Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6241IDD#PBF
Analog Devices
1:
$4.85
6,759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6241IDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
6,759 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.85
10
$3.70
25
$3.41
100
$3.05
242
Xem
242
$2.88
484
$2.81
1,089
$2.64
2,541
$2.58
5,082
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
18 MHz
10 V/us
100 uV
1 pA
6 V
2.8 V
1.8 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC6241
Tube
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL OP AMP
OP727ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$6.07
6,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP727ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL OP AMP
6,115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.07
10
$4.66
25
$4.31
100
$3.92
1,000
$3.52
2,000
Xem
250
$3.89
2,000
$3.45
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
700 kHz
200 mV/us
30 uV
11 nA
30 V, 15 V
3 V, 1.5 V
300 uA
30 mA
110 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
OP727
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Micropower single hi gh-precision low-b OPA391DCKT
OPA391DCKR
Texas Instruments
1:
$2.08
17,296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA391DCKR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Micropower single hi gh-precision low-b OPA391DCKT
17,296 Có hàng
1
$2.08
10
$1.54
25
$1.40
100
$1.25
3,000
$0.898
6,000
Xem
250
$1.18
500
$1.11
1,000
$0.943
6,000
$0.884
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
1 MHz
1 V/us
15 uV
10 fA
5.5 V
1.7 V
24 uA
60 mA
100 dB
60 nV/sqrt Hz
SC-70-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA391
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers QUAD FET-INPUT SINGLE SPLY
AD824ARZ-14
Analog Devices
1:
$18.00
5,112 Có hàng
4,872 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD824ARZ-14
Analog Devices
Precision Amplifiers QUAD FET-INPUT SINGLE SPLY
5,112 Có hàng
4,872 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$18.00
10
$14.32
25
$12.76
112
$12.31
280
Xem
280
$11.84
504
$11.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 MHz
2 V/us
500 uV
35 pA
30 V, +/- 15 V
3 V, +/- 1.5 V
500 uA
12 mA
80 dB
16 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD824
Tube
Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
AD8603AUJZ-R2
Analog Devices
1:
$4.21
14,918 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8603AUJZ-R2
Analog Devices
Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
14,918 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.21
10
$3.19
25
$2.94
100
$2.66
250
$2.51
500
Xem
500
$2.39
1,000
$2.32
2,500
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
316 kHz
100 mV/us
12 uV
500 pA
5 V, 2.5 V
1.8 V, 900 mV
40 uA
70 mA
100 dB
25 nV/sqrt Hz
TSOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8603
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers QUAD PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
AD8618ARUZ-REEL
Analog Devices
1:
$8.55
7,811 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8618ARUZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers QUAD PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
7,811 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
10
$6.64
25
$6.16
100
$5.68
1,000
$5.45
2,500
$4.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
24 MHz
12 V/us
23 uV
1 pA
6 V
2.7 V
8 mA
150 mA
100 dB
10 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8618
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp
LTC6244HVCMS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$9.16
4,388 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C6244HVCMS8TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp
4,388 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.16
10
$7.08
25
$6.56
100
$6.00
250
Xem
2,500
$4.63
250
$5.73
500
$5.23
1,000
$5.11
2,500
$4.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
50 MHz
35 V/us
1 pA
12 V
2.8 V
6.25 mA
35 mA
105 dB
8 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
LTC6244
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
LT6011CS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$6.07
8,550 Có hàng
9,945 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6011CS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
8,550 Có hàng
9,945 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.07
10
$4.66
25
$4.31
100
$3.92
250
Xem
2,500
$3.50
250
$3.89
1,000
$3.71
2,500
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
330 kHz
90 mV/us
25 uV
20 pA
40 V
2.4 V
135 uA
5 mA
135 dB
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6011
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
AD823AARZ-R7
Analog Devices
1:
$8.34
4,462 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD823AARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
4,462 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.34
10
$6.47
25
$6.00
100
$5.53
1,000
$4.96
2,000
$4.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
10 MHz
30 V/us
700 uV
25 pA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
6.3 mA
17 mA
90 dB
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD823A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers DUAL, LOW NOISE AUTO ZERO AMPLIFIER
AD8629TRZ-EP
Analog Devices
1:
$14.68
1,578 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8629TRZ-EP
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL, LOW NOISE AUTO ZERO AMPLIFIER
1,578 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.68
10
$11.61
25
$10.00
98
$9.68
294
Xem
294
$9.54
588
$9.32
1,078
$9.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.5 MHz
1 V/us
1 uV
30 pA
5 V
2.7 V
1 mA
30 mA
115 dB
22 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8629
Tube
Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP
AD8646ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.80
10,480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8646ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP
10,480 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
10
$2.09
25
$1.91
100
$1.72
1,000
$1.51
2,000
Xem
250
$1.64
2,000
$1.50
5,000
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
24 MHz
11 V/us
600 uV
1 pA
5.5 V
2.7 V
4 mA
120 mA
84 dB
8 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8646
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers QUAD PRECISION LOW NOISE BIPOLAR AMP
AD8674ARUZ-REEL
Analog Devices
1:
$10.84
3,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8674ARUZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers QUAD PRECISION LOW NOISE BIPOLAR AMP
3,622 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.84
10
$8.48
25
$7.89
100
$7.38
1,000
$6.84
2,500
$6.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
10 MHz
4 V/us
20 uV
12 nA
36 V, 36 V
10 V, 10 V
3.5 mA
20 mA
120 dB
2.8 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8674
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Low Noise, CMOS Op-Amp
AD8694ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.58
16,573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8694ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Quad Low Noise, CMOS Op-Amp
16,573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.58
10
$3.66
25
$3.34
100
$2.84
1,000
$2.06
2,000
Xem
250
$2.69
500
$2.42
2,000
$1.96
5,000
$1.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
10 MHz
5 V/us
400 uV
1 pA
6 V
2.7 V
4.8 mA
80 mA
90 dB
8 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8694
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 4x
ADA4522-4ARZ
Analog Devices
1:
$12.24
3,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4522-4ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 4x
3,095 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.24
10
$9.62
25
$8.51
112
$8.18
280
Xem
280
$7.85
504
$7.68
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.7 MHz
1.8 V/us
700 nV
50 pA
55 V
4.5 V
830 uA
14 mA
160 dB
5.8 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4522-4
Tube
Precision Amplifiers 2x 3.2MHz, 0.8V/ s L Pwr, Over-The-Top
LT6016HMS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$8.92
4,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6016HMS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 3.2MHz, 0.8V/ s L Pwr, Over-The-Top
4,500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.92
10
$6.94
25
$6.44
100
$5.96
500
Xem
2,500
$5.20
500
$5.95
1,000
$5.52
2,500
$5.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
3.2 MHz
750 mV/us
25 uV
2 nA
50 V
3 V
315 uA
25 mA
126 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LT6016
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2x 3.2MHz, 0.8V/ s L Pwr, Over-The-Top
LT6016IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.86
3,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6016IMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 3.2MHz, 0.8V/ s L Pwr, Over-The-Top
3,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.86
10
$6.09
50
$5.36
100
$5.14
250
Xem
250
$4.91
500
$4.77
1,000
$4.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.2 MHz
750 mV/us
25 uV
2 nA
50 V
3 V
315 uA
25 mA
126 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6016
Tube
Precision Amplifiers 215MHz, R2R Out, 1.1nV/rtHz, 3.5mA Op Am
LT6231CS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$7.03
4,165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6231CS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 215MHz, R2R Out, 1.1nV/rtHz, 3.5mA Op Am
4,165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.43
25
$5.02
100
$4.58
1,000
Xem
2,500
$4.06
1,000
$4.39
2,500
$4.06
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
215 MHz
70 V/us
100 uV
5 uA
12.6 V
3 V
3.3 mA
45 mA
120 dB
1.1 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6231
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp
LT6233IS6#TRPBF
Analog Devices
1:
$6.11
4,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6233IS6#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp
4,692 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.11
10
$4.70
25
$4.34
100
$3.95
250
Xem
2,500
$3.47
250
$3.92
1,000
$3.74
2,500
$3.47
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
375 MHz
15 V/us
350 uV
1.5 uA
12.6 V
3 V
1.15 mA
55 mA
110 dB
1.9 nV/sqrt Hz
SOT-23-6
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6233
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers SO-8 WITH 7" TAPE & REEL
OP90GSZ-REEL7
Analog Devices
1:
$7.88
8,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP90GSZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers SO-8 WITH 7" TAPE & REEL
8,403 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.88
10
$6.21
25
$5.64
100
$5.11
250
Xem
1,000
$4.62
250
$4.99
500
$4.77
1,000
$4.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
20 kHz
12 mV/us
450 uV
25 nA
36 V, +/- 18 V
1.6 V, +/- 800 mV
20 uA
5 mA
100 dB
60 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
OP90
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Precision A 595 -LT1013DIDR A 595-L A 595-LT1013DIDR
LT1013DID
Texas Instruments
1:
$2.60
20,088 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LT1013DID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Precision A 595 -LT1013DIDR A 595-L A 595-LT1013DIDR
20,088 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.94
25
$1.62
75
$1.54
300
Xem
300
$1.48
525
$1.44
1,050
$1.35
3,000
$1.31
6,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 MHz
400 mV/us
90 uV
18 nA
30 V
5 V
320 uA
20 mA
114 dB
22 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
LT1013D
Tube
Precision Amplifiers Quad Precision Op Am p A 595-LT1014DDWR A 595-LT1014DDWR
LT1014DDW
Texas Instruments
1:
$6.93
11,112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LT1014DDW
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Precision Op Am p A 595-LT1014DDWR A 595-LT1014DDWR
11,112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.93
10
$5.35
25
$4.78
120
$4.46
280
Xem
280
$4.27
520
$4.13
1,000
$3.92
2,520
$3.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
400 mV/us
60 uV
12 nA
30 V
4 V
350 uA
20 mA
117 dB
22 nV/sqrt Hz
SOIC-16
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
LT1014D
Tube
Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps
MAX44246AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.66
6,862 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX44246AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps
6,862 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$4.34
50
$3.79
100
$3.63
1,000
Xem
1,000
$3.38
2,500
$3.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
3.8 V/us
5 uV
300 pA
36 V
2.7 V
420 uA
40 mA
166 dB
9 nV/sqrt Hz
uMAX-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX44246
Tube
Precision Amplifiers Precision Operational Amplifier, 10V, Zero-Drift, 1.8V to 5.5V Supply, 1.5 MHz
+1 hình ảnh
NCS21801SQ3T2G
onsemi
1:
$1.18
3,838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCS21801SQ3T2G
onsemi
Precision Amplifiers Precision Operational Amplifier, 10V, Zero-Drift, 1.8V to 5.5V Supply, 1.5 MHz
3,838 Có hàng
1
$1.18
10
$0.853
25
$0.772
100
$0.682
3,000
$0.548
6,000
Xem
250
$0.64
500
$0.614
1,000
$0.586
6,000
$0.547
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
700 mV/us
2 uV
200 pA
5.5 V
1.8 V
100 uA
32 mA
100 dB
42 nV/sqrt Hz
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
NCS21801
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers NCV21801 - PRECISION OP AMPLIFIER - TSOP-5
NCV21801SN2T1G
onsemi
1:
$1.33
2,756 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCV21801SN2T1G
onsemi
Precision Amplifiers NCV21801 - PRECISION OP AMPLIFIER - TSOP-5
2,756 Có hàng
1
$1.33
10
$0.97
25
$0.879
100
$0.779
3,000
$0.648
6,000
Xem
250
$0.731
500
$0.702
1,000
$0.673
6,000
$0.629
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TSOP-5
NCS21801
Reel, Cut Tape
Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP
AD8628AUJZ-REEL
Analog Devices
1:
$3.78
7,190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8628AUJZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP
7,190 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.78
10
$2.86
25
$2.63
100
$2.37
250
Xem
10,000
$2.07
250
$2.30
1,000
$2.23
2,500
$2.11
5,000
$2.07
10,000
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
1 uV
100 pA
6 V, +/- 2.5 V
2.7 V, +/- 1.35 V
1.1 mA
140 dB
TSOT-23-5
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
AD8628
Reel, Cut Tape, MouseReel