Precision Amplifiers LiNCMOS R/R A 595-TL V2252AIDR A 595-TLV A 595-TLV2252AIDR
TLV2252AID
Texas Instruments
1:
$2.96
4,830 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2252AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS R/R A 595-TL V2252AIDR A 595-TLV A 595-TLV2252AIDR
4,830 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.22
25
$1.86
75
$1.77
300
Xem
300
$1.70
525
$1.66
1,050
$1.55
3,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
200 kHz
120 mV/us
850 uV
1 pA
8 V
2.7 V
70 uA
50 mA
83 dB
19 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2252A
Tube
Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471IDBVR
TLV2471IDBVT
Texas Instruments
1:
$2.70
1,384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2471IDBVT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471IDBVR
1,384 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.70
10
$2.02
25
$1.85
100
$1.66
250
$1.56
1,000
Xem
1,000
$1.43
2,500
$1.40
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2471
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474AIDR
TLV2474AID
Texas Instruments
1:
$4.91
2,044 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2474AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474AIDR
2,044 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.91
10
$3.75
50
$3.27
100
$3.12
250
Xem
250
$2.97
500
$2.86
1,000
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2474A
Tube
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMAE/NOPB
LMP2231AMAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.89
2,164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231AMAX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMAE/NOPB
2,164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.89
10
$2.58
25
$2.35
100
$2.00
2,500
$1.39
5,000
Xem
250
$1.89
500
$1.70
1,000
$1.45
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
97 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Micropower 1.6 V Precision Operat A A 926-LMP2234BMTE/NOPB
LMP2234BMTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.05
5,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2234BMTX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Micropower 1.6 V Precision Operat A A 926-LMP2234BMTE/NOPB
5,201 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.05
10
$3.07
25
$2.82
100
$2.55
250
Xem
2,500
$2.20
250
$2.42
500
$2.34
1,000
$2.28
2,500
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
130 kHz
48 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
36 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2234
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Low Offset Lo w Noise RRO Operati A A 926-LMV772MM/NOPB
+1 hình ảnh
LMV772MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.94
2,831 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV772MMX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Low Offset Lo w Noise RRO Operati A A 926-LMV772MM/NOPB
2,831 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.94
10
$1.44
25
$1.31
100
$1.17
3,500
$0.977
7,000
Xem
250
$1.10
500
$1.06
1,000
$1.03
7,000
$0.958
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.5 MHz
1.4 V/us
250 uV
230 fA
5.5 V
2.7 V
600 uA
75 mA
90 dB
7.5 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV772
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single 5.5-V 8-MHz 6 2-mA output curre A A 926-LMV851MGE/NOPB
LMV851MG/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.44
2,668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV851MG/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single 5.5-V 8-MHz 6 2-mA output curre A A 926-LMV851MGE/NOPB
2,668 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
10
$1.82
25
$1.66
100
$1.49
1,000
$1.25
2,000
Xem
250
$1.41
500
$1.36
2,000
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
8 MHz
4.5 V/us
260 uV
100 fA
5.5 V
2.7 V
430 uA
65 mA
94 dB
11 nV/sqrt Hz
SC-70-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV851
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 88 MHz Prec Lo Noise 1.8V CMOS In Op Amp A 926-SM73302MFE/NOPB
SM73302MF/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.22
1,691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-SM73302MF/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers 88 MHz Prec Lo Noise 1.8V CMOS In Op Amp A 926-SM73302MFE/NOPB
1,691 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.22
10
$2.84
25
$2.71
100
$2.32
1,000
$1.66
2,000
Xem
250
$2.20
500
$1.97
2,000
$1.60
5,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
88 MHz
35 V/us
10 uV
100 fA
5.5 V
1.8 V
1.15 mA
60 mA
100 dB
5.8 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
SM73302
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Prec
LT1013DP
Texas Instruments
1:
$6.35
1,423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LT1013DP
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Prec
1,423 Có hàng
1
$6.35
10
$4.74
50
$3.79
100
$3.49
250
Xem
250
$3.38
500
$3.16
1,000
$2.97
2,500
$2.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 MHz
400 mV/us
90 uV
18 nA
30 V
5 V
320 uA
20 mA
114 dB
22 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
LT1013D
Tube
Precision Amplifiers 10MHzSgl SupplyLo No iseJFET Prec Amp A A 595-OPA141AID
OPA141AIDR
Texas Instruments
1:
$2.61
1,662 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA141AIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers 10MHzSgl SupplyLo No iseJFET Prec Amp A A 595-OPA141AID
1,662 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.61
10
$1.94
25
$1.78
100
$1.60
2,500
$1.36
5,000
Xem
250
$1.51
1,000
$1.43
5,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
10 MHz
20 V/us
1 mV
2 pA
36 V
4.5 V
1.8 mA
36 mA
126 dB
6.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA141
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 10MHz Sig Supply Low Noise JFET Prec Amp A 595-OPA2141AIDGKR
+1 hình ảnh
OPA2141AIDGKT
Texas Instruments
1:
$4.49
773 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2141AIDGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers 10MHz Sig Supply Low Noise JFET Prec Amp A 595-OPA2141AIDGKR
773 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
250
$2.69
500
Xem
500
$2.56
1,000
$2.49
2,500
$2.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
10 MHz
20 V/us
1 mV
2 pA
36 V
4.5 V
1.8 mA
36 mA
126 dB
6.5 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2141
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDR
OPA2330AID
Texas Instruments
1:
$3.41
4,311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2330AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDR
4,311 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.41
10
$2.57
25
$2.16
75
$2.06
300
Xem
300
$1.98
525
$1.95
1,050
$1.78
5,025
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
350 kHz
160 mV/us
8 uV
200 pA
5.5 V
1.8 V
21 uA
5 mA
115 dB
55 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2330
Tube
Precision Amplifiers Low-Noise Low Quies cent Current 36V RR A 595-OPA4192IDR
OPA4192ID
Texas Instruments
1:
$8.47
2,174 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA4192ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low-Noise Low Quies cent Current 36V RR A 595-OPA4192IDR
2,174 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.47
10
$6.58
50
$5.81
100
$5.57
250
Xem
250
$5.32
500
$5.17
1,000
$4.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
10 MHz
20 V/us
5 uV
5 pA
36 V
4.5 V
1 mA
65 mA
120 dB
5.5 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA4192
Tube
Precision Amplifiers Low Noise Precision Rail-to-Rail Out A 5 A 595-TLC2201CDR
TLC2201CD
Texas Instruments
1:
$7.22
879 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC2201CD
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low Noise Precision Rail-to-Rail Out A 5 A 595-TLC2201CDR
879 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.22
10
$5.57
25
$4.79
75
$4.60
525
Xem
525
$4.56
1,050
$4.23
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.9 MHz
2.7 V/us
80 uV
1 pA
16 V
4.6 V
1.1 mA
50 mA
110 dB
12 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
TLC2201
Tube
Precision Amplifiers Quad LP Prec S-Sply
TLC27M4CPWR
Texas Instruments
1:
$1.27
2,759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M4CPWR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad LP Prec S-Sply
2,759 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.27
10
$0.921
25
$0.834
100
$0.739
2,000
$0.623
4,000
Xem
250
$0.693
500
$0.665
1,000
$0.643
4,000
$0.603
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
525 kHz
620 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
3 V
570 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M4
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M7ID
TLC27M7IDR
Texas Instruments
1:
$3.13
3,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M7IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M7ID
3,397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.13
10
$2.35
25
$2.15
100
$1.94
2,500
$1.66
5,000
Xem
250
$1.83
500
$1.77
1,000
$1.72
5,000
$1.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
635 kHz
620 mV/us
190 uV
700 fA
16 V, 8 V
4 V, +/- 2 V
285 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M7
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Precision Low-Power Single Supply
TLE2021CPE4
Texas Instruments
1:
$3.68
1,187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2021CPE4
Texas Instruments
Precision Amplifiers Precision Low-Power Single Supply
1,187 Có hàng
1
$3.68
10
$2.50
50
$2.29
100
$2.00
250
Xem
250
$1.24
500
$1.23
1,000
$1.15
2,500
$1.11
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2 MHz
650 mV/us
150 uV
25 nA
40 V
4 V
240 uA
20 mA
110 dB
19 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLE2021
Tube
Precision Amplifiers EP Prec Lo-Power Sin gle Supply Op Amp
TLE2021MDREP
Texas Instruments
1:
$5.73
2,062 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2021MDREP
Texas Instruments
Precision Amplifiers EP Prec Lo-Power Sin gle Supply Op Amp
2,062 Có hàng
1
$5.73
10
$4.39
25
$4.06
100
$3.69
250
Xem
2,500
$3.22
250
$3.51
500
$3.41
1,000
$3.32
2,500
$3.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2 MHz
650 mV/us
120 uV
25 nA
40 V
4 V
200 uA
20 mA
110 dB
19 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLE2021
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472AID
TLV2472AIDR
Texas Instruments
1:
$3.98
2,483 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472AIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472AID
2,483 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.98
10
$3.01
25
$2.77
100
$2.50
2,500
$2.16
5,000
Xem
250
$2.37
500
$2.30
1,000
$2.23
5,000
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Prec RRIO 12V Quad O p Amp A 926-LMP7704 A 926-LMP7704MTX/NOPB
LMP7704MT/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.32
1,489 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7704MT/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Prec RRIO 12V Quad O p Amp A 926-LMP7704 A 926-LMP7704MTX/NOPB
1,489 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.32
10
$4.86
25
$4.11
94
$3.94
282
Xem
282
$3.67
564
$3.59
1,034
$3.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.5 MHz
1.1 V/us
37 uV
200 fA
12 V
2.7 V
2.9 mA
86 mA
130 dB
9 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7704
Tube
Precision Amplifiers Dual precision 17-M Hz low-noise low b A A 926-LMP7712MME/NOPB
LMP7712MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.02
2,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7712MM/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual precision 17-M Hz low-noise low b A A 926-LMP7712MME/NOPB
2,534 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.02
10
$2.27
25
$2.08
100
$1.87
1,000
$1.65
2,000
Xem
250
$1.77
500
$1.71
2,000
$1.60
5,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
17 MHz
11.5 V/us
10 uV
100 fA
5.5 V
1.8 V
1.3 mA
66 mA
100 dB
5.8 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7712
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single precision 17 -MHz low-noise low A A 926-LMP7715MFE/NOPB
LMP7715MFX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.24
6,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7715MFX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single precision 17 -MHz low-noise low A A 926-LMP7715MFE/NOPB
6,095 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.24
10
$1.66
25
$1.52
100
$1.36
3,000
$1.14
6,000
Xem
250
$1.28
500
$1.24
1,000
$1.20
6,000
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
17 MHz
11.5 V/us
10 uV
100 fA
5.5 V
1.8 V
1.15 mA
66 mA
100 dB
5.8 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7715
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Highest-precision 3 6-V 5-MHz single
OPA182IDBVR
Texas Instruments
1:
$2.63
8,009 Có hàng
8,750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA182IDBVR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Highest-precision 3 6-V 5-MHz single
8,009 Có hàng
8,750 Đang đặt hàng
1
$2.63
10
$1.96
25
$1.80
100
$1.61
3,000
$1.36
6,000
Xem
250
$1.52
500
$1.47
1,000
$1.43
6,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
5 MHz
10 V/us
4 uV
350 pA
36 V
4.5 V
850 uA
120 dB
5.7 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA182
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Low-Power Precision 36-V e-trim CMOS A 5 A 595-OPA191ID
OPA191IDR
Texas Instruments
1:
$3.22
1,722 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA191IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low-Power Precision 36-V e-trim CMOS A 5 A 595-OPA191ID
1,722 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.22
10
$2.42
25
$2.22
100
$2.00
2,500
$1.71
5,000
Xem
250
$1.89
500
$1.83
1,000
$1.78
5,000
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
5.5 V/us
5 uV
5 pA
36 V
4.5 V
140 uA
70 mA
140 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA191
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1.1nV/Hz Noise Low P wr Prec OpAmp A 595 A 595-OPA211IDRGR
OPA211IDRGT
Texas Instruments
1:
$14.23
406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA211IDRGT
Texas Instruments
Precision Amplifiers 1.1nV/Hz Noise Low P wr Prec OpAmp A 595 A 595-OPA211IDRGR
406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.23
10
$11.24
25
$10.49
100
$9.66
250
$8.99
500
Xem
500
$8.91
1,000
$8.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
80 MHz
27 V/us
30 uV
60 nA
36 V
4.5 V
3.6 mA
30 mA
120 dB
1.1 nV/sqrt Hz
WSON-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA211
Reel, Cut Tape, MouseReel