Texas Instruments Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,176
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply u Power A 595-TLV9104 A 595-TLV9104IDR 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 50 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 57 uA 30 mA 65 dB 70 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC27L4 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 50 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 57 uA 30 mA 94 dB 70 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L4 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Singl e Supply uPower A 5 A 595-TLC27L4IPW 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Channel 110 kHz 50 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 57 uA 30 mA 94 dB 70 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 1.1 mV 600 fA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 170 uV 600 fA 16 V 4 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Lw Bias Q 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 30 mV/us 200 uV 700 fA 16 V 3 V 57 uA 30 mA 94 dB 70 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L9 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27M2ACD 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27M2AID 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27M2BID 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 224 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9102IDR A 595 A 595-TLV9102IDR 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 224 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV9102IDR A 595-TLV A 595-TLV9102IDR 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC27M2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Single Supply L ow Power A 595-TLV9 A 595-TLV9102IDR 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 285 uA 30 mA 65 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC27M2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual LP Prec S-Sply A 595-TLC27M2CPW A 5 A 595-TLC27M2CPW 1,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC27M2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M2IPW 1,791Có hàng
3,979Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC27M2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LinCMOS Prec A 595-TLC27M4AID A 595 A 595-TLC27M4AID 1,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 280
: 2,500

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 260 uV 700 fA 16 V 4 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M4ID 1,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 190 uV 700 fA 16 V, 8 V 3 V, +/- 1.5 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 V, +/- 8 V 3 V, +/- 1.5 V 91 dB PDIP-8 Through Hole - 40 C + 85 C TLC27M7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers High Precision A 595 -TLC4501AIDR A 595- A 595-TLC4501AIDR 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 4.7 MHz 2.5 V/us 10 uV 1 pA 6 V 3 V 1 mA 50 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLC4501A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual High Precision A 595-TLC4502ACDR A A 595-TLC4502ACDR 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.7 MHz 2.5 V/us 10 uV 1 pA 6 V 3 V 2 mA 50 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC4502A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual High Precision A 595-TLC4502AIDR A A 595-TLC4502AIDR 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.7 MHz 2.5 V/us 10 uV 1 pA 6 V 3 V 2 mA 50 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC4502A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual High Precision 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.7 MHz 2.5 V/us 10 uV 1 pA 6 V 3 V 2 mA 50 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLC4502 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual High Precision A 595-TLC4502IDR A 5 A 595-TLC4502IDR 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.7 MHz 2.5 V/us 10 uV 1 pA 6 V 3 V 2 mA 50 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLC4502 Tube