Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P
LT1807CMS8#PBF
Analog Devices
1:
$11.43
1,008 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1807CMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P
1,008 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.43
10
$8.96
50
$7.96
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
325 MHz
125 V/us
100 uV
1 uA
12.6 V
2.5 V
9 mA
85 mA
100 dB
3.5 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1807
Tube
Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps
LT2078ACS8#PBF
Analog Devices
1:
$14.54
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT2078ACS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps
161 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.54
10
$10.08
50
$9.76
100
$8.94
500
Xem
500
$8.77
1,000
$8.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
200 kHz
70 mV/us
30 uV
6 nA
44 V
2.3 V
35 uA
5 mA
110 dB
28 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT2078
Tube
Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp
LT6004CMS8#PBF
Analog Devices
1:
$3.74
2,126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6004CMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp
2,126 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.74
10
$2.82
50
$2.45
100
$2.33
250
Xem
250
$2.21
500
$2.14
1,000
$1.97
2,500
$1.95
5,000
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2 kHz
800 uV/us
175 uV
5 pA
16 V
1.6 V
850 nA
5 mA
115 dB
325 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6004
Tube
Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp
LT6004HMS8#PBF
Analog Devices
1:
$4.41
2,607 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6004HMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp
2,607 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.41
10
$3.35
50
$2.91
100
$2.78
500
Xem
500
$2.56
1,000
$2.37
2,500
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2 kHz
800 uV/us
175 uV
5 pA
16 V
1.6 V
850 nA
5 mA
115 dB
325 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LT6004
Tube
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
LT6011IDD#PBF
Analog Devices
1:
$7.67
761 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6011IDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
761 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.67
10
$5.87
25
$5.22
100
$4.28
242
Xem
242
$4.27
2,541
$4.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
330 kHz
90 mV/us
30 uV
20 pA
40 V
2.4 V
135 uA
5 mA
135 dB
14 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6011
Tube
Precision Amplifiers 4x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
LT6222CGN#PBF
Analog Devices
1:
$10.12
1,024 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6222CGN#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 4x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
1,024 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.12
10
$7.35
100
$6.62
200
$6.35
500
Xem
500
$5.96
1,000
$5.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
60 MHz
20 V/us
350 uV
250 nA
12.6 V
2.2 V
900 uA
45 mA
102 dB
10 nV/sqrt Hz
SSOP-16
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6222
Tube
Precision Amplifiers 2x R2R Out 215MHz, 1.1nV/vHz Op Amp/SA
LT6237HMS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.30
1,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6237HMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x R2R Out 215MHz, 1.1nV/vHz Op Amp/SA
1,133 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.30
10
$6.44
50
$5.68
500
$5.53
1,000
Xem
1,000
$5.08
2,500
$4.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
215 MHz
60 V/us
75 uV
5 uA
12.6 V
3 V
3.15 mA
45 mA
115 dB
1.1 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LT6237
Tube
Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps
LTC2051CMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.24
1,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2051CMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps
1,249 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.24
10
$5.47
50
$4.91
100
$4.56
250
Xem
250
$4.42
500
$4.33
1,000
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
25 pA
6 V
2.7 V
850 uA
10 mA
130 dB
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC2051
Tube
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
LTC2057HVHS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.11
1,706 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2057HVHS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
1,706 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.11
10
$7.60
50
$7.25
100
$6.30
200
Xem
200
$6.01
500
$5.40
1,000
$4.97
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
1.2 V/us
500 nV
30 pA
60 V
4.75 V
800 uA
26 mA
150 dB
11 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2057
Tube
Precision Amplifiers Low-noise (0.2 uVPP 9 nV/vHz) heavy-ca A A 595-OPA2202IDGKR
+1 hình ảnh
OPA2202IDGKT
Texas Instruments
1:
$1.83
5,174 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2202IDGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low-noise (0.2 uVPP 9 nV/vHz) heavy-ca A A 595-OPA2202IDGKR
5,174 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.83
10
$1.35
25
$1.23
100
$1.10
250
$1.02
500
Xem
500
$0.97
1,000
$0.936
2,500
$0.912
5,000
$0.892
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
1 MHz
350 mV/us
20 uV
2 nA
36 V, +/- 18 V
4.5 V, +/- 2.25 V
580 uA
35 mA
126 dB
9 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 120 C
OPA2202
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Prec Lo Noise Lo Qui es Current Op Amp A ALT 595-OPA2376AIDR
OPA2376AIDRG4
Texas Instruments
1:
$3.93
2,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2376AIDRG4
Texas Instruments
Precision Amplifiers Prec Lo Noise Lo Qui es Current Op Amp A ALT 595-OPA2376AIDR
2,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.93
10
$2.60
25
$2.37
100
$2.02
2,500
$1.32
5,000
Xem
250
$1.91
500
$1.72
1,000
$1.46
5,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5.5 MHz
2 V/us
5 uV
200 fA
5.5 V
2.2 V
760 uA
50 mA
90 dB
7.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2376
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA330AIDR
OPA330AIDRG4
Texas Instruments
1:
$3.27
2,278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA330AIDRG4
Texas Instruments
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA330AIDR
2,278 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.27
10
$2.13
25
$1.96
100
$1.68
250
Xem
2,500
$0.942
250
$1.58
500
$1.38
1,000
$1.16
2,500
$0.942
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
350 kHz
160 mV/us
8 uV
200 pA
5.5 V
1.8 V
21 uA
5 mA
115 dB
55 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA330
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Zero-drift (10uV 0. 001uV/C ) MUX-frien A 595-OPA4187IPWR
OPA4187IPW
Texas Instruments
1:
$5.37
3,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA4187IPW
Texas Instruments
Precision Amplifiers Zero-drift (10uV 0. 001uV/C ) MUX-frien A 595-OPA4187IPWR
3,183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.37
10
$4.11
25
$3.47
90
$3.32
270
Xem
270
$3.26
540
$3.16
1,080
$3.08
2,520
$3.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
550 kHz
200 mV/us
1 uV
100 pA
36 V
4.5 V
100 uA
30 mA
145 dB
15 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA4187
Tube
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC274AID
TLC274AIDR
Texas Instruments
1:
$2.05
3,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC274AIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC274AID
3,715 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.05
10
$1.52
25
$1.39
100
$1.24
250
Xem
2,500
$1.00
250
$1.17
500
$1.13
1,000
$1.09
2,500
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
2.2 kHz
3.6 V/us
900 uV
600 fA
16 V
4 V
2.7 mA
30 mA
80 dB
25 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC274A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias A 595-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR
TLC274IN
Texas Instruments
1:
$4.75
926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC274IN
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias A 595-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR
926 Có hàng
1
$4.75
10
$3.14
25
$2.86
100
$2.43
250
Xem
250
$2.30
500
$1.83
1,000
$1.76
2,500
$1.73
5,000
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.2 kHz
3.6 V/us
1.1 mV
600 fA
16 V
4 V
2.7 mA
30 mA
80 dB
25 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLC274
Tube
Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471CDBVT
TLV2471CDBVR
Texas Instruments
1:
$2.04
1,712 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2471CDBVR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471CDBVT
1,712 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.38
100
$1.23
3,000
$1.03
6,000
Xem
250
$1.16
500
$1.12
1,000
$1.08
6,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2471
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Rail-Rail A 595 -TLV2472AIDR A 595- A 595-TLV2472AIDR
TLV2472AID
Texas Instruments
1:
$4.42
2,441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Rail-Rail A 595 -TLV2472AIDR A 595- A 595-TLV2472AIDR
2,441 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.42
10
$3.36
25
$2.85
75
$2.73
300
Xem
300
$2.63
525
$2.56
1,050
$2.49
2,550
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472A
Tube
Precision Amplifiers 5.5-MHz 100-uV offs et 8-nV/vHz noise
TLV376IDR
Texas Instruments
1:
$1.10
4,961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV376IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers 5.5-MHz 100-uV offs et 8-nV/vHz noise
4,961 Có hàng
1
$1.10
10
$0.798
25
$0.72
100
$0.636
2,500
$0.53
5,000
Xem
250
$0.596
500
$0.571
1,000
$0.551
5,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5.5 MHz
2 V/us
40 uV
300 fA
5.5 V
2.2 V
815 uA
30 mA
88 dB
8 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV376
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Low-Noise, Preci
+1 hình ảnh
MAX4239AUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.65
2,287 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4239AUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Low-Noise, Preci
2,287 Có hàng
1
$3.65
10
$2.75
25
$2.53
100
$2.28
2,500
$1.96
5,000
Xem
250
$2.16
500
$2.09
1,000
$2.03
5,000
$1.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
6.5 MHz
350 mV/us
2 uV
1 pA
5.5 V
2.7 V
600 uA
40 mA
140 dB
30 nV/sqrt Hz
SOT-23-6
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX4239
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers IC, HIGH SPEED OP AMP IC
AD817ANZ
Analog Devices
1:
$9.07
2,055 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD817ANZ
Analog Devices
Precision Amplifiers IC, HIGH SPEED OP AMP IC
2,055 Có hàng
1
$9.07
10
$7.06
50
$6.24
100
$5.99
250
Xem
250
$5.73
1,000
$5.62
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
50 MHz
350 V/us
500 uV
10 uA
36 V, 18 V
5 V, 2.5 V
7 mA
50 mA
120 dB
15 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD817
Tube
Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
AD8604ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$3.92
1,834 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8604ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
1,834 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.92
10
$2.96
25
$2.72
100
$2.46
1,000
$2.25
2,000
Xem
250
$2.39
2,000
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
8.4 MHz
6 V/us
80 uV
200 fA
6 V
2.7 V
750 uA
30 mA
83 dB
33 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8604
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers QUAD PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
AD8618ARUZ
Analog Devices
1:
$8.55
1,305 Có hàng
1,799 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8618ARUZ
Analog Devices
Precision Amplifiers QUAD PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
1,305 Có hàng
1,799 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
10
$6.64
25
$5.75
96
$5.44
288
Xem
288
$5.34
576
$5.20
1,056
$5.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
24 MHz
12 V/us
23 uV
550 pA
5 V
2.7 V
1.7 mA
150 mA
100 dB
10 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8618
Tube
Precision Amplifiers Single, Zero drift, RRIO, 5V OpAmp
AD8628WAUJZ-R7
Analog Devices
1:
$4.61
2,736 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8628WAUJZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Single, Zero drift, RRIO, 5V OpAmp
2,736 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.51
25
$3.23
100
$2.93
250
Xem
3,000
$2.52
250
$2.87
1,000
$2.77
3,000
$2.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
1 uV
100 pA
6 V, +/- 2.5 V
2.7 V, +/- 1.35 V
1.1 mA
140 dB
TSOT-23-5
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
AD8628
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers AD8646 with Shutdown
AD8647ARMZ-REEL
Analog Devices
1:
$2.68
1,746 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8647ARMZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers AD8646 with Shutdown
1,746 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.68
10
$2.00
25
$1.83
100
$1.64
3,000
$1.39
6,000
Xem
250
$1.57
1,000
$1.49
6,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
24 MHz
11 V/us
600 uV
550 pA
5.5 V
2.7 V
4 mA
120 mA
84 dB
8 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8647
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Low Cost 20MHZ Quad Amp
AD8648ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$3.58
3,062 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8648ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Low Cost 20MHZ Quad Amp
3,062 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.58
10
$2.70
25
$2.48
100
$2.24
1,000
$1.93
2,000
Xem
250
$2.16
2,000
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
24 MHz
11 V/us
700 uV
1 pA
5.5 V
2.7 V
2 mA
120 mA
84 dB
8 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8648
Reel, Cut Tape, MouseReel