Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 2,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 50 MHz 41 V/us 100 uV 600 pA 5.5 V 2.7 V 9 mA 40 mA 95 dB 5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8651 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Single DigiTrim Precision CMOS AMP 4,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Channel 4 MHz 3.5 V/us 30 uV 1 pA 16 V 5 V 1.4 mA 140 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz LFCSP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8661 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X 753Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 16.3 MHz 61 V/us 1.8 mV 5 pA 15 V +/- 4.5 V 1.6 mA 79 mA 86 dB 7.3 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4610-1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation AD822 1,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 8 MHz 23 V/us 40 uV 30 V 5 V 665 uA 20 mA 12.5 nV/sqrt Hz LFCSP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4622-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual w/SD LowPwr/Noise,Wideband, R-R 5,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 360 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz LFCSP-10 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4691-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad w/SD Low Pwr/Noise R-R Amp 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

4 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 720 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz LFCSP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4691-4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 2,565Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 18 MHz 10 V/us 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LTC6241 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 1,160Có hàng
624Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1008 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 40 uV 30 pA 40 V 4 V 380 uA 9 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1008 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers L Cost, L Pwr Prec Op Amp 3,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 700 kHz 200 mV/us 10 uV 40 pA 40 V 2 V 350 uA 14 mA 130 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1097 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 23MHz, 50V/ s, Single Supply Dual Precision Op Amps 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 23 MHz 30 V/us 150 uV 420 nA 36 V 2.5 V 4.75 mA 50 mA 108 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1215 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.1MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower, Rail-To-Rail Input and Output Op Amp 3,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 1 MHz 350 mV/us 100 uV 20 nA 44 V 2.7 V 190 uA 22 mA 110 dB 27 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1637 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.075 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 20 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT1639 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 2,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 15 uV 2.5 nA 40 V 2.4 V 100 uA 12 mA 100 dB 46 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1991 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 70 mV/us 30 uV 6 nA 44 V 2.3 V 35 uA 5 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT2078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 2,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 kHz 800 uV/us 175 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6004 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 kHz 800 uV/us 175 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT6004 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6011 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 1,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 60 MHz 20 V/us 350 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6222 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 60 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL TO RAIL OP AMP 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 125 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 1.45 mA 10 mA 90 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP184 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Low-Noise, Preci 2,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 6.5 MHz 350 mV/us 2 uV 1 pA 5.5 V 2.7 V 600 uA 40 mA 140 dB 30 nV/sqrt Hz SOT-23-6 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C MAX4239 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP 1,354Có hàng
1,440Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 50 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 140 dB 42 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8554 Tube