1ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 30V AutoZero Amplifier
2,855 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.32
10
$3.28
25
$3.02
100
$2.73
1,000
$2.43
2,000
Xem
250
$2.67
2,000
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
1.5 V/us
500 nV
500 pA
30 V, 15 V
4.5 V, 2.25 V
850 uA
38 mA
142 dB
70 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4638-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 18V LowPower RRIO Precision CmosAmp
ADA4661-2ARMZ
Analog Devices
1:
$4.19
2,096 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4661-2ARMZ
Analog Devices
Precision Amplifiers 18V LowPower RRIO Precision CmosAmp
2,096 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.19
10
$3.17
50
$2.76
100
$2.63
250
Xem
250
$2.50
500
$2.42
1,000
$2.35
2,500
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 MHz
2 V/us
30 uV
900 pA
18 V, 9 V
3 V, 1.5 V
630 uA
40 mA
140 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4661-2
Tube
Precision Amplifiers 2.7V-16V Dual RR CMOS (non-precision)
ADA4665-2ARZ-R7
Analog Devices
1:
$2.84
1,867 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4665-2ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 2.7V-16V Dual RR CMOS (non-precision)
1,867 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.84
10
$2.13
25
$1.95
100
$1.75
1,000
$1.54
2,000
Xem
250
$1.67
2,000
$1.47
5,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
1.2 MHz
1 V/us
1 mV
1 pA
16 V, +/- 8 V
5 V, +/- 2.5 V
580 uA
30 mA
75 dB
32 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4665-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 18 V, 725 A, 4 MHz CMOS RRIO Operational Amplifier
ADA4666-2ARMZ-RL
Analog Devices
1:
$3.21
2,283 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4666-2ARMZ-RL
Analog Devices
Precision Amplifiers 18 V, 725 A, 4 MHz CMOS RRIO Operational Amplifier
2,283 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.21
10
$2.41
25
$2.21
100
$1.99
250
Xem
3,000
$1.70
250
$1.92
1,000
$1.87
3,000
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
4 MHz
2 V/us
500 uV
900 pA
18 V, 9 V
3 V, 1.5 V
630 uA
40 mA
95 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4666-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R
ADA4692-2ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$2.04
4,774 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4692-2ACPZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R
4,774 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.37
100
$1.23
3,000
$1.03
6,000
Xem
250
$1.16
500
$1.15
6,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
3.6 MHz
1.3 V/us
500 uV
360 pA
5 V, +/- 2.5 V
2.7 V, +/- 1.35 V
360 uA
55 mA
98 dB
16 nV/sqrt Hz
LFCSP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4692-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R
ADA4692-2ARZ-R7
Analog Devices
1:
$2.04
1,762 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4692-2ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R
1,762 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.37
100
$1.23
1,000
$1.07
2,000
Xem
250
$1.16
500
$1.15
2,000
$1.03
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3.6 MHz
1.3 V/us
500 uV
360 pA
5 V, +/- 2.5 V
2.7 V, +/- 1.35 V
360 uA
55 mA
98 dB
16 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4692-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers L C Voltage Feedback RR Dual w/Disable
ADA4850-2YCPZ-RL7
Analog Devices
1:
$2.80
1,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4850-2YCPZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers L C Voltage Feedback RR Dual w/Disable
1,082 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
10
$2.09
25
$1.91
100
$1.72
1,500
$1.46
3,000
Xem
250
$1.64
1,000
$1.50
3,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
70 MHz
220 V/us
600 uV
4.2 uA
6 V
2.7 V
5.6 mA
118 mA
110 dB
10 nV/sqrt Hz
LFCSP-16
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4850-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Industry Standard TL082
ADTL082ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$1.62
5,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADTL082ARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Industry Standard TL082
5,320 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.62
10
$1.19
25
$1.08
100
$0.959
2,500
$0.809
5,000
Xem
250
$0.902
500
$0.888
5,000
$0.808
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
20 V/us
1.5 mV
100 pA
36 V, +/- 18 V
8 V, +/- 4 V
2.4 mA
27 mA
86 dB
16 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADTL082
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Industry Standard TL082
ADTL082ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$1.62
2,046 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADTL082ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Industry Standard TL082
2,046 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.62
10
$1.19
25
$1.08
100
$0.959
1,000
$0.887
2,000
Xem
250
$0.902
500
$0.888
2,000
$0.825
5,000
$0.791
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
20 V/us
1.5 mV
100 pA
36 V, +/- 18 V
8 V, +/- 4 V
2.4 mA
27 mA
86 dB
16 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADTL082
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Industry Standard TL084
ADTL084ARUZ-REEL
Analog Devices
1:
$3.19
2,120 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADTL084ARUZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Industry Standard TL084
2,120 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.19
10
$2.40
25
$2.20
100
$1.98
2,500
$1.69
5,000
Xem
250
$1.90
1,000
$1.85
5,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
5 MHz
20 V/us
1.5 mV
100 pA
36 V, +/- 18 V
8 V, +/- 4 V
4.8 mA
27 mA
86 dB
16 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADTL084
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050HVCS5#TRPBF
Analog Devices
1:
$4.48
1,438 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C2050HVCS5TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
1,438 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.48
10
$3.40
25
$3.13
100
$2.84
250
Xem
2,500
$2.46
250
$2.77
1,000
$2.69
2,500
$2.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
11 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050HVCS6#TRMPBF
Analog Devices
1:
$4.74
1,440 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C2050HVCS6TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
1,440 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.74
10
$3.61
25
$3.33
100
$3.01
500
$2.77
1,000
Xem
250
$2.96
1,000
$2.66
2,500
$2.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
11 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOT-23-6
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050HVCS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$4.59
4,940 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C2050HVCS8TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
4,940 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.59
10
$3.49
25
$3.21
100
$2.91
250
Xem
2,500
$2.52
250
$2.85
1,000
$2.76
2,500
$2.52
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
11 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050HVHS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$5.05
4,042 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C2050HVHS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
4,042 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.05
10
$3.85
25
$3.55
100
$3.22
500
$2.96
1,000
Xem
250
$3.17
1,000
$2.84
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
11 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050HVHS6#TRMPBF
Analog Devices
1:
$6.09
1,042 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C2050HVHS6TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
1,042 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.09
10
$4.68
25
$4.32
100
$3.93
500
$3.63
1,000
Xem
250
$3.91
1,000
$3.49
2,500
$3.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
11 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOT-23-6
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel