Texas Instruments Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,176
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472CD 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2472 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 125 C TLV2472 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Rail-Rail A 595 -TLV2472IDR A 595-T A 595-TLV2472IDR 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2472 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2472ID 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2472 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Rail-Rail 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2474 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474IDR 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 V, +/- 3 V 2.7 V, +/- 1.35 V 78 dB SOIC-14 SMD/SMT - 40 C + 125 C TLV2474 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Rail-Rail 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2474 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Voltage R To R O utput CMOS A 595-TL A 595-TLV342AID 2,107Có hàng
3,536Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.3 MHz 1 V/us 300 uV 1 pA 5.5 V 1.5 V 75 uA 115 mA 90 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV342A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers 5.5-MHz 100-uV offs et 8-nV/vHz noise A A 595-TLV376IDBVR 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 5.5 MHz 2 V/us 40 uV 300 fA 5.5 V 2.2 V 815 uA 30 mA 88 dB 8 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV376 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single ultra-high-p recision (10 V) zero TLV387DBVR 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 5.7 MHz 2.8 V/us 1.25 uV 60 pA 5.5 V 1.7 V 110 dB 8.5 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV387 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Automotive quad-cha nnel high-voltage 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Channel 10 MHz 20 V/us 500 uV 20 pA 36 V 4.5 V 65 mA 120 dB 5.5 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV4197 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Precision Amplifiers Dual 425-nA precisio n nanopower operati A 595-TLV8812DGKT 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 6 kHz 1.5 V/us 75 uV 100 fA 5.5 V 1.7 V 425 nA 4.7 mA 98 dB 450 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV8812 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Precision Amplifiers Dual 425-nA precisio n nanopower operati A 595-TLV8812DGKR 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 6 kHz 1.5 V/us 75 uV 100 fA 5.5 V 1.7 V 425 nA 4.7 mA 98 dB 450 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV8812 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision CMOS Dual Operational Amplifie 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.3 MHz 1.5 V/us 150 uV 10 fA 15.5 V 4.5 V 1.1 mA 34 mA 85 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LMC6082 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Ultra Low Noise Wide band Op Amp A 926-L A 926-LMH6624MAX/NOPB 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40

1 Channel 1.5 GHz 400 V/us 100 uV 13 uA 12 V 5 V 12 mA 100 mA 95 dB 920 pV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMH6624 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Single High Precisi on Rail-to-Rail Out A 926-LMP2011MAX/NOPB 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120

1 Channel 3 MHz 4 V/us 120 nV 3 pA 5.25 V 2.7 V 930 uA 17 mA 130 dB 35 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2011 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Hi Prec Rro Op Amp A 926-LMP2014MTX A 926-LMP2014MTX/NOPB 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 3 V/us 120 nV 300 fA 5.25 V 2.7 V 930 uA 17 mA 130 dB 35 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LMP2014MT Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Zero Drift Low Noise Op Amp A 926-LMP202 A 926-LMP2022MAX/NOPB 461Có hàng
380Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 190

2 Channel 5 MHz 2.6 V/us 400 nV 25 pA 5.5 V 2.2 V 1.1 mA 50 mA 139 dB 11 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2022 Tube

Texas Instruments Precision Amplifiers Zero Drift Low Nois e EMI Hardened Dual A 926-LMP2022MME/NOPB 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 5 MHz 2.6 V/us 400 nV 25 pA 5.5 V 2.2 V 1.1 mA 50 mA 139 dB 11 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2022 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sgl Micropwr 1.6V Pr ec Op Amp A 926-LMP A 926-LMP2231AMAE/NOPB 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 130 kHz 58 mV/us 10 uV 20 fA 5.5 V 1.6 V 10 uA 30 mA 97 dB 60 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2231 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMA/NOPB 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 130 kHz 58 mV/us 10 uV 20 fA 5.5 V 1.6 V 10 uA 30 mA 97 dB 60 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMFE/NOPB 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
: 1,000

1 Channel 130 kHz 58 mV/us 10 uV 20 fA 5.5 V 1.6 V 10 uA 30 mA 97 dB 60 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231AMF/NOPB 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 130 kHz 58 mV/us 10 uV 20 fA 5.5 V 1.6 V 10 uA 30 mA 97 dB 60 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single Micropower 1 .6V Precision Opera A 926-LMP2231BMA/NOPB 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 130 kHz 58 mV/us 10 uV 20 fA 5.5 V 1.6 V 10 uA 30 mA 97 dB 60 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers 1.6V Prec Op Amp A 9 26-LMP2231BMF/NOPB A 926-LMP2231BMF/NOPB 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 130 kHz 58 mV/us 10 uV 20 fA 5.5 V 1.6 V 10 uA 30 mA 97 dB 60 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP2231 Reel, Cut Tape, MouseReel