Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.7 MHz 300 mV/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4236B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 143Có hàng
84Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 500 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 28MHz, 12V/ s, Single Supply Quad Precision Op Amps 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 28 MHz 8.5 V/us 100 uV 100 nA 36 V 2.5 V 2.7 mA 50 mA 105 dB 10 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1214 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec 4x CMOS R2R In/Out Amps 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.6 MHz 1 V/us 90 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 330 uA 17 mA 105 dB 13 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6082 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual of ADA4000-1 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 20 V/us 200 uV 40 pA 36 V, +/- 18 V 8 V, +/- 4 V 3.3 mA 28 mA 100 dB 16 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4000-2 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power, 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 2 V/us 850 uV 150 nA 6.5 V, +/- 3.25 V 2.7 V, +/- 1.35 V 1.2 mA 125 mA 72 dB 26 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C MAX4167 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Quad RRIO CMOS Op Amp 2,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 8.2 MHz 5.2 V/us 80 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 750 uA 50 mA 68 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8604 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 16V Low Power, Low Noise CMOS AMP 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 540 kHz 260 mV/us 300 uV 300 fA 16 V 5 V 1.14 mA 50 mA 100 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8669 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.9 MHz 1.2 V/us 50 uV 1.5 nA 15 V +/- 2.5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 23MHz, 50V/ s, Single Supply Dual Precision Op Amps 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 23 MHz 30 V/us 420 nA 36 V 2.5 V 4.75 mA 50 mA 108 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1215 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp 2,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 10 MHz 30 V/us 700 uV 25 pA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 6.3 mA 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD823A Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad Low Power JFet AMP 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.5 MHz 9 V/us 350 uV 125 pA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 210 uA 12 mA 90 dB 36 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD8684 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 80MHz, 25V/ s Low Power Rail-to-Rail Input and Output Precision Op Amp 303Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 80 MHz 25 V/us 300 uV 25 nA 12.6 V 2.3 V 1.6 mA 45 mA 105 dB 8.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1800 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 215MHz, R2R Out, 1.1nV/rtHz, 3.5mA Op Am 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 215 MHz 70 V/us 100 uV 5 uA 12.6 V 3 V 3.3 mA 45 mA 120 dB 1.1 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6232 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Quad Low Cost&Noise AMP 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 4 MHz 3.5 V/us 600 uV 1 pA 16 V, +/- 8 V 5 V, +/- 2.5 V 1.55 mA 110 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8668 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 148Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 550 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1806 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 180Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6242 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 121 dB 2.4 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX412B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2X,MicronPower, Lw Cst, RRIO, 5V OpAmp 2,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 400 kHz 100 mV/us 400 uV 1 pA 5 V, +/- 2.5 V 1.8 V, +/- 900 mV 76 uA 95 dB 25 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8617 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Quad Precision CMOS AMP 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 4 MHz 3.5 V/us 50 uV 1 pA 16 V 5 V 6.2 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8664 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x, Prec JFET In Op Amp 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 4 V/us 220 uV 50 pA 40 V 9 V 1.8 mA 6 mA 100 dB 13 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1457 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers L N, Prec, JFET In Op Amp 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 5.6 MHz 3.4 V/us 400 uV 300 pA 40 V 10 V 4.2 mA 27 mA 105 dB 4.2 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1792 Tube