LinCMOS Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Lw Bias Q 386Có hàng
169Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 30 mV/us 200 uV 700 fA 16 V 3 V 57 uA 30 mA 94 dB 70 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L9 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Singl e Supply uPower A 5 A 595-TLC27L2IPW 2,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 1.1 mV 600 fA 16 V 4 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC220 A 595-TLC2201IDR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper A 595-TLC2652C-8DR A 5 A 595-TLC2652C-8DR 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Singl e Supply uPower 2,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

16 V 3 V 94 dB TSSOP-8 SMD/SMT - 40 C + 85 C TLC27L2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV9102IDR A 595-TLV A 595-TLV9102IDR 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471ID 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27L4BCD 1,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 110 kHz 50 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 57 uA 30 mA 94 dB 70 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L4B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Advanced LinCMOS Low -Noise Precision A A 595-TLC2201ACDR 528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise Precision Rail-to-Rail Out A 5 A 595-TLC2201ID 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274ACDR A 595- A 595-TLC2274ACDR 1,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise R/R A 595-TLC2274ACD A 59 A 595-TLC2274ACD 3,773Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise 368Có hàng
481Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise R/R A 595-TLC2274ACPW A 5 A 595-TLC2274ACPW 3,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Op Amp A 5 95-TLC272ACD A 595- A 595-TLC272ACD 2,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC272BCD 6,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 290 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC272BID 3,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 290 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Op Amp A 5 95-TLC272CD A 595-T A 595-TLC272CD 15,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual S-Sply Op Amp A 595-TLC272CPW A 595 A 595-TLC272CPW 2,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Op Amp A 5 95-TLC272ID A 595-T A 595-TLC272ID 3,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 1.4 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision A 595 -TLC274BID A 595-TL A 595-TLC274BID 3,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 340 uV 600 fA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274B Reel, Cut Tape, MouseReel