Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472CD
TLV2472CDR
Texas Instruments
1:
$2.64
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472CDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472CD
106 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.64
10
$1.97
25
$1.80
100
$1.62
2,500
$1.38
5,000
Xem
250
$1.53
500
$1.48
1,000
$1.43
5,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp
TLV2472CP
Texas Instruments
1:
$3.34
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472CP
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp
58 Có hàng
1
$3.34
10
$2.51
50
$2.17
100
$2.07
250
Xem
250
$1.96
1,000
$1.89
2,500
$1.85
5,000
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472
Tube
Precision Amplifiers Dual Rail-Rail A 595 -TLV2472IDR A 595-T A 595-TLV2472IDR
TLV2472ID
Texas Instruments
1:
$5.14
691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Rail-Rail A 595 -TLV2472IDR A 595-T A 595-TLV2472IDR
691 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.14
10
$3.40
25
$3.10
75
$2.62
300
Xem
300
$2.33
525
$2.23
1,050
$1.91
2,550
$1.88
5,025
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472
Tube
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472ID
TLV2472IDR
Texas Instruments
1:
$2.95
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472ID
409 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.82
2,500
$1.55
5,000
Xem
250
$1.72
500
$1.66
1,000
$1.58
5,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
TLV2474CN
Texas Instruments
1:
$5.38
247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2474CN
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
247 Có hàng
1
$5.38
10
$3.85
25
$3.26
100
$3.02
250
Xem
250
$2.23
1,000
$2.18
2,500
$2.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
PDIP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2474
Tube
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474IDR
TLV2474ID
Texas Instruments
1:
$3.87
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2474ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474IDR
10 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.87
10
$2.92
50
$2.53
100
$2.42
250
Xem
250
$2.29
500
$2.22
1,000
$2.16
3,000
$2.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6 V, +/- 3 V
2.7 V, +/- 1.35 V
78 dB
SOIC-14
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
TLV2474
Tube
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
TLV2474IN
Texas Instruments
1:
$4.13
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2474IN
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
34 Có hàng
1
$4.13
10
$3.13
25
$2.87
100
$2.59
250
Xem
250
$2.46
500
$2.38
1,000
$2.32
3,000
$2.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
PDIP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2474
Tube
Precision Amplifiers Low Voltage R To R O utput CMOS A 595-TL A 595-TLV342AID
TLV342AIDR
Texas Instruments
1:
$1.25
2,107 Có hàng
3,536 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV342AIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low Voltage R To R O utput CMOS A 595-TL A 595-TLV342AID
2,107 Có hàng
3,536 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.25
10
$0.904
25
$0.816
100
$0.72
2,500
$0.499
5,000
Xem
250
$0.674
500
$0.646
1,000
$0.57
5,000
$0.486
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.3 MHz
1 V/us
300 uV
1 pA
5.5 V
1.5 V
75 uA
115 mA
90 dB
20 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV342A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 5.5-MHz 100-uV offs et 8-nV/vHz noise A A 595-TLV376IDBVR
TLV376IDBVT
Texas Instruments
1:
$1.30
352 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV376IDBVT
Texas Instruments
Precision Amplifiers 5.5-MHz 100-uV offs et 8-nV/vHz noise A A 595-TLV376IDBVR
352 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.30
10
$0.942
25
$0.854
100
$0.756
250
$0.709
500
Xem
500
$0.666
1,000
$0.642
2,500
$0.633
5,000
$0.614
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
5.5 MHz
2 V/us
40 uV
300 fA
5.5 V
2.2 V
815 uA
30 mA
88 dB
8 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV376
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single ultra-high-p recision (10 V) zero TLV387DBVR
TLV387DBVT
Texas Instruments
1:
$2.76
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV387DBVT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single ultra-high-p recision (10 V) zero TLV387DBVR
118 Có hàng
1
$2.76
10
$2.07
25
$1.89
100
$1.70
250
$1.60
500
Xem
500
$1.51
1,000
$1.46
2,500
$1.44
5,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
5.7 MHz
2.8 V/us
1.25 uV
60 pA
5.5 V
1.7 V
110 dB
8.5 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV387
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Automotive quad-cha nnel high-voltage
TLV4197QPWRQ1
Texas Instruments
1:
$3.16
463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV4197QPWRQ1
Texas Instruments
Precision Amplifiers Automotive quad-cha nnel high-voltage
463 Có hàng
1
$3.16
10
$2.92
25
$2.69
500
$2.22
2,000
$1.58
4,000
Xem
1,000
$1.89
4,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Channel
10 MHz
20 V/us
500 uV
20 pA
36 V
4.5 V
65 mA
120 dB
5.5 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV4197
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual 425-nA precisio n nanopower operati A 595-TLV8812DGKT
+1 hình ảnh
TLV8812DGKR
Texas Instruments
1:
$0.75
3,850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV8812DGKR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual 425-nA precisio n nanopower operati A 595-TLV8812DGKT
3,850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.75
10
$0.534
25
$0.48
100
$0.421
2,500
$0.345
5,000
Xem
250
$0.392
500
$0.375
1,000
$0.361
5,000
$0.336
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
6 kHz
1.5 V/us
75 uV
100 fA
5.5 V
1.7 V
425 nA
4.7 mA
98 dB
450 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV8812
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual 425-nA precisio n nanopower operati A 595-TLV8812DGKR
+1 hình ảnh
TLV8812DGKT
Texas Instruments
1:
$1.00
685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV8812DGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual 425-nA precisio n nanopower operati A 595-TLV8812DGKR
685 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.00
10
$0.716
25
$0.646
100
$0.57
250
$0.532
500
Xem
500
$0.499
1,000
$0.479
2,500
$0.472
5,000
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
6 kHz
1.5 V/us
75 uV
100 fA
5.5 V
1.7 V
425 nA
4.7 mA
98 dB
450 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV8812
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Precision CMOS Dual Operational Amplifie
LMC6082AIN/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.03
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMC6082AIN/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Precision CMOS Dual Operational Amplifie
47 Có hàng
1
$10.03
10
$7.76
25
$7.40
120
$6.41
280
Xem
280
$5.42
520
$4.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.3 MHz
1.5 V/us
150 uV
10 fA
15.5 V
4.5 V
1.1 mA
34 mA
85 dB
22 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LMC6082
Tube
Precision Amplifiers Ultra Low Noise Wide band Op Amp A 926-L A 926-LMH6624MAX/NOPB
LMH6624MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.46
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6624MA/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Ultra Low Noise Wide band Op Amp A 926-L A 926-LMH6624MAX/NOPB
73 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.46
10
$4.97
25
$4.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40
Các chi tiết
1 Channel
1.5 GHz
400 V/us
100 uV
13 uA
12 V
5 V
12 mA
100 mA
95 dB
920 pV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMH6624
Tube
Precision Amplifiers Single High Precisi on Rail-to-Rail Out A 926-LMP2011MAX/NOPB
LMP2011MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.17
816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2011MA/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single High Precisi on Rail-to-Rail Out A 926-LMP2011MAX/NOPB
816 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.17
10
$2.36
25
$1.94
95
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
4 V/us
120 nV
3 pA
5.25 V
2.7 V
930 uA
17 mA
130 dB
35 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2011
Tube
Precision Amplifiers Quad Hi Prec Rro Op Amp A 926-LMP2014MTX A 926-LMP2014MTX/NOPB
LMP2014MT/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.64
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2014MT/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Hi Prec Rro Op Amp A 926-LMP2014MTX A 926-LMP2014MTX/NOPB
308 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.64
10
$5.12
25
$4.33
94
$4.16
282
Xem
282
$4.08
564
$3.96
1,034
$3.80
2,538
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 MHz
3 V/us
120 nV
300 fA
5.25 V
2.7 V
930 uA
17 mA
130 dB
35 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LMP2014MT
Tube
Precision Amplifiers Zero Drift Low Noise Op Amp A 926-LMP202 A 926-LMP2022MAX/NOPB
LMP2022MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.65
461 Có hàng
380 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2022MA/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Zero Drift Low Noise Op Amp A 926-LMP202 A 926-LMP2022MAX/NOPB
461 Có hàng
380 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.65
10
$3.54
25
$2.96
95
$2.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 190
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
2.6 V/us
400 nV
25 pA
5.5 V
2.2 V
1.1 mA
50 mA
139 dB
11 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2022
Tube
Precision Amplifiers Zero Drift Low Nois e EMI Hardened Dual A 926-LMP2022MME/NOPB
+1 hình ảnh
LMP2022MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.65
167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2022MM/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Zero Drift Low Nois e EMI Hardened Dual A 926-LMP2022MME/NOPB
167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.65
10
$3.54
25
$3.26
100
$2.95
1,000
$2.64
2,000
Xem
250
$2.81
500
$2.72
2,000
$2.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
2.6 V/us
400 nV
25 pA
5.5 V
2.2 V
1.1 mA
50 mA
139 dB
11 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2022
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Sgl Micropwr 1.6V Pr ec Op Amp A 926-LMP A 926-LMP2231AMAE/NOPB
LMP2231AMA/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.50
259 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231AMA/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Sgl Micropwr 1.6V Pr ec Op Amp A 926-LMP A 926-LMP2231AMAE/NOPB
259 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.50
10
$2.98
25
$2.71
95
$2.30
285
Xem
285
$2.18
570
$1.69
1,045
$1.66
2,565
$1.62
5,035
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
130 kHz
58 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
10 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Tube
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMA/NOPB
LMP2231AMAE/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.02
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231AMAE/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMA/NOPB
150 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.02
10
$2.27
25
$2.08
250
$1.76
500
$1.67
1,000
Xem
1,000
$1.62
2,500
$1.60
5,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
130 kHz
58 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
10 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMFE/NOPB
LMP2231AMF/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.02
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231AMF/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMFE/NOPB
252 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.02
10
$2.27
25
$2.08
100
$1.87
250
$1.77
1,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
130 kHz
58 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
10 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMF/NOPB
LMP2231AMFE/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.02
822 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231AMFE/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMF/NOPB
822 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.02
10
$2.27
25
$2.08
100
$1.87
250
$1.76
500
Xem
500
$1.67
1,000
$1.62
2,500
$1.60
5,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
130 kHz
58 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
10 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231BMA/NOPB
LMP2231BMAE/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.12
213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231BMAE/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231BMA/NOPB
213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.12
10
$1.57
25
$1.44
100
$1.28
250
$1.20
500
Xem
500
$1.13
1,000
$1.10
2,500
$1.08
5,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
130 kHz
58 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
10 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1.6V Prec Op Amp A 9 26-LMP2231BMF/NOPB A 926-LMP2231BMF/NOPB
LMP2231BMFE/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.49
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP2231BMFE/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers 1.6V Prec Op Amp A 9 26-LMP2231BMF/NOPB A 926-LMP2231BMF/NOPB
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.49
10
$1.86
25
$1.70
100
$1.52
250
$1.43
500
Xem
500
$1.35
1,000
$1.31
2,500
$1.29
5,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
130 kHz
58 mV/us
10 uV
20 fA
5.5 V
1.6 V
10 uA
30 mA
97 dB
60 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP2231
Reel, Cut Tape, MouseReel