Texas Instruments Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,176
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AMDG4 A 595 A 595-TLC2274AMDG4 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv LinCMOS Prec Cho pper-Stabilized 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper A 595-TLC2652AI-8DR A A 595-TLC2652AI-8DR 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Chopper 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper A 595-TLC2652C-8DR A 5 A 595-TLC2652C-8DR 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Op Amp A 5 95-TLC272ACD A 595- A 595-TLC272ACD 1,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual LiNCMOS Prec A 595-TLC272AID A 595- A 595-TLC272AID 1,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 290 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low-Vltg Op Amp A 595-TLV9102IDR A A 595-TLV9102IDR 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 290 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 65 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC272B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 290 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual LiMCMOS 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 1.4 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC274ACD 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC274AID 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias A 595-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC274BCD 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 340 uV 600 fA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LiMCMOS A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 600 fA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply O p Amp A 595-TLC274C A 595-TLC274CPW 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 600 fA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply O p Amp A 595-TLC274I A 595-TLC274IPW 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Reel, Cut Tape, MouseReel